So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
1
-0.98
0.82
2.75
0.98
1.44
4.20
5.20
Live
0.89
1
0.99
0.80
2.75
-0.94
1.51
4.25
5.00
Run
0.51
0
-0.63
-0.38
3.5
0.24
1.03
9.80
31.00
BET365Sớm
0.78
1
-0.97
0.80
2.75
1.00
1.48
4.33
5.50
Live
0.85
1
0.95
0.80
2.75
1.00
1.50
4.50
5.00
Run
0.42
0
-0.57
-0.33
3.5
0.23
1.05
11.00
67.00
Mansion88Sớm
0.81
1
-0.97
0.82
2.75
1.00
1.46
4.15
5.20
Live
0.89
1
0.99
0.83
2.75
-0.97
1.49
4.10
4.90
Run
0.41
0
-0.53
-0.38
3.5
0.26
3.55
1.44
8.00
188betSớm
0.81
1
-0.97
0.83
2.75
0.99
1.44
4.20
5.20
Live
0.90
1
1.00
0.81
2.75
-0.93
1.51
4.25
5.00
Run
0.51
0
-0.61
-0.41
3.5
0.29
1.04
9.30
31.00
SbobetSớm
0.82
1
-0.96
0.84
2.75
1.00
1.44
4.03
5.50
Live
0.93
1
0.95
0.82
2.75
-0.96
1.49
3.91
5.10
Run
0.44
0
-0.56
-0.39
3.5
0.27
1.03
7.00
120.00

Bên nào sẽ thắng?

Thun
ChủHòaKhách
Neuchatel Xamax
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
ThunSo Sánh Sức MạnhNeuchatel Xamax
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SWI Challenge League-1] Thun
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
291685523256155.2%
151032291533166.7%
14653231723242.9%
623198933.3%
[SWI Challenge League-7] Neuchatel Xamax
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2811314485136739.3%
14635302621542.9%
14509182515735.7%
6222108833.3%

Thành tích đối đầu

Thun            
Chủ - Khách
Neuchatel XamaxThun
ThunNeuchatel Xamax
ThunNeuchatel Xamax
Neuchatel XamaxThun
ThunNeuchatel Xamax
Neuchatel XamaxThun
Neuchatel XamaxThun
ThunNeuchatel Xamax
Neuchatel XamaxThun
ThunNeuchatel Xamax
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SUI CL22-11-242 - 3
(1 - 0)
4 - 7-0.39-0.28-0.45T0.78-0.25-0.96TT
SUI CL27-09-241 - 0
(0 - 0)
9 - 5-0.52-0.28-0.32T0.910.500.91TX
SUI CL06-04-244 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.49-0.29-0.34T0.820.251.00TT
SUI CL23-02-244 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.43-0.28-0.42B0.890.000.93BT
SUI CL07-10-231 - 1
(1 - 0)
7 - 2-0.45-0.28-0.38H-0.980.250.80TX
SUI CL11-08-234 - 0
(1 - 0)
7 - 9-0.42-0.28-0.42B0.910.000.91BT
SUI CL28-04-231 - 1
(0 - 0)
8 - 7-0.32-0.28-0.52H0.90-0.500.92BX
SUI CL05-02-231 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.54-0.27-0.31T0.840.500.98TX
SUI CL28-10-222 - 2
(0 - 1)
3 - 4-0.39-0.27-0.46H0.80-0.25-0.98BT
SUI CL30-09-222 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.63-0.27-0.23T0.830.750.99TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Thun            
Chủ - Khách
Lausanne SportsThun
Etoile CarougeThun
ThunStade Ouchy
ThunStade Nyonnais
FC Wil 1900Thun
AarauThun
ThunBellinzona
SchaffhausenThun
ThunVaduz
ThunFC Rapperswil-Jona
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF20-03-252 - 2
(1 - 1)
- ---H--
SUI CL14-03-250 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.38-0.30-0.44H-0.9500.77HX
SUI CL09-03-252 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.55-0.28-0.29T0.820.51.00TT
SUI CL28-02-252 - 2
(1 - 2)
5 - 0-0.72-0.22-0.18H0.901.250.86TT
SUI CL23-02-252 - 3
(0 - 1)
2 - 1-0.36-0.29-0.47T0.91-0.250.91TT
SUI CL14-02-251 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.44-0.28-0.40B0.810-0.99BX
SUI CL09-02-252 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.65-0.25-0.22T-0.9910.81TX
SUI CL31-01-252 - 3
(0 - 1)
6 - 5-0.28-0.29-0.56T0.80-0.75-0.98TT
SUI CL24-01-253 - 1
(1 - 0)
6 - 3-0.57-0.27-0.28T0.960.750.86TT
INT CF18-01-252 - 2
(2 - 1)
0 - 5---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%

