So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
-0.25
-0.93
0.80
1.75
-0.93
3.10
2.95
2.40
Live
0.86
-0.25
-0.97
0.80
1.75
-0.93
3.30
2.76
2.42
Run
0.03
-0.25
-0.15
-0.19
3.5
0.07
1.01
16.00
36.00
BET365Sớm
0.83
-0.25
0.98
0.98
2
0.83
3.40
2.75
2.30
Live
0.95
0.25
0.85
0.80
1.75
1.00
2.25
2.75
3.50
Run
-0.29
0.25
0.20
-0.13
3.5
0.07
51.00
8.00
1.08
Mansion88Sớm
0.78
-0.25
-0.98
0.74
1.75
-0.94
3.10
2.87
2.26
Live
0.96
-0.25
0.94
0.84
1.75
-0.96
3.15
2.84
2.31
Run
-0.45
0
0.35
-0.19
3.5
0.11
1.09
5.80
140.00
188betSớm
0.81
-0.25
-0.92
0.81
1.75
-0.93
3.00
3.00
2.40
Live
0.87
-0.25
-0.95
0.83
1.75
-0.94
3.30
2.76
2.42
Run
0.04
-0.25
-0.14
-0.15
3.5
0.05
1.01
16.00
36.00
SbobetSớm
0.90
-0.25
0.96
0.78
1.75
-0.94
3.13
2.77
2.16
Live
0.95
-0.25
0.93
0.86
1.75
1.00
3.45
2.80
2.11
Run
-0.50
0
0.40
-0.18
3.5
0.08
1.02
7.90
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Petrojet
ChủHòaKhách
Al Masry
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
PetrojetSo Sánh Sức MạnhAl Masry
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu72%
  • Tất cả
  • 2T 2H 6B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Premier League-15] Petrojet
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
186751919471533.3%
934298131333.3%
93331011121233.3%
6330411250.0%
[EGY Premier League-8] Al Masry
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18873191161844.4%
84318515950.0%
1044211616640.0%
60422540.0%

Thành tích đối đầu

Petrojet            
Chủ - Khách
Al MasryPetrojet
PetrojetAl Masry
Al MasryPetrojet
PetrojetAl Masry
Al MasryPetrojet
PetrojetAl Masry
Al MasryPetrojet
PetrojetAl Masry
Al MasryPetrojet
PetrojetAl Masry
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D130-01-191 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.54-0.34-0.24B0.850.50-0.97BX
EGY D114-08-182 - 2
(1 - 1)
9 - 3-0.34-0.33-0.45H0.82-0.251.00BT
EGY D120-01-182 - 1
(1 - 1)
9 - 10-0.58-0.31-0.23B0.970.750.85BT
EGY D114-09-170 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.31-0.34-0.47B1.00-0.500.82BX
EGY D117-06-171 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.55-0.33-0.24B0.820.501.00BX
EGY D109-12-161 - 2
(1 - 0)
4 - 2-0.39-0.34-0.39B0.920.000.90BT
EGY D113-02-160 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.45-0.34-0.33H0.970.250.85TX
EGY D122-10-151 - 3
(0 - 0)
8 - 7-0.44-0.34-0.33B1.000.250.82BT
EGY D123-05-150 - 1
(0 - 1)
- ---T---
EGY D114-12-143 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.43-0.33-0.35T0.990.250.83TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Petrojet            
Chủ - Khách
PetrojetEnppi
PetrojetEl Mokawloon El Arab
ZED FCPetrojet
PetrojetEl Gounah
Talaea EI-GaishPetrojet
Future FCPetrojet
PetrojetPharco
IsmailyPetrojet
PetrojetFuture FC
Pyramids FCPetrojet
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D110-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.40-0.36-0.32H-0.920.250.73TX
EGYCup02-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 1-0.51-0.34-0.28H0.980.50.78TX
EGY D130-12-241 - 1
(0 - 0)
8 - 1-0.50-0.32-0.26H0.990.50.83TH
EGY D126-12-241 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.47-0.33-0.28T0.840.250.98TX
EGY D119-12-240 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.52-0.29-0.26T0.920.50.90TX
EGY LC11-12-240 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.57-0.29-0.22T-0.990.750.81TX
EGY D102-12-241 - 2
(0 - 2)
1 - 3-0.37-0.38-0.33B0.830-0.94BT
EGY D124-11-241 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.44-0.37-0.27B0.970.250.91BX
EGY D108-11-241 - 1
(0 - 0)
6 - 8-0.23-0.29-0.56H0.79-0.75-0.97BX
EGY D101-11-241 - 1
(1 - 1)
6 - 5-0.83-0.18-0.08H0.971.750.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:47% Tỷ lệ tài: 11%

