So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
1
0.78
0.90
3
0.80
1.51
3.95
4.30
Live
-
-
-
0.88
3
0.82
1.56
3.85
4.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
1.00
0.5
0.85
0.85
2.75
1.00
2.00
3.50
3.25
Live
0.82
0.75
0.97
0.92
3
0.87
1.66
3.90
4.33
Run
-0.87
0.25
0.67
-0.22
3.5
0.15
1.03
15.00
81.00
Mansion88Sớm
0.86
0.75
0.88
0.74
2.75
1.00
1.66
3.75
4.00
Live
0.90
0.75
0.90
0.97
3
0.83
1.66
3.75
4.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.93
1
0.79
0.91
3
0.81
1.51
3.95
4.30
Live
-
-
-
0.89
3
0.83
1.56
3.85
4.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.78
0.75
1.00
0.98
3
0.80
1.54
3.56
4.11
Live
0.86
0.75
0.94
1.00
3
0.80
1.60
3.58
4.01
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Cove Rangers
ChủHòaKhách
Dumbarton
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Cove RangersSo Sánh Sức MạnhDumbarton
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 77%So Sánh Đối Đầu23%
  • Tất cả
  • 5T 2H 1B
    1T 2H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SCO League One-2] Cove Rangers
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3214711523849243.8%
16745212125443.8%
16736311724443.8%
6312961050.0%
[SCO League One-10] Dumbarton
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32710154458161021.9%
163582131141018.8%
16457232717825.0%
6114613416.7%

Thành tích đối đầu

Cove Rangers            
Chủ - Khách
DumbartonCove Rangers
Cove RangersDumbarton
Cove RangersDumbarton
DumbartonCove Rangers
Cove RangersDumbarton
DumbartonCove Rangers
Cove RangersDumbarton
DumbartonCove Rangers
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO L102-11-240 - 3
(0 - 0)
9 - 1-0.48-0.28-0.38T0.900.250.80TH
SCO L117-08-241 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.46-0.29-0.40H0.980.250.72TX
SCO L123-04-221 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.76-0.23-0.16T0.79-0.800.91TX
SCO L129-01-222 - 2
(1 - 0)
1 - 11-0.23-0.27-0.65H0.97-0.750.73BT
SCO L104-12-212 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.69-0.25-0.20T0.811.000.89TX
SCO L121-08-211 - 3
(0 - 2)
9 - 3-0.31-0.31-0.53T0.83-0.500.87TT
SCO L110-04-211 - 0
(0 - 0)
9 - 0-0.71-0.25-0.15T0.711.000.99TX
SCO L112-12-201 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.24-0.26-0.64B0.95-0.750.75BX

Thống kê 8 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:63% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 29%

Thành tích gần đây

Cove Rangers            
Chủ - Khách
Cove RangersMontrose
LivingstonCove Rangers
Cove RangersArbroath
StenhousemuirCove Rangers
Cove RangersForfar Athletic
Queen of SouthCove Rangers
InvernessCove Rangers
Cove RangersAlloa Athletic
Cove RangersKelty Hearts
Annan AthleticCove Rangers
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO L111-02-251 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.56-0.29-0.30H0.780.50.92TX
SCOFAC08-02-253 - 0
(1 - 0)
10 - 3-0.69-0.24-0.19B0.811-0.99BT
SCO L101-02-252 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.44-0.30-0.41T0.7800.92TT
SCO L125-01-250 - 4
(0 - 3)
3 - 3-0.50-0.31-0.35T0.800.250.90TT
SCOFAC18-01-252 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.69-0.24-0.19T0.8010.96TX
SCO L104-01-251 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.48-0.31-0.35B0.850.250.85BX
SCO L128-12-241 - 4
(1 - 2)
6 - 6-0.50-0.33-0.32T0.730.250.97TT
SCO L121-12-242 - 0
(1 - 0)
2 - 8-0.45-0.30-0.40T0.7200.98TX
SCO L114-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.46-0.30-0.39H0.970.250.73TX
SCO L107-12-241 - 1
(0 - 1)
5 - 7-0.39-0.31-0.45H0.9800.72HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%

Dumbarton            
Chủ - Khách
Annan AthleticDumbarton
DumbartonAlloa Athletic
Queen of SouthDumbarton
DumbartonAirdrie United
InvernessDumbarton
DumbartonKelty Hearts
MontroseDumbarton
DumbartonAnnan Athletic
StenhousemuirDumbarton
Alloa AthleticDumbarton
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO L108-02-252 - 1
(0 - 0)
8 - 10-0.49-0.29-0.370.850.250.85T
SCO L101-02-251 - 1
(1 - 0)
5 - 10-0.38-0.29-0.480.80-0.250.90X
SCO L125-01-253 - 1
(1 - 1)
6 - 2-0.54-0.30-0.310.850.50.85T
SCOFAC18-01-251 - 5
(0 - 2)
9 - 5-0.29-0.27-0.560.96-0.50.80T
SCO L104-01-252 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.63-0.28-0.240.800.750.90X
SCO L128-12-242 - 0
(0 - 0)
5 - 0-0.38-0.29-0.480.81-0.250.89X
SCO L121-12-241 - 2
(0 - 1)
4 - 3-0.49-0.31-0.350.820.250.88T
SCO L114-12-241 - 5
(1 - 2)
7 - 5-0.55-0.29-0.310.820.50.88T
SCO L107-12-244 - 0
(2 - 0)
7 - 2-0.47-0.29-0.380.920.250.78T
SCO L103-12-242 - 2
(1 - 1)
4 - 2-0.50-0.29-0.350.780.250.92T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 70%

Cove RangersSo sánh số liệuDumbarton
  • 16Tổng số ghi bàn11
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.1
  • 8Tổng số mất bàn25
  • 0.8Trung bình mất bàn2.5
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Cove Rangers
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem1XemXem11XemXem47.8%XemXem11XemXem47.8%XemXem11XemXem47.8%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Dumbarton
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem0XemXem12XemXem47.8%XemXem13XemXem56.5%XemXem9XemXem39.1%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem7XemXem63.6%XemXem3XemXem27.3%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Cove Rangers
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem9XemXem8XemXem6XemXem39.1%XemXem8XemXem34.8%XemXem10XemXem43.5%XemXem
11XemXem2XemXem5XemXem4XemXem18.2%XemXem3XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem
12XemXem7XemXem3XemXem2XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem233.3%116.7%Xem
Dumbarton
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem6XemXem8XemXem9XemXem26.1%XemXem9XemXem39.1%XemXem7XemXem30.4%XemXem
11XemXem1XemXem5XemXem5XemXem9.1%XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
12XemXem5XemXem3XemXem4XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem25%XemXem
632150.0%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Cove RangersThời gian ghi bànDumbarton
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    18
    0 Bàn
    6
    2
    1 Bàn
    1
    3
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    5
    5
    Bàn thắng H1
    6
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Cove RangersChi tiết về HT/FTDumbarton
  • 2
    1
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    17
    18
    H/H
    3
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    3
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Cove RangersSố bàn thắng trong H1&H2Dumbarton
  • 2
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    18
    21
    Hòa
    2
    2
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Cove Rangers
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO L101-03-2025KháchAlloa Athletic7 Ngày
SCO L108-03-2025ChủQueen of South14 Ngày
SCO L111-03-2025KháchKelty Hearts17 Ngày
Dumbarton
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO L101-03-2025ChủStenhousemuir7 Ngày
SCO L108-03-2025ChủInverness14 Ngày
SCO L115-03-2025KháchArbroath21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 43.8%Thắng21.9% [7]
  • [7] 21.9%Hòa31.3% [7]
  • [11] 34.4%Bại46.9% [15]
  • Chủ/Khách
  • [7] 21.9%Thắng12.5% [4]
  • [4] 12.5%Hòa15.6% [5]
  • [5] 15.6%Bại21.9% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    52 
  • Bàn thua
    38 
  • TB được điểm
    1.63 
  • TB mất điểm
    1.19 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    0.66 
  • TB mất điểm
    0.66 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    44
  • Bàn thua
    58
  • TB được điểm
    1.38
  • TB mất điểm
    1.81
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    0.66
  • TB mất điểm
    0.97
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 33.33%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [2] 22.22%Hòa18.18% [2]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn45.45% [5]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Cove Rangers VS Dumbarton ngày 22-02-2025 - Thông tin đội hình