So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.97
-1.5
0.85
0.82
3
-0.96
8.30
5.50
1.28
Live
0.87
-1.75
-0.98
0.94
3.25
0.92
8.30
5.60
1.28
Run
0.01
-0.25
-0.13
-0.13
2.5
0.01
26.00
1.01
18.50
BET365Sớm
0.80
-1.5
-0.95
0.80
2.75
-0.95
8.00
4.75
1.36
Live
-0.98
-1.5
0.82
1.00
3.25
0.85
8.50
5.50
1.30
Run
0.17
-0.25
-0.26
-0.13
2.5
0.07
41.00
1.02
19.00
Mansion88Sớm
0.97
-1.5
0.89
0.79
3
-0.95
9.10
5.30
1.29
Live
-0.93
-1.5
0.85
0.95
3.25
0.95
8.50
5.50
1.28
Run
-0.33
0
0.25
-0.14
2.5
0.07
23.00
1.13
6.60
188betSớm
-0.96
-1.5
0.86
0.83
3
-0.95
8.30
5.50
1.28
Live
0.90
-1.75
-0.98
0.95
3.25
0.93
8.60
5.70
1.27
Run
0.03
-0.25
-0.13
-0.13
2.5
0.03
26.00
1.02
15.50
SbobetSớm
0.78
-1.75
-0.90
1.00
3.25
0.86
6.80
5.00
1.29
Live
-0.89
-1.5
0.81
0.96
3.25
0.94
7.80
5.40
1.29
Run
-0.31
0
0.23
-0.10
2.5
0.02
38.00
1.01
15.50

Bên nào sẽ thắng?

Dundee
ChủHòaKhách
Rangers
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
DundeeSo Sánh Sức MạnhRangers
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 3%So Sánh Đối Đầu97%
  • Tất cả
  • 0T 1H 9B
    9T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SCO Premiership-11] Dundee
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3187164867311125.8%
164483036161125.0%
15438183115926.7%
6204710633.3%
[SCO Premiership-2] Rangers
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
312056663165264.5%
15121236837280.0%
16844302328250.0%
6231118933.3%

Thành tích đối đầu

Dundee            
Chủ - Khách
Glasgow RangersDundee
Glasgow RangersDundee
Glasgow RangersDundee
DundeeGlasgow Rangers
Glasgow RangersDundee
DundeeGlasgow Rangers
Glasgow RangersDundee
DundeeGlasgow Rangers
DundeeGlasgow Rangers
Glasgow RangersDundee
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR21-12-241 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.83-0.15-0.09B0.99-0.500.89TX
SCO LC21-09-243 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.83-0.17-0.11B0.81-0.57-0.99BX
SCO PR14-05-245 - 2
(1 - 2)
6 - 5-0.88-0.13-0.07B0.88-0.441.00BT
SCO PR17-04-240 - 0
(0 - 0)
2 - 9-0.13-0.19-0.77H0.99-1.500.89BX
SCO PR09-12-233 - 1
(3 - 1)
5 - 7-0.86-0.14-0.08B0.87-0.50-0.99HT
SCO PR01-11-230 - 5
(0 - 1)
6 - 7-0.13-0.19-0.76B0.95-1.500.93BT
SCO LC19-10-221 - 0
(1 - 0)
11 - 0-0.88-0.13-0.06B-0.99-0.440.87TX
SCO PR20-03-221 - 2
(1 - 0)
1 - 8-0.10-0.20-0.79B0.93-1.500.95BT
SCOFAC13-03-220 - 3
(0 - 2)
4 - 5-0.13-0.22-0.75B-0.99-1.250.81BT
SCO PR04-12-213 - 0
(1 - 0)
11 - 4-0.85-0.15-0.08B1.00-0.500.88BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Dundee            
Chủ - Khách
DundeeDundee United
Saint MirrenDundee
DundeeRoss County
Glasgow RangersDundee
Heart of MidlothianDundee
DundeeMotherwell
KilmarnockDundee
DundeeHibernian
AberdeenDundee
DundeeKilmarnock
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR02-01-251 - 2
(0 - 0)
6 - 4-0.41-0.28-0.39B0.8801.00BT
SCO PR29-12-241 - 2
(1 - 1)
5 - 9-0.50-0.28-0.30T-0.980.50.86TT
SCO PR26-12-240 - 3
(0 - 1)
5 - 5-0.55-0.27-0.26B-0.950.750.83BT
SCO PR21-12-241 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.83-0.15-0.09B0.9920.89TX
SCO PR07-12-242 - 0
(2 - 0)
6 - 4-0.51-0.28-0.29B0.950.50.93BX
SCO PR04-12-244 - 1
(1 - 1)
4 - 10-0.49-0.28-0.32T-0.950.50.83TT
SCO PR30-11-241 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.51-0.28-0.29H0.980.50.90TX
SCO PR23-11-244 - 1
(3 - 1)
8 - 2-0.41-0.28-0.39T0.9000.98TT
SCO PR09-11-244 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.59-0.26-0.23B0.880.751.00BT
SCO PR03-11-243 - 2
(1 - 2)
7 - 1-0.43-0.28-0.37T-0.930.250.80TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%