Al Masry            
Chủ - Khách
EnyimbaAl Masry
Al MasryZamalek
Ceramica Cleopatra FCAl Masry
Al MasryAl Ahly SC
Haras El HedoudAl Masry
ZamalekAl Masry
Black BullsAl Masry
Al MasryPyramids FC
Al MasryEnyimba
ZamalekAl Masry
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CAF Cup12-01-251 - 1
(0 - 1)
5 - 8-0.43-0.33-0.35-0.980.250.74H
CAF Cup05-01-250 - 0
(0 - 0)
0 - 5-0.46-0.36-0.300.890.250.87X
EGY D131-12-241 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.39-0.34-0.350.8300.99X
EGY D126-12-240 - 2
(0 - 1)
8 - 5-0.26-0.30-0.520.90-0.50.92X
EGY D119-12-240 - 0
(0 - 0)
1 - 8-0.11-0.24-0.740.88-1.250.94X
CAF Cup15-12-241 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.53-0.32-0.270.900.50.86X
CAF Cup08-12-241 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.19-0.26-0.680.89-10.95X
EGY D102-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.25-0.29-0.54-0.96-0.50.84X
CAF Cup27-11-242 - 0
(1 - 0)
10 - 1-0.75-0.25-0.140.901.250.80X
EGY D123-11-240 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.43-0.30-0.35-0.940.250.82X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 0%

PetrojetSo sánh số liệuAl Masry
  • 7Tổng số ghi bàn7
  • 0.7Trung bình ghi bàn0.7
  • 6Tổng số mất bàn6
  • 0.6Trung bình mất bàn0.6
  • 30.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 50.0%TL hòa50.0%
  • 20.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Petrojet
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem6XemXem75%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem
630350.0%Xem116.7%466.7%Xem
Al Masry
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem0XemXem0%XemXem6XemXem85.7%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
621333.3%Xem00.0%6100.0%Xem
Petrojet
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem2XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
4XemXem3XemXem1XemXem0XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
622233.3%Xem116.7%466.7%Xem
Al Masry
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem1XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
621333.3%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

PetrojetThời gian ghi bànAl Masry
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    8
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
PetrojetChi tiết về HT/FTAl Masry
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    8
    8
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
PetrojetSố bàn thắng trong H1&H2Al Masry
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    8
    8
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Petrojet
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D128-01-2025KháchNBE SC5 Ngày
EGY D101-02-2025ChủAl-Ittihad Alexandria9 Ngày
EGY D106-02-2025KháchAl Ahly SC14 Ngày
Al Masry
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D127-01-2025ChủEnppi4 Ngày
EGY D101-02-2025KháchZED FC9 Ngày
EGY D108-02-2025KháchAl-Ittihad Alexandria16 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 33.3%Thắng44.4% [8]
  • [7] 38.9%Hòa38.9% [8]
  • [5] 27.8%Bại16.7% [3]
  • Chủ/Khách
  • [3] 16.7%Thắng22.2% [4]
  • [4] 22.2%Hòa22.2% [4]
  • [2] 11.1%Bại11.1% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    1.06 
  • TB mất điểm
    1.06 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.44 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.06
  • TB mất điểm
    0.61
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.44
  • TB mất điểm
    0.28
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [3] 30.00%Hòa36.36% [4]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Petrojet VS Al Masry ngày 23-01-2025 - Thông tin đội hình