So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
0.75
0.97
-0.99
2.75
0.85
1.71
3.85
4.25
Live
-0.94
1
0.83
0.94
2.75
0.93
1.59
4.15
4.80
Run
0.37
0
-0.49
-0.20
2.5
0.08
10.50
1.07
21.00
BET365Sớm
0.91
0.75
0.99
1.00
2.75
0.85
1.67
3.90
4.75
Live
0.80
0.75
-0.95
0.92
2.75
0.92
1.61
4.10
5.25
Run
-0.56
0.25
0.45
-0.31
2.5
0.22
6.00
1.20
15.00
Mansion88Sớm
0.90
0.75
0.98
1.00
2.75
0.86
1.70
3.85
4.35
Live
0.81
0.75
-0.89
0.98
2.75
0.92
1.65
4.05
5.10
Run
0.38
0
-0.46
-0.36
2.5
0.27
5.30
1.23
13.00
188betSớm
0.92
0.75
0.98
-0.98
2.75
0.86
1.71
3.85
4.25
Live
0.83
0.75
-0.92
0.93
2.75
0.96
1.59
4.15
4.80
Run
0.38
0
-0.48
-0.19
2.5
0.09
10.50
1.07
21.00
SbobetSớm
0.90
0.75
0.98
-0.99
2.75
0.85
1.62
3.59
4.39
Live
0.82
0.75
-0.90
0.98
2.75
0.92
1.65
3.90
5.00
Run
-0.74
0.25
0.65
-0.29
2.5
0.21
6.20
1.19
11.50

Bên nào sẽ thắng?

Randers FC
ChủHòaKhách
Lyngby
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Randers FCSo Sánh Sức MạnhLyngby
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 60%So Sánh Đối Đầu40%
  • Tất cả
  • 6T 0H 4B
    4T 0H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[DEN Superliga-8] Randers FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
241086413073841.7%
12633221421950.0%
12453191617733.3%
6231166933.3%
[DEN Superliga-15] Lyngby
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2339111628361513.0%
12255814111516.7%
111468147149.1%
611449416.7%

Thành tích đối đầu

Randers FC            
Chủ - Khách
LyngbyRanders FC
Randers FCLyngby
Randers FCLyngby
LyngbyRanders FC
Randers FCLyngby
LyngbyRanders FC
Randers FCLyngby
LyngbyRanders FC
Randers FCLyngby
LyngbyRanders FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN SASL05-05-242 - 1
(0 - 0)
2 - 1-0.30-0.29-0.49B0.85-0.50-0.97BT
DEN SASL31-03-246 - 2
(3 - 1)
4 - 8-0.52-0.29-0.28T0.940.500.94TT
DEN SASL23-02-241 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.49-0.29-0.29T-0.970.500.85TX
DEN SASL20-08-231 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.46-0.27-0.34B0.930.250.95BX
DEN SASL26-02-231 - 0
(0 - 0)
6 - 8-0.52-0.27-0.29T0.930.500.95TX
DEN SASL04-09-220 - 2
(0 - 0)
9 - 7-0.36-0.29-0.42T-0.930.000.80TX
DEN SASL07-03-211 - 2
(1 - 0)
3 - 4-0.60-0.27-0.24B0.870.75-0.99BT
DEN SASL06-12-200 - 3
(0 - 0)
3 - 2-0.29-0.28-0.51T0.90-0.500.98TT
DEN SASL03-11-192 - 1
(1 - 0)
2 - 4-0.61-0.24-0.20T0.820.75-0.94TT
DEN SASL25-08-192 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.38-0.30-0.44B0.77-0.25-0.95BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Randers FC            
Chủ - Khách
Aarhus AGFRanders FC
BrabrandRanders FC
Randers FCMidtjylland
NordsjaellandRanders FC
B 1913 OdenseRanders FC
Randers FCAalborg
Brondby IFRanders FC
Randers FCSonderjyske
Randers FCSilkeborg
FC CopenhagenRanders FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN SASL28-09-242 - 2
(1 - 1)
1 - 5-0.56-0.26-0.25H1.000.750.88TT
DAN Cup25-09-241 - 0
(1 - 0)
2 - 10-0.10-0.17-0.85B0.98-1.750.78BX
DEN SASL22-09-242 - 2
(2 - 1)
6 - 4-0.29-0.27-0.52H0.96-0.50.92BT
DEN SASL16-09-241 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.55-0.26-0.27H-0.980.750.86TX
DAN Cup04-09-240 - 10
(0 - 6)
2 - 18-0.05-0.08-0.99T0.91-3.50.85TT
DEN SASL01-09-241 - 0
(1 - 0)
4 - 13-0.53-0.29-0.26T0.900.50.98TX
DEN SASL25-08-242 - 2
(0 - 1)
7 - 4-0.57-0.26-0.25H0.970.750.91TT
DEN SASL18-08-241 - 2
(1 - 1)
7 - 3-0.57-0.27-0.24B0.980.750.90BT
DEN SASL11-08-240 - 2
(0 - 0)
12 - 0-0.54-0.26-0.28B0.860.5-0.98BX
DEN SASL04-08-241 - 1
(0 - 1)
12 - 2-0.67-0.22-0.19H0.831-0.95TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Lyngby            
Chủ - Khách
LyngbyAarhus AGF
AalborgLyngby
BK FremLyngby
LyngbyVejle
ViborgLyngby
LyngbyMidtjylland
NordsjaellandLyngby
LyngbyBrondby IF
SonderjyskeLyngby
LyngbyFC Copenhagen
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN SASL22-09-240 - 0
(0 - 0)
5 - 12-0.26-0.27-0.55-0.95-0.50.83X
DEN SASL13-09-242 - 1
(1 - 0)
1 - 5-0.45-0.27-0.360.980.250.90T
DAN Cup03-09-244 - 1
(1 - 1)
3 - 15-0.15-0.21-0.760.81-1.50.95T
DEN SASL30-08-241 - 0
(1 - 0)
10 - 5-0.43-0.29-0.37-0.930.250.80X
DEN SASL26-08-241 - 0
(0 - 0)
6 - 7-0.53-0.27-0.280.880.51.00X
DEN SASL16-08-241 - 2
(0 - 0)
4 - 6-0.24-0.26-0.580.95-0.750.93T
DEN SASL11-08-241 - 1
(1 - 1)
12 - 3-0.69-0.21-0.180.981.250.90X
DEN SASL04-08-240 - 2
(0 - 2)
6 - 3-0.24-0.27-0.570.89-0.750.99X
DEN SASL26-07-241 - 1
(1 - 1)
6 - 4-0.48-0.28-0.310.820.25-0.94X
DEN SASL22-07-240 - 2
(0 - 2)
3 - 4-0.20-0.23-0.650.94-10.94X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 30%

