So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.96
0.5
0.78
0.90
2
0.90
2.04
2.99
3.40
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
-0.97
0.5
0.78
0.90
2
0.90
1.95
3.00
3.70
Live
0.78
0.25
-0.97
0.90
2
0.90
2.00
3.00
3.60
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.70
0.25
-0.94
0.89
2
0.87
1.91
3.05
3.65
Live
-
-
-
0.98
2
0.84
2.07
2.99
3.30
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
-0.95
0.5
0.79
0.93
2
0.89
2.04
2.99
3.40
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

AmaZulu
ChủHòaKhách
Lamontville Golden Arrows
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AmaZuluSo Sánh Sức MạnhLamontville Golden Arrows
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ZA Premier League-7] AmaZulu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2510312283233740.0%
13715161522353.8%
12327121711825.0%
630386950.0%
[ZA Premier League-10] Lamontville Golden Arrows
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
207671721271035.0%
934297131433.3%
1142581414636.4%
6213612733.3%

Thành tích đối đầu

AmaZulu            
Chủ - Khách
AmaZuluLamontville Golden Arrows
Lamontville Golden ArrowsAmaZulu
AmaZuluLamontville Golden Arrows
Lamontville Golden ArrowsAmaZulu
AmaZuluLamontville Golden Arrows
AmaZuluLamontville Golden Arrows
Lamontville Golden ArrowsAmaZulu
Lamontville Golden ArrowsAmaZulu
Lamontville Golden ArrowsAmaZulu
Lamontville Golden ArrowsAmaZulu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D125-05-241 - 3
(0 - 1)
2 - 3-0.49-0.29-0.34B0.820.251.00BT
SAPL D112-11-231 - 3
(1 - 0)
3 - 9-0.45-0.33-0.34T0.960.250.86TT
SAPL CUP04-11-233 - 0
(3 - 0)
5 - 8---T---
SAPL D113-05-231 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.40-0.34-0.38B0.840.000.98BX
SAPL D124-08-220 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.48-0.34-0.29B0.790.25-0.97BX
SAPL D124-05-221 - 2
(1 - 1)
7 - 4-0.43-0.34-0.35B-0.940.250.76BT
SAPL D122-09-212 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.43-0.35-0.34H-0.950.250.77TT
INT CF08-08-212 - 3
(1 - 2)
7 - 3---T---
SAPL D101-05-210 - 1
(0 - 1)
9 - 3-0.40-0.35-0.37T0.840.000.98TX
SALC06-02-211 - 1
(1 - 0)
4 - 9---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%

Thành tích gần đây

AmaZulu            
Chủ - Khách
AmaZuluMamelodi Sundowns
AmaZuluRoyal AM
TS GalaxyAmaZulu
Richards BayAmaZulu
AmaZuluChippa United
Orlando PiratesAmaZulu
AmaZuluStellenbosch FC
Marumo Gallants FCAmaZulu
AmaZuluKaizer Chiefs
Polokwane City FCAmaZulu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D124-12-240 - 1
(0 - 0)
5 - 7-0.18-0.26-0.68B0.88-10.94BX
SAPL D113-12-242 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.50-0.33-0.29T0.990.50.83TT
SAPL D107-12-241 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.49-0.35-0.28B-0.970.50.79BX
SAPL D130-11-241 - 3
(0 - 1)
5 - 4-0.42-0.37-0.33T-0.930.250.74TT
SAPL D129-10-242 - 0
(2 - 0)
3 - 7-0.40-0.35-0.37T0.8400.98TT
SAPL D125-10-242 - 1
(2 - 0)
10 - 2-0.69-0.27-0.16B0.9010.92HT
SAPL CUP18-10-241 - 1
(0 - 1)
7 - 7---H--
SAPL D128-09-241 - 0
(1 - 0)
1 - 5-0.38-0.35-0.40B0.9500.87BX
SAPL D125-09-241 - 3
(0 - 3)
3 - 5-0.34-0.35-0.43B0.74-0.25-0.98BT
SAPL D114-09-242 - 1
(1 - 1)
6 - 2-0.40-0.35-0.36B0.7800.98BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%

