So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.98
0
0.80
0.90
2.5
0.90
2.58
3.35
2.30
Live
0.96
0
0.86
-0.98
2.5
0.78
2.66
3.25
2.40
Run
0.59
0
-0.75
-0.29
3.5
0.11
26.00
8.90
1.03
BET365Sớm
0.93
0
0.93
0.93
2.5
0.93
2.50
3.20
2.63
Live
-0.97
0
0.83
-0.95
2.5
0.80
2.75
3.10
2.50
Run
0.57
0
-0.74
-0.26
3.5
0.17
126.00
8.00
1.08
Mansion88Sớm
0.90
0
0.92
0.88
2.5
0.92
2.42
3.20
2.52
Live
-0.98
0
0.88
-0.95
2.5
0.83
2.62
3.25
2.43
Run
0.65
0
-0.75
-0.24
3.5
0.15
104.00
5.40
1.10
188betSớm
-0.97
0
0.81
0.91
2.5
0.91
2.58
3.35
2.30
Live
0.97
0
0.87
-0.97
2.5
0.79
2.66
3.25
2.40
Run
0.61
0
-0.75
-0.30
3.5
0.14
29.00
8.40
1.04
SbobetSớm
0.91
0
0.91
0.90
2.5
0.90
2.46
3.04
2.46
Live
1.00
0
0.90
-0.98
2.5
0.86
2.61
3.17
2.48
Run
0.68
0
-0.78
-0.14
4.5
0.04
70.00
5.60
1.10

Bên nào sẽ thắng?

Ruch Chorzow
ChủHòaKhách
LKS Nieciecza
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ruch ChorzowSo Sánh Sức MạnhLKS Nieciecza
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[POL Liga 1-8] Ruch Chorzow
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
251078353137840.0%
11542201219945.5%
14536151918735.7%
6321981150.0%
[POL Liga 1-2] LKS Nieciecza
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
251573522752260.0%
12741261325258.3%
13832261427261.5%
62311110933.3%

Thành tích đối đầu

Ruch Chorzow            
Chủ - Khách
LKS NiecieczaRuch Chorzow
LKS NiecieczaRuch Chorzow
Ruch ChorzowLKS Nieciecza
LKS NiecieczaRuch Chorzow
Ruch ChorzowLKS Nieciecza
LKS NiecieczaRuch Chorzow
Ruch ChorzowLKS Nieciecza
Ruch ChorzowLKS Nieciecza
Ruch ChorzowLKS Nieciecza
Ruch ChorzowLKS Nieciecza
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D118-08-241 - 1
(1 - 0)
6 - 6-0.47-0.29-0.36H0.920.250.90TX
POL D131-03-232 - 1
(1 - 0)
0 - 3-0.46-0.30-0.35B0.920.250.90BT
POL D127-08-222 - 1
(1 - 1)
3 - 6-0.33-0.31-0.48T0.98-0.250.84TT
POL PR04-03-170 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.49-0.31-0.31H-0.930.500.80TX
POL PR16-09-160 - 1
(0 - 1)
7 - 5-0.42-0.30-0.38B0.850.00-0.97BX
POL PR19-12-150 - 1
(0 - 0)
12 - 2-0.49-0.29-0.32T0.930.250.95TX
POL PR22-08-154 - 1
(1 - 1)
3 - 2-0.43-0.31-0.36T-0.930.250.80TT
INT CF01-07-151 - 2
(0 - 0)
3 - 6-0.44-0.29-0.38B1.000.250.82BT
INT CF25-01-141 - 0
(1 - 0)
- -0.59-0.29-0.25T0.970.750.85TX
INT CF23-06-120 - 1
(0 - 1)
- -0.69-0.28-0.15B0.851.000.97HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Ruch Chorzow            
Chủ - Khách
Ruch ChorzowWisla Krakow
Pogon SiedlceRuch Chorzow
Ruch ChorzowRekord Bielsko-Biala
Ruch ChorzowOdra Opole
Ruch ChorzowFC Voluntari
Ruch ChorzowKisvarda FC
Ruch ChorzowMalisheva
Polonia BytomRuch Chorzow
Znicz PruszkowRuch Chorzow
Unia SkierniewiceRuch Chorzow
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D122-02-250 - 5
(0 - 3)
4 - 9-0.42-0.29-0.42B0.9100.91BT
POL D117-02-251 - 1
(1 - 1)
3 - 5-0.26-0.27-0.59H0.92-0.750.90BX
INT CF08-02-253 - 0
(1 - 0)
12 - 4-0.75-0.22-0.18T0.801.250.90TH
INT CF07-02-251 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.63-0.25-0.24T0.760.750.94TX
INT CF31-01-253 - 1
(1 - 1)
- ---T--
INT CF27-01-251 - 1
(1 - 0)
- -0.56-0.26-0.33H0.800.50.90TX
INT CF24-01-252 - 2
(1 - 1)
- ---H--
INT CF17-01-251 - 2
(1 - 1)
6 - 8-0.30-0.27-0.55T0.88-0.50.82TT
POL D108-12-242 - 3
(2 - 1)
0 - 5-0.33-0.31-0.49T1.00-0.250.82TT
POL Cup04-12-240 - 2
(0 - 1)
6 - 8-0.24-0.26-0.61T0.94-0.750.88TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%

