So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
0.25
0.97
0.85
2.75
0.95
2.07
3.50
2.84
Live
0.94
0.5
0.94
0.92
2.75
0.94
1.94
3.60
3.25
Run
0.01
-0.25
-0.13
-0.15
2.5
0.01
1.01
16.00
20.00
BET365Sớm
0.88
0.25
0.98
0.88
2.75
0.98
2.15
3.40
3.30
Live
0.92
0.5
0.92
0.92
2.75
0.92
1.90
3.50
3.90
Run
0.70
0
-0.83
-0.13
2.5
0.08
1.01
51.00
501.00
Mansion88Sớm
0.88
0.25
0.98
0.88
2.75
0.96
2.08
3.50
3.20
Live
0.97
0.5
0.95
0.97
2.75
0.93
1.98
3.65
3.35
Run
1.00
0
0.92
-0.14
2.5
0.06
1.01
12.00
241.00
188betSớm
0.86
0.25
0.98
0.86
2.75
0.96
2.07
3.50
2.84
Live
0.95
0.5
0.95
0.93
2.75
0.95
1.91
3.60
3.35
Run
0.02
-0.25
-0.12
-0.14
2.5
0.02
1.01
16.00
20.00
SbobetSớm
0.90
0.25
1.00
0.93
2.75
0.95
2.08
3.39
3.06
Live
0.99
0.5
0.93
0.98
2.75
0.92
1.99
3.45
3.47
Run
0.96
0
0.96
-0.15
2.5
0.07
1.01
13.00
95.00

Bên nào sẽ thắng?

Widzew lodz
ChủHòaKhách
Lechia Gdansk
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Widzew lodzSo Sánh Sức MạnhLechia Gdansk
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Đối Đầu67%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Ekstraklasa-10] Widzew lodz
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
27106113239361037.0%
14725161623750.0%
133461623131323.1%
6312671050.0%
[Ekstraklasa-16] Lechia Gdansk
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2766152746241622.2%
13427917141630.8%
142481829101414.3%
6204710633.3%

Thành tích đối đầu

Widzew lodz            
Chủ - Khách
Lechia GdanskWidzew lodz
Lechia GdanskWidzew lodz
Widzew lodzLechia Gdansk
Lechia GdanskWidzew lodz
Lechia GdanskWidzew lodz
Widzew lodzLechia Gdansk
Widzew lodzLechia Gdansk
Lechia GdanskWidzew lodz
Widzew lodzLechia Gdansk
Lechia GdanskWidzew lodz
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL PR27-09-241 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.43-0.28-0.39H0.820.001.00HX
POL PR10-02-230 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.39-0.31-0.39H0.940.000.94HX
POL PR31-07-222 - 3
(1 - 2)
6 - 3-0.32-0.29-0.47B-0.99-0.250.87BT
POL PR15-03-142 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.57-0.29-0.24B0.980.750.90BX
INT CF11-01-141 - 4
(1 - 2)
- -0.43-0.31-0.38T-0.950.250.81TT
POL PR06-10-134 - 1
(2 - 1)
- -0.36-0.32-0.42T-0.930.000.80TT
POL PR20-05-131 - 2
(1 - 0)
- -0.45-0.31-0.33B0.970.250.91BT
POL PR16-11-122 - 0
(1 - 0)
- -0.47-0.31-0.32B0.900.250.98BX
POL PR28-04-120 - 1
(0 - 1)
- -0.38-0.32-0.40B1.000.000.88BX
POL PR05-11-110 - 0
(0 - 0)
- -0.44-0.32-0.33H1.000.250.88TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Widzew lodz            
Chủ - Khách
Piast GliwiceWidzew lodz
Polonia WarszawaWidzew lodz
Widzew lodzGKS Katowice
Widzew lodzJagiellonia Bialystok
Radomiak RadomWidzew lodz
Widzew lodzPogon Szczecin
Slask WroclawWidzew lodz
Widzew lodzCracovia Krakow
Lech PoznanWidzew lodz
Widzew lodzDukla Prague
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL PR28-03-250 - 2
(0 - 2)
6 - 2-0.57-0.30-0.25T1.000.750.82TX
INT CF21-03-251 - 2
(1 - 0)
- ---T--
POL PR15-03-251 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.41-0.32-0.37T0.8201.00TX
POL PR09-03-250 - 1
(0 - 1)
13 - 2-0.36-0.29-0.47B0.93-0.250.89BX
POL PR28-02-251 - 1
(0 - 1)
8 - 0-0.49-0.29-0.34H0.820.250.94TX
POL PR22-02-250 - 4
(0 - 2)
5 - 7-0.36-0.29-0.47B0.91-0.250.91BT
POL PR15-02-253 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.45-0.31-0.35B1.000.250.82BT
POL PR09-02-251 - 1
(1 - 1)
5 - 8-0.41-0.29-0.41H0.9100.91HX
POL PR31-01-254 - 1
(2 - 0)
7 - 7-0.69-0.24-0.19B0.801-0.98BT
INT CF22-01-252 - 1
(0 - 0)
3 - 9-0.53-0.25-0.37T0.900.50.80TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 33%

Lechia Gdansk            
Chủ - Khách
Lechia GdanskJagiellonia Bialystok
Radomiak RadomLechia Gdansk
Lechia GdanskGornik Zabrze
Rakow CzestochowaLechia Gdansk
Lechia GdanskPuszcza Niepolomice
Zaglebie LubinLechia Gdansk
Lechia GdanskLech Poznan
Motor LublinLechia Gdansk
Lechia GdanskMFK Karvina
Lechia GdanskPolissya Zhytomyr
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL PR29-03-251 - 0
(0 - 0)
3 - 11-0.36-0.29-0.470.93-0.250.89X
POL PR14-03-252 - 1
(1 - 1)
5 - 2-0.51-0.29-0.300.950.50.87T
POL PR09-03-251 - 2
(1 - 0)
5 - 4-0.37-0.30-0.450.78-0.25-0.96T
POL PR03-03-253 - 1
(2 - 0)
1 - 3-0.75-0.22-0.140.831.250.99T
POL PR23-02-250 - 2
(0 - 1)
8 - 7-0.53-0.29-0.300.900.50.92X
POL PR17-02-251 - 3
(0 - 2)
8 - 8-0.55-0.28-0.290.820.51.00T
POL PR09-02-251 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.22-0.25-0.650.83-10.99X
POL PR01-02-251 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.58-0.27-0.270.920.750.90X
INT CF21-01-254 - 3
(2 - 2)
4 - 4-0.42-0.29-0.440.9000.80T
INT CF18-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 8-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

Widzew lodzSo sánh số liệuLechia Gdansk
  • 10Tổng số ghi bàn14
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.4
  • 16Tổng số mất bàn14
  • 1.6Trung bình mất bàn1.4
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Widzew lodz
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem10XemXem4XemXem12XemXem38.5%XemXem11XemXem42.3%XemXem15XemXem57.7%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
13XemXem4XemXem3XemXem6XemXem30.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Lechia Gdansk
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem10XemXem3XemXem13XemXem38.5%XemXem13XemXem50%XemXem13XemXem50%XemXem
13XemXem4XemXem2XemXem7XemXem30.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem9XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Widzew lodz
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem8XemXem4XemXem14XemXem30.8%XemXem13XemXem50%XemXem7XemXem26.9%XemXem
13XemXem4XemXem3XemXem6XemXem30.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem
13XemXem4XemXem1XemXem8XemXem30.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem2XemXem15.4%XemXem
621333.3%Xem233.3%233.3%Xem
Lechia Gdansk
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem15XemXem3XemXem8XemXem57.7%XemXem11XemXem42.3%XemXem9XemXem34.6%XemXem
13XemXem6XemXem3XemXem4XemXem46.2%XemXem2XemXem15.4%XemXem7XemXem53.8%XemXem
13XemXem9XemXem0XemXem4XemXem69.2%XemXem9XemXem69.2%XemXem2XemXem15.4%XemXem
631250.0%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Widzew lodzThời gian ghi bànLechia Gdansk
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    7
    0 Bàn
    9
    15
    1 Bàn
    4
    1
    2 Bàn
    1
    3
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    15
    12
    Bàn thắng H1
    9
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Widzew lodzChi tiết về HT/FTLechia Gdansk
  • 4
    4
    T/T
    1
    2
    T/H
    0
    1
    T/B
    3
    2
    H/T
    5
    4
    H/H
    2
    6
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    0
    B/H
    9
    7
    B/B
ChủKhách
Widzew lodzSố bàn thắng trong H1&H2Lechia Gdansk
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    6
    5
    Thắng 1 bàn
    8
    6
    Hòa
    5
    6
    Mất 1 bàn
    6
    8
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Widzew lodz
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL PR13-04-2025KháchKorona Kielce7 Ngày
POL PR20-04-2025ChủMotor Lublin14 Ngày
POL PR27-04-2025KháchGornik Zabrze21 Ngày
Lechia Gdansk
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL PR13-04-2025ChủStal Mielec7 Ngày
POL PR20-04-2025KháchLegia Warszawa14 Ngày
POL PR27-04-2025ChủPiast Gliwice21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 37.0%Thắng22.2% [6]
  • [6] 22.2%Hòa22.2% [6]
  • [11] 40.7%Bại55.6% [15]
  • Chủ/Khách
  • [7] 25.9%Thắng7.4% [2]
  • [2] 7.4%Hòa14.8% [4]
  • [5] 18.5%Bại29.6% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    39 
  • TB được điểm
    1.19 
  • TB mất điểm
    1.44 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.59 
  • TB mất điểm
    0.59 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    46
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.70
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    0.63
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [2] 20.00%Hòa9.09% [1]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 36.36% [4]

Widzew lodz VS Lechia Gdansk ngày 05-04-2025 - Thông tin đội hình