[ENG EFL League One-5] Stockport County |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 20 | 11 | 9 | 58 | 36 | 71 | 5 | 50.0% |
20 | 13 | 4 | 3 | 34 | 18 | 43 | 4 | 65.0% |
20 | 7 | 7 | 6 | 24 | 18 | 28 | 9 | 35.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | 10 | 50.0% |
[ENG EFL League One-11] Barnsley |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 15 | 9 | 16 | 54 | 57 | 54 | 11 | 37.5% |
20 | 5 | 7 | 8 | 27 | 32 | 22 | 19 | 25.0% |
20 | 10 | 2 | 8 | 27 | 25 | 32 | 4 | 50.0% |
6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 8 | 9 | 50.0% |
Stockport County |
Chủ - Khách |
---|
BarnsleyStockport County |
Stockport CountyBarnsley |
BarnsleyStockport County |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L1 | 28-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.46 | -0.28 | -0.36 | H | 0.94 | 0.25 | 0.88 | T | X |
ENG L1 | 22-01-05 | 2 - 2 (1 - 1) | - | -0.36 | -0.31 | -0.45 | H | 0.90 | -0.25 | 1.00 | B | T |
ENG L1 | 28-12-04 | 3 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Stockport County |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L1 | 28-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.70 | -0.24 | -0.16 | T | 0.78 | 1 | -0.96 | T | X |
ENG L1 | 25-01-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 0 | -0.69 | -0.24 | -0.17 | T | 0.79 | 1 | -0.97 | T | X |
ENG L1 | 18-01-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 2 | -0.34 | -0.28 | -0.48 | T | 0.98 | -0.25 | 0.84 | T | T |
ENG FAC | 12-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.76 | -0.20 | -0.14 | B | 0.93 | 1.5 | 0.89 | T | X |
ENG L1 | 04-01-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 6 - 3 | -0.55 | -0.29 | -0.27 | B | 0.82 | 0.5 | 1.00 | B | T |
ENG L1 | 01-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.34 | -0.29 | -0.47 | H | 0.92 | -0.25 | 0.90 | B | X |
ENG L1 | 29-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.37 | -0.30 | -0.43 | H | -0.95 | 0 | 0.77 | H | X |
ENG L1 | 26-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.48 | -0.29 | -0.33 | B | 0.86 | 0.25 | 0.96 | B | X |
ENG L1 | 20-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 1 | -0.56 | -0.26 | -0.28 | T | 0.99 | 0.75 | 0.83 | T | H |
ENG L1 | 14-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.35 | -0.31 | -0.44 | B | 0.80 | -0.25 | -0.98 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 33%
Barnsley |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L1 | 28-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.51 | -0.29 | -0.31 | 0.96 | 0.5 | 0.86 | T | ||
ENG L1 | 25-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 8 | -0.48 | -0.30 | -0.32 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | X | ||
ENG L1 | 18-01-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 14 | -0.29 | -0.27 | -0.54 | 0.98 | -0.5 | 0.84 | T | ||
ENG L1 | 04-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.67 | -0.24 | -0.20 | 0.89 | 1 | 0.93 | T | ||
ENG L1 | 01-01-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 11 | -0.44 | -0.30 | -0.36 | -0.98 | 0.25 | 0.80 | T | ||
ENG L1 | 29-12-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.38 | -0.27 | -0.44 | 0.78 | -0.25 | -0.96 | T | ||
ENG L1 | 26-12-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 8 | -0.50 | -0.27 | -0.32 | 0.99 | 0.5 | 0.83 | T | ||
ENG L1 | 21-12-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 5 - 8 | -0.51 | -0.29 | -0.30 | 0.96 | 0.5 | 0.86 | T | ||
ENG L1 | 14-12-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.35 | -0.29 | -0.46 | 0.89 | -0.25 | 0.93 | T | ||
ENG L1 | 07-12-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.31 | -0.28 | -0.51 | 0.85 | -0.5 | 0.97 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 90%
Stockport County |
Stockport County |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG L1 | 15-02-2025 | Khách | Wigan Athletic | 7 Ngày |
ENG L1 | 22-02-2025 | Khách | Cambridge United | 14 Ngày |
ENG L1 | 01-03-2025 | Chủ | Blackpool | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG L1 | 15-02-2025 | Chủ | Huddersfield Town | 7 Ngày |
ENG L1 | 22-02-2025 | Khách | Rotherham United | 14 Ngày |
ENG L1 | 01-03-2025 | Chủ | Lincoln City | 21 Ngày |