LKS Nieciecza            
Chủ - Khách
LKS NiecieczaPogon Siedlce
Odra OpoleLKS Nieciecza
LKS NiecieczaPolonia Bytom
LKS NiecieczaFC Karpaty Lviv
LKS NiecieczaFK Buducnost Podgorica
LKS NiecieczaBotev Plovdiv
LKS NiecieczaKecskemeti TE
LKS NiecieczaGangwon FC
LKS NiecieczaChrobry Glogow
Warta PoznanLKS Nieciecza
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D122-02-251 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.78-0.21-0.130.971.50.85X
POL D114-02-252 - 2
(2 - 0)
1 - 12-0.26-0.30-0.560.81-0.75-0.99T
INT CF07-02-252 - 0
(2 - 0)
- -----
INT CF31-01-252 - 1
(1 - 1)
- -----
INT CF30-01-253 - 5
(2 - 4)
- -----
INT CF27-01-251 - 1
(1 - 1)
5 - 2-0.44-0.27-0.440.850.250.85X
INT CF24-01-252 - 1
(2 - 0)
- -----
INT CF15-01-251 - 2
(1 - 0)
- -----
POL D107-12-243 - 2
(1 - 2)
11 - 4-0.77-0.21-0.140.981.50.84T
POL D101-12-240 - 1
(0 - 0)
3 - 1-0.28-0.30-0.530.94-0.50.88X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 40%

Ruch ChorzowSo sánh số liệuLKS Nieciecza
  • 18Tổng số ghi bàn18
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.8
  • 13Tổng số mất bàn15
  • 1.3Trung bình mất bàn1.5
  • 60.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 10.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Ruch Chorzow
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem12XemXem0XemXem9XemXem57.1%XemXem9XemXem42.9%XemXem12XemXem57.1%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
LKS Nieciecza
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem13XemXem0XemXem8XemXem61.9%XemXem12XemXem57.1%XemXem8XemXem38.1%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem7XemXem63.6%XemXem3XemXem27.3%XemXem
10XemXem8XemXem0XemXem2XemXem80%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Ruch Chorzow
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem7XemXem3XemXem11XemXem33.3%XemXem8XemXem38.1%XemXem5XemXem23.8%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
13XemXem4XemXem3XemXem6XemXem30.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem2XemXem15.4%XemXem
620433.3%Xem583.3%00.0%Xem
LKS Nieciecza
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem2XemXem9XemXem47.6%XemXem7XemXem33.3%XemXem10XemXem47.6%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ruch ChorzowThời gian ghi bànLKS Nieciecza
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    11
    0 Bàn
    6
    1
    1 Bàn
    2
    6
    2 Bàn
    1
    3
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    6
    9
    Bàn thắng H1
    7
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ruch ChorzowChi tiết về HT/FTLKS Nieciecza
  • 2
    4
    T/T
    1
    2
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    3
    H/T
    12
    10
    H/H
    3
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
Ruch ChorzowSố bàn thắng trong H1&H2LKS Nieciecza
  • 1
    5
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    14
    13
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    3
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ruch Chorzow
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D108-03-2025ChủArka Gdynia7 Ngày
POL D115-03-2025ChủWisla Plock14 Ngày
POL D129-03-2025KháchGornik Leczna28 Ngày
LKS Nieciecza
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D108-03-2025KháchWisla Plock7 Ngày
POL D115-03-2025ChủGKS Tychy14 Ngày
POL D129-03-2025KháchStal Stalowa Wola28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Ruch Chorzow
Chấn thương
LKS Nieciecza
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 40.0%Thắng60.0% [15]
  • [7] 28.0%Hòa28.0% [15]
  • [8] 32.0%Bại12.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [5] 20.0%Thắng32.0% [8]
  • [4] 16.0%Hòa12.0% [3]
  • [2] 8.0%Bại8.0% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    35 
  • Bàn thua
    31 
  • TB được điểm
    1.40 
  • TB mất điểm
    1.24 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.80 
  • TB mất điểm
    0.48 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    52
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    2.08
  • TB mất điểm
    1.08
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.04
  • TB mất điểm
    0.52
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [3] 33.33%Hòa50.00% [5]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Ruch Chorzow VS LKS Nieciecza ngày 04-03-2025 - Thông tin đội hình