Rangers            
Chủ - Khách
Glasgow RangersCeltic FC
MotherwellGlasgow Rangers
Saint MirrenGlasgow Rangers
Glasgow RangersDundee
Celtic FCGlasgow Rangers
Glasgow RangersTottenham Hotspur
Ross CountyGlasgow Rangers
Glasgow RangersKilmarnock
Saint JohnstoneGlasgow Rangers
NiceGlasgow Rangers
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR02-01-253 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.37-0.27-0.440.83-0.25-0.95T
SCO PR29-12-242 - 2
(2 - 0)
3 - 6-0.13-0.20-0.750.86-1.5-0.98T
SCO PR26-12-242 - 1
(1 - 0)
7 - 6-0.15-0.21-0.720.95-1.250.93T
SCO PR21-12-241 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.83-0.15-0.09B0.9920.89TX
SCO LC15-12-243 - 3
(0 - 1)
4 - 9-0.61-0.26-0.240.800.75-0.98T
UEFA EL12-12-241 - 1
(0 - 0)
7 - 7-0.24-0.25-0.560.88-0.751.00X
SCO PR08-12-240 - 3
(0 - 2)
8 - 10-0.08-0.14-0.860.99-20.89X
SCO PR04-12-246 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.78-0.19-0.120.871.5-0.99T
SCO PR01-12-240 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.13-0.19-0.760.93-1.50.95X
UEFA EL28-11-241 - 4
(0 - 3)
8 - 1-0.54-0.26-0.270.840.50.98T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

DundeeSo sánh số liệuRangers
  • 16Tổng số ghi bàn25
  • 1.6Trung bình ghi bàn2.5
  • 18Tổng số mất bàn9
  • 1.8Trung bình mất bàn0.9
  • 40.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Dundee
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem11XemXem0XemXem9XemXem55%XemXem14XemXem70%XemXem6XemXem30%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem10XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
10XemXem7XemXem0XemXem3XemXem70%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Rangers
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem4XemXem0XemXem15XemXem21.1%XemXem6XemXem31.6%XemXem13XemXem68.4%XemXem
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
9XemXem1XemXem0XemXem8XemXem11.1%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Dundee
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem11XemXem1XemXem8XemXem55%XemXem11XemXem55%XemXem5XemXem25%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem1XemXem10%XemXem
10XemXem7XemXem0XemXem3XemXem70%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem
Rangers
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem8XemXem1XemXem10XemXem42.1%XemXem6XemXem31.6%XemXem13XemXem68.4%XemXem
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
9XemXem2XemXem0XemXem7XemXem22.2%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

DundeeThời gian ghi bànRangers
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    6
    0 Bàn
    4
    7
    1 Bàn
    6
    3
    2 Bàn
    3
    2
    3 Bàn
    1
    2
    4+ Bàn
    15
    14
    Bàn thắng H1
    14
    17
    Bàn thắng H2
ChủKhách
DundeeChi tiết về HT/FTRangers
  • 4
    8
    T/T
    0
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    2
    3
    H/T
    4
    4
    H/H
    3
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    2
    0
    B/H
    4
    3
    B/B
ChủKhách
DundeeSố bàn thắng trong H1&H2Rangers
  • 4
    4
    Thắng 2+ bàn
    3
    7
    Thắng 1 bàn
    6
    5
    Hòa
    3
    3
    Mất 1 bàn
    5
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Dundee
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCOFAC18-01-2025ChủDundee United9 Ngày
SCO PR25-01-2025KháchCeltic FC16 Ngày
SCO PR01-02-2025ChủHeart of Midlothian23 Ngày
Rangers
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO PR12-01-2025ChủSaint Johnstone3 Ngày
SCOFAC18-01-2025Chủfraserburgh9 Ngày
UEFA EL23-01-2025KháchManchester United14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 25.8%Thắng64.5% [20]
  • [7] 22.6%Hòa16.1% [20]
  • [16] 51.6%Bại19.4% [6]
  • Chủ/Khách
  • [4] 12.9%Thắng25.8% [8]
  • [4] 12.9%Hòa12.9% [4]
  • [8] 25.8%Bại12.9% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    48 
  • Bàn thua
    67 
  • TB được điểm
    1.55 
  • TB mất điểm
    2.16 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    36 
  • TB được điểm
    0.97 
  • TB mất điểm
    1.16 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    66
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    2.13
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    36
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.16
  • TB mất điểm
    0.26
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+60.00% [6]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Hòa0.00% [0]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Dundee VS Rangers ngày 10-01-2025 - Thông tin đội hình