[UEFA Women's Championship-] Lithuania (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 13 | 5 | 16.7% |
[UEFA Women's Championship-] Georgia (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 13 | 66.7% |
Lithuania (w) |
Chủ - Khách |
---|
Georgia (W)Lithuania (W) |
Georgia (W)Lithuania (W) |
Lithuania (W)Georgia (W) |
Lithuania (W)Georgia (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFACW | 05-04-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 1 | -0.33 | -0.29 | -0.49 | H | 0.96 | -0.25 | 0.80 | B | T |
UEFA WNL | 31-10-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.38 | -0.34 | -0.39 | T | 0.91 | 0.00 | 0.85 | T | T |
UEFA WNL | 27-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.66 | -0.25 | -0.21 | H | 0.90 | 1.00 | 0.86 | T | X |
WWCPE | 04-04-13 | 3 - 4 (2 - 2) | - | -0.56 | -0.28 | -0.29 | B | 0.80 | 0.50 | 0.96 | B | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 75%
Lithuania (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFACW | 28-05-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
UEFACW | 26-05-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
UEFACW | 09-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | T | 0.90 | 0.25 | 0.86 | T | X |
UEFACW | 05-04-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 1 | -0.33 | -0.29 | -0.49 | H | 0.96 | -0.25 | 0.80 | B | T |
UEFA WNL | 05-12-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 15 - 1 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | H | 1.00 | 0.5 | 0.82 | T | X |
UEFA WNL | 01-12-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 9 | -0.06 | -0.14 | -0.92 | B | 0.90 | -2.25 | 0.92 | B | T |
UEFA WNL | 31-10-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.38 | -0.34 | -0.39 | T | 0.91 | 0 | 0.85 | T | T |
UEFA WNL | 27-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.66 | -0.25 | -0.21 | H | 0.90 | 1 | 0.86 | T | X |
UEFA WNL | 26-09-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.96 | -0.11 | -0.05 | B | 0.79 | 2.5 | 0.97 | T | X |
UEFA WNL | 22-09-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 5 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | B | 0.75 | 0.25 | 0.95 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%
Georgia (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFACW | 04-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.48 | -0.27 | -0.37 | 0.87 | 0.25 | 0.83 | X | ||
UEFACW | 31-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | 0.77 | 0.25 | 0.99 | X | ||
UEFACW | 09-04-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 11 - 1 | -0.97 | -0.10 | -0.05 | 0.97 | 3 | 0.79 | X | ||
UEFACW | 05-04-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 1 | -0.33 | -0.29 | -0.49 | H | 0.96 | -0.25 | 0.80 | B | T |
INT FRL | 28-02-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.57 | -0.28 | -0.27 | 0.95 | 0.75 | 0.87 | X | ||
INT FRL | 25-02-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA WNL | 05-12-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | -0.97 | -0.10 | -0.05 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | X | ||
UEFA WNL | 01-12-23 | 4 - 2 (0 - 2) | 1 - 2 | -0.30 | -0.30 | -0.52 | 0.90 | -0.5 | 0.92 | T | ||
UEFA WNL | 31-10-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.38 | -0.34 | -0.39 | T | 0.91 | 0 | 0.85 | T | T |
UEFA WNL | 27-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.66 | -0.25 | -0.21 | H | 0.90 | 1 | 0.86 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |