So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
1.75
0.97
0.85
3.25
0.95
1.23
6.10
9.50
Live
-0.92
2.25
0.80
-0.98
3.5
0.84
1.16
7.10
12.50
Run
-0.17
0.25
0.05
-0.15
2.5
0.03
1.02
15.00
36.00
BET365Sớm
0.85
1.75
1.00
0.90
3.25
0.95
1.25
5.00
13.00
Live
0.80
2
-0.95
-0.98
3.5
0.82
1.16
6.25
15.00
Run
0.35
0
-0.44
-0.14
2.5
0.09
1.03
15.00
451.00
Mansion88Sớm
0.82
1.75
0.94
0.83
3.25
0.93
1.23
5.50
7.80
Live
0.77
1.75
-0.88
0.80
3.25
-0.93
1.16
7.10
14.00
Run
-0.26
0.25
0.16
-0.18
2.5
0.10
1.02
8.80
300.00
188betSớm
0.86
1.75
0.98
0.86
3.25
0.96
1.23
6.10
9.50
Live
-0.93
2.25
0.84
-0.97
3.5
0.85
1.18
6.80
11.50
Run
-0.15
0.25
0.05
-0.13
2.5
0.03
1.02
15.00
36.00
SbobetSớm
0.94
1.75
0.90
0.88
3.25
0.94
1.23
5.10
7.20
Live
-0.88
2.25
0.77
0.81
3.25
-0.93
1.17
6.60
10.50
Run
0.34
0
-0.44
-0.19
2.5
0.09
1.01
7.80
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Celtic FC
ChủHòaKhách
Hibernian
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Celtic FCSo Sánh Sức MạnhHibernian
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 75%So Sánh Đối Đầu25%
  • Tất cả
  • 7T 1H 2B
    2T 1H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SCO Cup-] Celtic FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
63121661050.0%
[SCO Cup-] Hibernian
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6420931466.7%

Thành tích đối đầu

Celtic FC            
Chủ - Khách
HibernianCeltic FC
Celtic FCHibernian
Celtic FCHibernian
HibernianCeltic FC
HibernianCeltic FC
Celtic FCHibernian
HibernianCeltic FC
HibernianCeltic FC
Celtic FCHibernian
HibernianCeltic FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR22-02-252 - 1
(2 - 0)
5 - 10-0.18-0.23-0.67B-0.97-1.000.85BT
SCO PR07-12-243 - 0
(1 - 0)
14 - 7-0.88-0.13-0.07T0.94-0.440.94TX
SCO LC18-08-243 - 1
(2 - 1)
7 - 2-0.90-0.14-0.08T0.96-0.440.80TT
SCO PR11-08-240 - 2
(0 - 2)
3 - 5-0.17-0.21-0.70T0.94-1.250.94TX
SCO PR07-02-241 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.15-0.20-0.78T0.93-1.500.95BH
SCO PR06-12-234 - 1
(2 - 0)
11 - 4-0.83-0.16-0.09T0.83-0.57-0.95TT
SCO PR28-10-230 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.19-0.22-0.68H0.82-1.25-0.94BX
SCO PR24-05-234 - 2
(0 - 1)
8 - 10-0.16-0.20-0.71B0.99-1.250.89BT
SCO PR18-03-233 - 1
(0 - 1)
15 - 0-0.81-0.16-0.11T0.86-0.57-0.98TT
SCO PR28-12-220 - 4
(0 - 2)
5 - 13-0.15-0.20-0.73T-0.98-1.250.86TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Celtic FC            
Chủ - Khách
Celtic FCAberdeen
HibernianCeltic FC
Bayern MunchenCeltic FC
Celtic FCDundee United
Celtic FCBayern Munchen
Celtic FCRaith Rovers
Celtic FCDundee
MotherwellCeltic FC
Aston VillaCeltic FC
Celtic FCYoung Boys
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR25-02-255 - 1
(3 - 0)
4 - 3-0.86-0.14-0.08T-0.982.250.86TT
SCO PR22-02-252 - 1
(2 - 0)
5 - 10-0.18-0.23-0.67B-0.97-10.85BT
UEFA CL18-02-251 - 1
(0 - 0)
7 - 0-0.85-0.12-0.07H0.922.250.96TX
SCO PR15-02-253 - 0
(2 - 0)
15 - 0-0.85-0.14-0.08T0.852-0.97TX
UEFA CL12-02-251 - 2
(0 - 1)
7 - 7-0.13-0.18-0.74B0.90-1.50.98BX
SCOFAC08-02-255 - 0
(2 - 0)
7 - 2-0.93-0.12-0.07T0.892.50.93TT
SCO PR05-02-256 - 0
(2 - 0)
6 - 3-0.92-0.10-0.06T0.962.750.86TT
SCO PR02-02-251 - 3
(1 - 2)
3 - 10-0.10-0.16-0.83T0.82-2-0.94HT
UEFA CL29-01-254 - 2
(2 - 2)
4 - 4-0.64-0.22-0.19B0.9310.95BT
UEFA CL22-01-251 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.72-0.19-0.14T-0.981.50.86TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Hibernian            
Chủ - Khách
Dundee UnitedHibernian
HibernianCeltic FC
Saint MirrenHibernian
Ayr UnitedHibernian
HibernianAberdeen
Ross CountyHibernian
HibernianClydebank FC
HibernianMotherwell
HibernianGlasgow Rangers
Saint JohnstoneHibernian
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR26-02-251 - 3
(1 - 1)
1 - 10-0.37-0.29-0.42-0.9300.80T
SCO PR22-02-252 - 1
(2 - 0)
5 - 10-0.18-0.23-0.67B-0.97-10.85BT
SCO PR16-02-250 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.40-0.28-0.400.9300.95X
SCOFAC07-02-250 - 1
(0 - 0)
2 - 9-0.29-0.29-0.530.94-0.50.88X
SCO PR01-02-252 - 0
(1 - 0)
2 - 8-0.53-0.27-0.280.870.5-0.99X
SCO PR25-01-251 - 1
(0 - 1)
2 - 8-0.31-0.28-0.490.84-0.5-0.96X
SCOFAC18-01-253 - 0
(1 - 0)
9 - 0-----
SCO PR11-01-253 - 1
(2 - 0)
3 - 6-0.61-0.25-0.220.830.75-0.95T
SCO PR05-01-253 - 3
(1 - 2)
10 - 8-0.22-0.25-0.610.82-1-0.94T
SCO PR02-01-251 - 1
(1 - 0)
4 - 9-0.32-0.28-0.48-0.96-0.250.84X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