Neuchatel Xamax            
Chủ - Khách
LuzernNeuchatel Xamax
Neuchatel XamaxStade Nyonnais
AarauNeuchatel Xamax
Neuchatel XamaxBellinzona
SchaffhausenNeuchatel Xamax
Neuchatel XamaxVaduz
Etoile CarougeNeuchatel Xamax
FC Wil 1900Neuchatel Xamax
Neuchatel XamaxDelemont
Neuchatel XamaxStade Ouchy
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF20-03-253 - 1
(1 - 0)
10 - 1-0.72-0.21-0.190.891.250.93T
SUI CL16-03-254 - 0
(2 - 0)
3 - 5-0.55-0.27-0.300.820.51.00T
SUI CL07-03-252 - 0
(1 - 0)
3 - 8-0.58-0.27-0.270.900.750.92X
SUI CL02-03-251 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.44-0.30-0.380.750-0.99X
SUI CL21-02-252 - 4
(1 - 1)
4 - 5-0.40-0.29-0.430.9900.83T
SUI CL14-02-250 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.47-0.28-0.370.900.250.92X
SUI CL07-02-252 - 1
(1 - 0)
5 - 8-0.53-0.28-0.310.880.50.94H
SUI CL31-01-252 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.44-0.29-0.38-0.950.250.77X
INT CF28-01-250 - 2
(0 - 2)
7 - 6-0.68-0.24-0.220.8010.90X
SUI CL24-01-251 - 2
(1 - 1)
4 - 5-0.47-0.28-0.370.920.250.90H

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 38%

ThunSo sánh số liệuNeuchatel Xamax
  • 19Tổng số ghi bàn12
  • 1.9Trung bình ghi bàn1.2
  • 13Tổng số mất bàn16
  • 1.3Trung bình mất bàn1.6
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Thun
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem14XemXem1XemXem11XemXem53.8%XemXem13XemXem50%XemXem13XemXem50%XemXem
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Neuchatel Xamax
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem10XemXem1XemXem15XemXem38.5%XemXem15XemXem57.7%XemXem7XemXem26.9%XemXem
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem9XemXem69.2%XemXem2XemXem15.4%XemXem
13XemXem5XemXem0XemXem8XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem
Thun
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem11XemXem3XemXem12XemXem42.3%XemXem6XemXem23.1%XemXem16XemXem61.5%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem2XemXem15.4%XemXem10XemXem76.9%XemXem
13XemXem5XemXem3XemXem5XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
621333.3%Xem116.7%466.7%Xem
Neuchatel Xamax
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem8XemXem5XemXem13XemXem30.8%XemXem10XemXem38.5%XemXem16XemXem61.5%XemXem
13XemXem5XemXem4XemXem4XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
13XemXem3XemXem1XemXem9XemXem23.1%XemXem3XemXem23.1%XemXem10XemXem76.9%XemXem
613216.7%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

ThunThời gian ghi bànNeuchatel Xamax
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    7
    0 Bàn
    5
    7
    1 Bàn
    7
    6
    2 Bàn
    5
    3
    3 Bàn
    0
    3
    4+ Bàn
    13
    14
    Bàn thắng H1
    21
    26
    Bàn thắng H2
ChủKhách
ThunChi tiết về HT/FTNeuchatel Xamax
  • 6
    5
    T/T
    2
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    4
    2
    H/T
    8
    3
    H/H
    2
    3
    H/B
    1
    3
    B/T
    2
    0
    B/H
    1
    8
    B/B
ChủKhách
ThunSố bàn thắng trong H1&H2Neuchatel Xamax
  • 6
    5
    Thắng 2+ bàn
    5
    5
    Thắng 1 bàn
    12
    4
    Hòa
    2
    5
    Mất 1 bàn
    1
    7
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Thun
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SUI CL31-03-2025KháchStade Ouchy3 Ngày
SUI CL04-04-2025ChủSchaffhausen7 Ngày
SUI CL11-04-2025KháchStade Nyonnais14 Ngày
Neuchatel Xamax
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SUI CL31-03-2025ChủSchaffhausen3 Ngày
SUI CL04-04-2025KháchVaduz7 Ngày
SUI CL11-04-2025ChủAarau14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [16] 55.2%Thắng39.3% [11]
  • [8] 27.6%Hòa10.7% [11]
  • [5] 17.2%Bại50.0% [14]
  • Chủ/Khách
  • [10] 34.5%Thắng17.9% [5]
  • [3] 10.3%Hòa0.0% [0]
  • [2] 6.9%Bại32.1% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    52 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    1.79 
  • TB mất điểm
    1.10 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.52 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    48
  • Bàn thua
    51
  • TB được điểm
    1.71
  • TB mất điểm
    1.82
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    26
  • TB được điểm
    1.07
  • TB mất điểm
    0.93
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 22.22%Hòa20.00% [2]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Thun VS Neuchatel Xamax ngày 29-03-2025 - Thông tin đội hình