Randers FCSo sánh số liệuLyngby
  • 20Tổng số ghi bàn6
  • 2.0Trung bình ghi bàn0.6
  • 13Tổng số mất bàn15
  • 1.3Trung bình mất bàn1.5
  • 20.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 50.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Randers FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem8XemXem0XemXem2XemXem80%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem5XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
650183.3%Xem466.7%233.3%Xem
Lyngby
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Randers FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem7XemXem0XemXem3XemXem70%XemXem4XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
650183.3%Xem350.0%233.3%Xem
Lyngby
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
650183.3%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Randers FCThời gian ghi bànLyngby
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    4
    0 Bàn
    4
    5
    1 Bàn
    3
    0
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    6
    3
    Bàn thắng H1
    7
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Randers FCChi tiết về HT/FTLyngby
  • 1
    1
    T/T
    2
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    2
    3
    H/H
    2
    3
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    2
    B/B
ChủKhách
Randers FCSố bàn thắng trong H1&H2Lyngby
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    4
    3
    Hòa
    1
    3
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Randers FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN SASL21-10-2024KháchAalborg15 Ngày
DEN SASL27-10-2024ChủNordsjaelland21 Ngày
DEN SASL03-11-2024KháchSonderjyske28 Ngày
Lyngby
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN SASL21-10-2024ChủViborg15 Ngày
DEN SASL27-10-2024KháchVejle21 Ngày
DEN SASL03-11-2024KháchAarhus AGF28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Randers FC
Chấn thương
Lyngby

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 41.7%Thắng13.0% [3]
  • [8] 33.3%Hòa39.1% [3]
  • [6] 25.0%Bại47.8% [11]
  • Chủ/Khách
  • [6] 25.0%Thắng4.3% [1]
  • [3] 12.5%Hòa17.4% [4]
  • [3] 12.5%Bại26.1% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    41 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    1.71 
  • TB mất điểm
    1.25 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.92 
  • TB mất điểm
    0.58 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.67 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    0.70
  • TB mất điểm
    1.22
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.35
  • TB mất điểm
    0.61
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [2] 20.00%Hòa27.27% [3]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Randers FC VS Lyngby ngày 06-10-2024 - Thông tin đội hình