[SCO League One-2] Cove Rangers |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
32 | 14 | 7 | 11 | 52 | 38 | 49 | 2 | 43.8% |
16 | 7 | 4 | 5 | 21 | 21 | 25 | 4 | 43.8% |
16 | 7 | 3 | 6 | 31 | 17 | 24 | 4 | 43.8% |
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | 10 | 50.0% |
[SCO League One-10] Dumbarton |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
32 | 7 | 10 | 15 | 44 | 58 | 16 | 10 | 21.9% |
16 | 3 | 5 | 8 | 21 | 31 | 14 | 10 | 18.8% |
16 | 4 | 5 | 7 | 23 | 27 | 17 | 8 | 25.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | 4 | 16.7% |
Cove Rangers |
Chủ - Khách |
---|
DumbartonCove Rangers |
Cove RangersDumbarton |
Cove RangersDumbarton |
DumbartonCove Rangers |
Cove RangersDumbarton |
DumbartonCove Rangers |
Cove RangersDumbarton |
DumbartonCove Rangers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO L1 | 02-11-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.48 | -0.28 | -0.38 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | H |
SCO L1 | 17-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.46 | -0.29 | -0.40 | H | 0.98 | 0.25 | 0.72 | T | X |
SCO L1 | 23-04-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.76 | -0.23 | -0.16 | T | 0.79 | -0.80 | 0.91 | T | X |
SCO L1 | 29-01-22 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 11 | -0.23 | -0.27 | -0.65 | H | 0.97 | -0.75 | 0.73 | B | T |
SCO L1 | 04-12-21 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.69 | -0.25 | -0.20 | T | 0.81 | 1.00 | 0.89 | T | X |
SCO L1 | 21-08-21 | 1 - 3 (0 - 2) | 9 - 3 | -0.31 | -0.31 | -0.53 | T | 0.83 | -0.50 | 0.87 | T | T |
SCO L1 | 10-04-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 0 | -0.71 | -0.25 | -0.15 | T | 0.71 | 1.00 | 0.99 | T | X |
SCO L1 | 12-12-20 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.24 | -0.26 | -0.64 | B | 0.95 | -0.75 | 0.75 | B | X |
Thống kê 8 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:63% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 29%
Cove Rangers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO L1 | 11-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.30 | H | 0.78 | 0.5 | 0.92 | T | X |
SCOFAC | 08-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | -0.69 | -0.24 | -0.19 | B | 0.81 | 1 | -0.99 | B | T |
SCO L1 | 01-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.44 | -0.30 | -0.41 | T | 0.78 | 0 | 0.92 | T | T |
SCO L1 | 25-01-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 3 - 3 | -0.50 | -0.31 | -0.35 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | T |
SCOFAC | 18-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.69 | -0.24 | -0.19 | T | 0.80 | 1 | 0.96 | T | X |
SCO L1 | 04-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.48 | -0.31 | -0.35 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | X |
SCO L1 | 28-12-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 6 - 6 | -0.50 | -0.33 | -0.32 | T | 0.73 | 0.25 | 0.97 | T | T |
SCO L1 | 21-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.45 | -0.30 | -0.40 | T | 0.72 | 0 | 0.98 | T | X |
SCO L1 | 14-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.46 | -0.30 | -0.39 | H | 0.97 | 0.25 | 0.73 | T | X |
SCO L1 | 07-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | -0.39 | -0.31 | -0.45 | H | 0.98 | 0 | 0.72 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%
Dumbarton |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO L1 | 08-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 10 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | ||
SCO L1 | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 10 | -0.38 | -0.29 | -0.48 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | X | ||
SCO L1 | 25-01-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.54 | -0.30 | -0.31 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | ||
SCOFAC | 18-01-25 | 1 - 5 (0 - 2) | 9 - 5 | -0.29 | -0.27 | -0.56 | 0.96 | -0.5 | 0.80 | T | ||
SCO L1 | 04-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.63 | -0.28 | -0.24 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X | ||
SCO L1 | 28-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.38 | -0.29 | -0.48 | 0.81 | -0.25 | 0.89 | X | ||
SCO L1 | 21-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.49 | -0.31 | -0.35 | 0.82 | 0.25 | 0.88 | T | ||
SCO L1 | 14-12-24 | 1 - 5 (1 - 2) | 7 - 5 | -0.55 | -0.29 | -0.31 | 0.82 | 0.5 | 0.88 | T | ||
SCO L1 | 07-12-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.38 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | T | ||
SCO L1 | 03-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.50 | -0.29 | -0.35 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 70%
Cove Rangers |
Cove Rangers |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SCO L1 | 01-03-2025 | Khách | Alloa Athletic | 7 Ngày |
SCO L1 | 08-03-2025 | Chủ | Queen of South | 14 Ngày |
SCO L1 | 11-03-2025 | Khách | Kelty Hearts | 17 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SCO L1 | 01-03-2025 | Chủ | Stenhousemuir | 7 Ngày |
SCO L1 | 08-03-2025 | Chủ | Inverness | 14 Ngày |
SCO L1 | 15-03-2025 | Khách | Arbroath | 21 Ngày |