[INT CF-] Metalist 1925 Kharkiv |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 4 | 16 | 83.3% |
[INT CF-] FC Bukovyna chernivtsi |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 11 | 50.0% |
Metalist 1925 Kharkiv |
Chủ - Khách |
---|
FC Bukovyna chernivtsiMetalist 1925 Kharkiv |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Metalist 1925 Kharkiv |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 23-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 23-02-25 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 19-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 19-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 09-02-25 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 31-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 26-01-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 22-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Bukovyna chernivtsi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-02-25 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
UKR D2 | 23-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
UKR D2 | 09-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
UKRC | 30-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.19 | -0.26 | -0.68 | 0.88 | -1 | 0.88 | X | ||
UKR D2 | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UKR D2 | 20-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
UKR D2 | 13-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UKR D2 | 09-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UKR D2 | 04-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
UKR D2 | 28-09-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Metalist 1925 Kharkiv |
Metalist 1925 Kharkiv |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UKRC | 02-04-2025 | Chủ | FC Victoria Mykolaivka | 34 Ngày |