Celtic FCSo sánh số liệuHibernian
  • 28Tổng số ghi bàn19
  • 2.8Trung bình ghi bàn1.9
  • 11Tổng số mất bàn8
  • 1.1Trung bình mất bàn0.8
  • 60.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 10.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Celtic FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem17XemXem3XemXem8XemXem60.7%XemXem14XemXem50%XemXem13XemXem46.4%XemXem
14XemXem10XemXem2XemXem2XemXem71.4%XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem
14XemXem7XemXem1XemXem6XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
631250.0%Xem583.3%116.7%Xem
Hibernian
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem12XemXem2XemXem14XemXem42.9%XemXem15XemXem53.6%XemXem13XemXem46.4%XemXem
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem8XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem
14XemXem5XemXem2XemXem7XemXem35.7%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem
Celtic FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem15XemXem4XemXem9XemXem53.6%XemXem14XemXem50%XemXem14XemXem50%XemXem
14XemXem8XemXem4XemXem2XemXem57.1%XemXem8XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem
640266.7%Xem6100.0%00.0%Xem
Hibernian
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem11XemXem7XemXem10XemXem39.3%XemXem13XemXem46.4%XemXem9XemXem32.1%XemXem
14XemXem7XemXem1XemXem6XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem3XemXem21.4%XemXem
14XemXem4XemXem6XemXem4XemXem28.6%XemXem6XemXem42.9%XemXem6XemXem42.9%XemXem
642066.7%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Celtic FCThời gian ghi bànHibernian
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    2
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Celtic FCChi tiết về HT/FTHibernian
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Celtic FCSố bàn thắng trong H1&H2Hibernian
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    2
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Celtic FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO PR15-03-2025ChủGlasgow Rangers7 Ngày
SCO PR29-03-2025ChủHeart of Midlothian21 Ngày
SCO PR05-04-2025KháchSaint Johnstone28 Ngày
Hibernian
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO PR15-03-2025KháchKilmarnock7 Ngày
SCO PR29-03-2025ChủSaint Johnstone21 Ngày
SCO PR05-04-2025KháchGlasgow Rangers28 Ngày

Celtic FC VS Hibernian ngày 09-03-2025 - Thông tin đội hình