So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
0.25
0.90
0.84
2.75
0.96
2.14
3.50
2.72
Live
0.72
0.25
-0.90
0.75
2.75
-0.95
1.94
3.65
3.05
Run
-0.99
0.25
0.81
-0.67
5.5
0.47
17.50
4.80
1.17
BET365Sớm
0.93
0.75
0.88
1.00
3.25
0.80
1.67
4.00
3.75
Live
0.93
0.5
0.88
0.95
3
0.85
1.90
3.80
3.10
Run
0.65
0
-0.83
-0.32
5.5
0.22
51.00
7.00
1.10
Mansion88Sớm
0.89
0.25
0.87
0.90
3
0.86
2.08
3.30
2.97
Live
0.58
0.25
-0.74
0.95
3
0.87
1.70
3.60
3.90
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.93
0.25
0.91
0.85
2.75
0.97
2.14
3.50
2.72
Live
0.78
0.25
-0.94
0.76
2.75
-0.94
1.94
3.65
3.05
Run
0.71
0
-0.88
-0.70
5.5
0.52
18.50
4.95
1.16
SbobetSớm
0.74
0.25
-0.90
0.97
3
0.85
1.90
3.49
3.23
Live
0.74
0.25
-0.90
0.97
3
0.85
1.90
3.49
3.23
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

FC Rosengard (w)
ChủHòaKhách
Hammarby (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC Rosengard (w)So Sánh Sức MạnhHammarby (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 65%So Sánh Đối Đầu35%
  • Tất cả
  • 6T 1H 3B
    3T 1H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SWE Damallsvenskan-1] FC Rosengard (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
25240196972196.0%
13120147536192.3%
121200494361100.0%
660019218100.0%
[SWE Damallsvenskan-3] Hammarby (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
251915641458376.0%
1280431924366.7%
13111133534284.6%
64111221366.7%

Thành tích đối đầu

FC Rosengard (w)            
Chủ - Khách
Hammarby (W)FC Rosengard (W)
FC Rosengard (W)Hammarby (W)
Hammarby (W)FC Rosengard (W)
Hammarby (W)FC Rosengard (W)
FC Rosengard (W)Hammarby (W)
Hammarby (W)FC Rosengard (W)
Hammarby (W)FC Rosengard (W)
FC Rosengard (W)Hammarby (W)
FC Rosengard (W)Hammarby (W)
Hammarby (W)FC Rosengard (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SWE WD120-05-240 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.41-0.28-0.43T0.950.000.87TX
SWE WD114-10-231 - 5
(1 - 2)
1 - 5-0.31-0.29-0.53B0.92-0.500.90BT
SWE WD122-05-232 - 2
(2 - 1)
5 - 4-0.45-0.30-0.37H1.000.250.76TT
SWE WD110-09-222 - 0
(2 - 0)
7 - 4-0.20-0.23-0.69B-0.97-1.000.79BX
SWE WD129-04-224 - 1
(2 - 1)
8 - 4-0.85-0.18-0.12T0.76-0.570.94TT
SWE WD112-09-211 - 2
(0 - 1)
2 - 6-0.12-0.18-0.82T0.92-1.750.90BX
INT CF07-08-211 - 2
(1 - 0)
- ---T---
SWE WD124-04-213 - 1
(2 - 0)
6 - 3-0.93-0.13-0.07T0.82-0.441.00TT
SWE WD114-10-185 - 1
(2 - 0)
10 - 2-0.81-0.19-0.13T0.91-0.570.85TT
SWE WD130-06-182 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.17-0.22-0.74B0.91-1.250.85BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%

Thành tích gần đây

FC Rosengard (w)            
Chủ - Khách
FC Rosengard (W)Kristianstads DFF (W)
Pitea IF (W)FC Rosengard (W)
FC Rosengard (W)Vaxjo (W)
Orebro (W)FC Rosengard (W)
FC Rosengard (W)Brommapojkarna (W)
AIK Solna (W)FC Rosengard (W)
FC Rosengard (W)BK Hacken (W)
Vittsjo GIK (W)FC Rosengard (W)
FC Rosengard (W)Trelleborgs FF (W)
Trelleborgs FF (W)FC Rosengard (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SWE WD104-10-242 - 1
(1 - 0)
9 - 4-0.81-0.18-0.13T0.921.750.90TX
SWE WD130-09-240 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.08-0.17-0.87T0.80-2-0.98BX
SWE WD119-09-244 - 0
(2 - 0)
3 - 3-0.99-0.09-0.07T0.854.250.85TX
SWE WD114-09-240 - 4
(0 - 2)
3 - 5-0.07-0.10-0.99T0.80-3.50.90TH
SWE WD106-09-243 - 0
(2 - 0)
10 - 3-0.99-0.10-0.07T0.803.750.90TX
SWE WD131-08-241 - 5
(0 - 3)
3 - 8-0.05-0.08-0.99T0.91-3.50.85TT
SWE WD126-08-241 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.67-0.24-0.21T0.9210.90TX
SWE WD105-07-240 - 3
(0 - 0)
1 - 13-0.06-0.11-0.98T0.93-2.750.77TX
SWE WD130-06-248 - 1
(6 - 1)
8 - 1---T--
SWE WD126-06-241 - 9
(0 - 4)
0 - 8---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 14%