Lamontville Golden Arrows            
Chủ - Khách
Lamontville Golden ArrowsRichards Bay
Lamontville Golden ArrowsCape Town City
Royal AMLamontville Golden Arrows
Lamontville Golden ArrowsSupersport United
Chippa UnitedLamontville Golden Arrows
Mamelodi SundownsLamontville Golden Arrows
Sekhukhune UnitedLamontville Golden Arrows
Lamontville Golden ArrowsMagesi
Lamontville Golden ArrowsMarumo Gallants FC
Stellenbosch FCLamontville Golden Arrows
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D114-12-240 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.45-0.33-0.330.980.250.84X
SAPL D101-12-243 - 2
(2 - 0)
6 - 5-0.33-0.34-0.450.86-0.250.90T
SAPL D126-11-242 - 3
(1 - 0)
6 - 12-0.46-0.33-0.340.940.250.82T
SAPL D130-10-240 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.30-0.33-0.49-0.97-0.250.79X
SAPL D126-10-242 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.45-0.33-0.330.950.250.87H
SAPL CUP19-10-245 - 0
(2 - 0)
6 - 3-----
SAPL D128-09-242 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.56-0.32-0.240.790.5-0.97H
SAPL D125-09-240 - 1
(0 - 0)
1 - 11-0.60-0.30-0.220.900.750.86X
SAPL D121-09-242 - 0
(2 - 0)
7 - 5-0.51-0.34-0.270.970.50.85H
SAPL D118-09-240 - 2
(0 - 0)
10 - 3-0.61-0.29-0.220.840.750.92X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

AmaZuluSo sánh số liệuLamontville Golden Arrows
  • 11Tổng số ghi bàn10
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.0
  • 13Tổng số mất bàn15
  • 1.3Trung bình mất bàn1.5
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 60.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

AmaZulu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
632150.0%Xem466.7%233.3%Xem
Lamontville Golden Arrows
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem
630350.0%Xem233.3%233.3%Xem
AmaZulu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem7XemXem77.8%XemXem2XemXem22.2%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
650183.3%Xem466.7%233.3%Xem
Lamontville Golden Arrows
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AmaZuluThời gian ghi bànLamontville Golden Arrows
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    7
    0 Bàn
    3
    1
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    6
    4
    Bàn thắng H1
    4
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AmaZuluChi tiết về HT/FTLamontville Golden Arrows
  • 4
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    1
    4
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    1
    B/B
ChủKhách
AmaZuluSố bàn thắng trong H1&H2Lamontville Golden Arrows
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    1
    4
    Hòa
    4
    2
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
AmaZulu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SAPL D108-01-2025ChủSekhukhune United4 Ngày
SAPL D111-01-2025KháchMagesi7 Ngày
SAPL D119-01-2025ChủStellenbosch FC15 Ngày
Lamontville Golden Arrows
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SAPL D112-01-2025KháchKaizer Chiefs8 Ngày
SAPL D118-01-2025ChủTS Galaxy14 Ngày
SAPL D102-02-2025KháchMamelodi Sundowns29 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 40.0%Thắng35.0% [7]
  • [3] 12.0%Hòa30.0% [7]
  • [12] 48.0%Bại35.0% [7]
  • Chủ/Khách
  • [7] 28.0%Thắng20.0% [4]
  • [1] 4.0%Hòa10.0% [2]
  • [5] 20.0%Bại25.0% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    1.12 
  • TB mất điểm
    1.28 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.64 
  • TB mất điểm
    0.60 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.85
  • TB mất điểm
    1.05
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.45
  • TB mất điểm
    0.35
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [2] 20.00%Hòa36.36% [4]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

AmaZulu VS Lamontville Golden Arrows ngày 04-01-2025 - Thông tin đội hình