So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.98
1
0.80
1.00
2.25
0.80
1.51
3.60
5.50
Live
0.96
1
0.86
1.00
2.25
0.80
1.48
3.65
5.70
Run
-0.19
0.25
0.01
-0.21
2.5
0.01
12.50
1.01
19.00
BET365Sớm
0.85
1
0.95
1.00
2.5
0.80
1.50
4.00
5.00
Live
0.83
1
0.98
0.90
2.25
0.90
1.45
4.20
5.25
Run
0.27
0
-0.39
-0.12
2.5
0.06
21.00
1.01
21.00
Mansion88Sớm
-0.97
1
0.81
-0.99
2.25
0.81
1.51
3.60
5.60
Live
0.99
1
0.85
-0.93
2.25
0.74
1.48
3.60
6.10
Run
-0.24
0.25
0.08
-0.13
2.5
0.03
9.00
1.05
18.00
188betSớm
-0.97
1
0.81
-0.99
2.25
0.81
1.51
3.60
5.50
Live
0.97
1
0.87
-0.89
2.25
0.71
1.48
3.65
5.70
Run
-0.19
0.25
0.03
-0.20
2.5
0.02
12.50
1.01
19.00
SbobetSớm
0.76
0.75
-0.94
1.00
2.25
0.80
1.54
3.44
5.40
Live
0.78
0.75
-0.96
1.00
2.25
0.80
1.56
3.42
5.30
Run
0.33
0
-0.49
-0.20
2.5
0.06
9.60
1.04
17.50

Bên nào sẽ thắng?

Steaua Bucuresti
ChủHòaKhách
Chindia Targoviste
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Steaua BucurestiSo Sánh Sức MạnhChindia Targoviste
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu72%
  • Tất cả
  • 0T 2H 1B
    1T 2H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Liga II-2] Steaua Bucuresti
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
20128028844260.0%
1055013620450.0%
1073015224170.0%
63211251150.0%
[ROM Liga II-15] Chindia Targoviste
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
205692323211525.0%
103341310121530.0%
10235101391620.0%
63211241150.0%

Thành tích đối đầu

Steaua Bucuresti            
Chủ - Khách
Chindia TargovisteCSA Steaua Bucuresti
Chindia TargovisteCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiChindia Targoviste
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D220-04-240 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.46-0.30-0.36H0.990.250.83TX
ROM D208-08-231 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.47-0.31-0.34H0.890.250.93TX
ROMC27-09-221 - 2
(1 - 0)
10 - 5-0.37-0.34-0.40B0.950.000.81BT

Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Steaua Bucuresti            
Chủ - Khách
MetaloglobusCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiCorvinul Hunedoara
CS MioveniCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiConcordia Chiajna
CSA Steaua BucurestiAFC Metalul Buzau
CSM SlatinaCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiFK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor OradeaCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiCSM Focsani
CSA Steaua BucurestiUniversitatea Craiova
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D211-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.41-0.34-0.37H0.8201.00HX
ROM D201-11-243 - 0
(2 - 0)
4 - 6-0.47-0.32-0.33T0.880.250.94TT
ROM D226-10-240 - 4
(0 - 2)
3 - 6-0.26-0.33-0.53T0.95-0.50.87TT
ROM D217-10-242 - 1
(1 - 1)
10 - 5-0.51-0.31-0.30T0.980.50.78TT
INT CF11-10-242 - 3
(2 - 3)
2 - 4-0.55-0.29-0.29B0.830.50.93BT
ROM D205-10-241 - 1
(1 - 0)
2 - 10-0.43-0.33-0.36H0.720-0.96HX
ROM D230-09-240 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.45-0.32-0.35H0.980.250.78TX
ROM D219-09-240 - 1
(0 - 1)
3 - 8-0.30-0.33-0.49T-0.96-0.250.78TX
ROM D214-09-241 - 0
(0 - 0)
5 - 0-0.73-0.24-0.16T0.951.250.87TX
ROM D202-09-240 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.39-0.33-0.43H0.9500.75HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Chindia Targoviste            
Chủ - Khách
Chindia TargovisteACS Dumbravita
Scolar ResitaChindia Targoviste
Chindia TargovisteAFC Metalul Buzau
ArgesChindia Targoviste
Chindia TargovisteMuscel
ACS Viitorul Pandurii Targu JiuChindia Targoviste
Chindia TargovisteCeahlaul Piatra Neamt
FC VoluntariChindia Targoviste
Chindia TargovisteAfumati
Unirea UngheniChindia Targoviste
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D209-11-243 - 1
(1 - 0)
6 - 2-0.51-0.33-0.280.960.50.80T
ROM D202-11-241 - 1
(0 - 0)
- -0.54-0.31-0.270.840.50.98X
ROM D226-10-240 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.51-0.31-0.290.950.50.87X
ROM D218-10-242 - 1
(1 - 0)
2 - 1-0.57-0.31-0.241.000.750.76T
ROM D205-10-244 - 0
(0 - 0)
- -0.70-0.24-0.170.741-0.98T
ROM D228-09-240 - 3
(0 - 2)
0 - 6-0.20-0.27-0.680.81-10.89T
ROM D220-09-240 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.43-0.33-0.360.750-0.93X
ROM D215-09-244 - 1
(1 - 0)
6 - 1-0.67-0.28-0.170.9610.80T
ROM D203-09-240 - 1
(0 - 0)
5 - 7-0.46-0.33-0.360.950.250.75X
ROM D224-08-240 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.39-0.31-0.410.9700.85X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Steaua BucurestiSo sánh số liệuChindia Targoviste
  • 14Tổng số ghi bàn14
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.4
  • 5Tổng số mất bàn10
  • 0.5Trung bình mất bàn1.0
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Steaua Bucuresti
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem4XemXem3XemXem4XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
4XemXem2XemXem2XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
632150.0%Xem350.0%350.0%Xem
Chindia Targoviste
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Steaua Bucuresti
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem4XemXem3XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
622233.3%Xem466.7%233.3%Xem
Chindia Targoviste
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem3XemXem4XemXem5XemXem25%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
6XemXem1XemXem2XemXem3XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Steaua BucurestiThời gian ghi bànChindia Targoviste
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    10
    0 Bàn
    4
    1
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    1
    Bàn thắng H1
    2
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Steaua BucurestiChi tiết về HT/FTChindia Targoviste
  • 2
    0
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    2
    H/T
    8
    6
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    3
    B/B
ChủKhách
Steaua BucurestiSố bàn thắng trong H1&H2Chindia Targoviste
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    4
    2
    Thắng 1 bàn
    9
    6
    Hòa
    0
    3
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Steaua Bucuresti
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D230-11-2024KháchACS Viitorul Selimbar7 Ngày
ROM D207-12-2024ChủUnirea Ungheni14 Ngày
ROM D214-12-2024KháchAfumati21 Ngày
Chindia Targoviste
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D230-11-2024ChủCSM Focsani7 Ngày
ROM D207-12-2024KháchFC Bihor Oradea14 Ngày
ROM D214-12-2024ChủFK Csikszereda Miercurea Ciuc21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 60.0%Thắng25.0% [5]
  • [8] 40.0%Hòa30.0% [5]
  • [0] 0.0%Bại45.0% [9]
  • Chủ/Khách
  • [5] 25.0%Thắng10.0% [2]
  • [5] 25.0%Hòa15.0% [3]
  • [0] 0.0%Bại25.0% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.40 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.65 
  • TB mất điểm
    0.30 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    1.15
  • TB mất điểm
    1.15
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.65
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 25.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [4] 33.33%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [4] 33.33%Hòa45.45% [5]
  • [1] 8.33%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Steaua Bucuresti VS Chindia Targoviste ngày 26-11-2024 - Thông tin đội hình