Hammarby (w)            
Chủ - Khách
Hammarby (W)St. Polten (W)
Linkopings (W)Hammarby (W)
Hammarby (W)Orebro (W)
SL Benfica (W)Hammarby (W)
Hammarby (W)SL Benfica (W)
Brommapojkarna (W)Hammarby (W)
Hammarby (W)Kristianstads DFF (W)
Djurgardens (W)Hammarby (W)
Trelleborgs FF (W)Hammarby (W)
Hammarby (W)BK Hacken (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA WUC09-10-242 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.81-0.19-0.120.971.750.85X
SWE WD104-10-240 - 0
(0 - 0)
0 - 12-0.12-0.20-0.800.98-1.50.84X
SWE WD130-09-242 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.95-0.11-0.060.862.50.96X
UEFA WUC25-09-240 - 2
(0 - 1)
3 - 1-0.57-0.27-0.280.960.750.80X
UEFA WUC18-09-241 - 2
(1 - 1)
4 - 1-0.36-0.29-0.470.94-0.250.88T
SWE WD113-09-240 - 5
(0 - 3)
2 - 2-0.07-0.15-0.900.81-2.25-0.99T
SWE WD108-09-241 - 2
(1 - 1)
9 - 3-0.80-0.22-0.130.861.50.84T
SWE WD102-09-240 - 2
(0 - 2)
3 - 7-0.11-0.19-0.830.84-1.750.98X
SWE WD126-08-240 - 8
(0 - 5)
2 - 9-0.07-0.12-0.960.94-2.50.76T
SWE WD121-08-241 - 2
(0 - 0)
8 - 3-0.50-0.31-0.31-0.990.50.81T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

FC Rosengard (w)So sánh số liệuHammarby (w)
  • 40Tổng số ghi bàn24
  • 4.0Trung bình ghi bàn2.4
  • 4Tổng số mất bàn6
  • 0.4Trung bình mất bàn0.6
  • 100.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 0.0%TL hòa10.0%
  • 0.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Rosengard (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem10XemXem1XemXem4XemXem66.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem9XemXem60%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
8XemXem7XemXem0XemXem1XemXem87.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
620433.3%Xem116.7%466.7%Xem
Hammarby (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem10XemXem1XemXem8XemXem52.6%XemXem7XemXem36.8%XemXem11XemXem57.9%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
FC Rosengard (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem11XemXem1XemXem2XemXem78.6%XemXem5XemXem35.7%XemXem7XemXem50%XemXem
7XemXem6XemXem0XemXem1XemXem85.7%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
7XemXem5XemXem1XemXem1XemXem71.4%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
5500100.0%Xem120.0%360.0%Xem
Hammarby (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem12XemXem2XemXem5XemXem63.2%XemXem9XemXem47.4%XemXem8XemXem42.1%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
9XemXem7XemXem1XemXem1XemXem77.8%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC Rosengard (w)Thời gian ghi bànHammarby (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    6
    0 Bàn
    3
    4
    1 Bàn
    2
    6
    2 Bàn
    5
    2
    3 Bàn
    10
    5
    4+ Bàn
    47
    30
    Bàn thắng H1
    34
    18
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC Rosengard (w)Chi tiết về HT/FTHammarby (w)
  • 17
    13
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    2
    H/T
    3
    3
    H/H
    0
    5
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
FC Rosengard (w)Số bàn thắng trong H1&H2Hammarby (w)
  • 17
    12
    Thắng 2+ bàn
    3
    3
    Thắng 1 bàn
    3
    3
    Hòa
    0
    4
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Rosengard (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SWE WD102-11-2024ChủLinkopings (W)14 Ngày
SWE WD109-11-2024KháchDjurgardens (W)21 Ngày
Hammarby (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SWE WD102-11-2024KháchVaxjo (W)14 Ngày
SWEC-W05-11-2024KháchGamla Upsala SK (W)17 Ngày
SWE WD109-11-2024ChủPitea IF (W)21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [24] 96.0%Thắng76.0% [19]
  • [0] 0.0%Hòa4.0% [19]
  • [1] 4.0%Bại20.0% [5]
  • Chủ/Khách
  • [12] 48.0%Thắng44.0% [11]
  • [0] 0.0%Hòa4.0% [1]
  • [1] 4.0%Bại4.0% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    96 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.84 
  • TB mất điểm
    0.36 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    47 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.88 
  • TB mất điểm
    0.20 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.17 
  • TB mất điểm
    0.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    64
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    2.56
  • TB mất điểm
    0.56
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.24
  • TB mất điểm
    0.36
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    0.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [5] 55.56%thắng 2 bàn+55.56% [5]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [0] 0.00%Hòa11.11% [1]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

FC Rosengard (w) VS Hammarby (w) ngày 20-10-2024 - Thông tin đội hình