[ENG FA Women's Cup-] Manchester City (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 12 | 12 | 66.7% |
[ENG FA Women's Cup-] Leicester City (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 10 | 10 | 50.0% |
Manchester City (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAWSL | 08-12-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.95 | -0.13 | -0.07 | T | 0.92 | -0.40 | 0.78 | T | T |
INT CF | 28-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG FAWSL | 04-02-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.95 | -0.13 | -0.07 | T | 0.83 | -0.40 | 0.87 | T | X |
ENG CWCUP | 22-11-23 | 2 - 2 (0 - 2) | 6 - 3 | -0.90 | -0.14 | -0.08 | H | 0.82 | -0.44 | 0.88 | T | T |
ENG FAWSL | 21-10-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 10 | -0.12 | -0.18 | -0.85 | T | 0.96 | -1.75 | 0.74 | B | X |
ENG FAWSL | 04-02-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 9 | -0.06 | -0.10 | -0.99 | T | 0.88 | -3.00 | 0.82 | B | X |
ENG CWCUP | 18-01-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | T | 0.93 | -3.25 | 0.77 | B | X |
ENG FAWSL | 16-10-22 | 4 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | -0.98 | -0.11 | -0.07 | T | 0.84 | -0.33 | 0.86 | T | X |
ENG FAWSL | 24-04-22 | 4 - 0 (3 - 0) | 4 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | T | 0.91 | -0.27 | 0.79 | T | X |
ENG CWCUP | 12-01-22 | 0 - 5 (0 - 4) | 1 - 9 | -0.08 | -0.13 | -0.95 | T | 0.90 | -2.50 | 0.80 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Manchester City (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CWCUP | 06-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.59 | -0.27 | -0.29 | T | 0.88 | 0.75 | 0.82 | T | H |
ENG FAWSL | 02-02-25 | 3 - 4 (1 - 2) | 3 - 3 | -0.39 | -0.30 | -0.46 | B | 0.73 | -0.25 | 0.97 | B | T |
ENG FAWSL | 25-01-25 | 2 - 4 (1 - 2) | 1 - 6 | -0.19 | -0.24 | -0.72 | T | 0.78 | -1.25 | 0.92 | T | T |
ENG CWCUP | 22-01-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 4 - 1 | -0.43 | -0.29 | -0.43 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | H |
ENG FAWSL | 19-01-25 | 2 - 4 (2 - 3) | 8 - 2 | -0.65 | -0.27 | -0.22 | B | 0.73 | 0.75 | 0.97 | B | T |
ENG FA WC | 12-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA WUC | 18-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | -0.81 | -0.19 | -0.12 | B | 0.98 | 1.75 | 0.78 | B | H |
ENG FAWSL | 15-12-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 9 | -0.08 | -0.15 | -0.93 | B | 0.82 | -2.25 | 0.88 | B | X |
UEFA WUC | 12-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | T | 0.80 | 3.75 | 0.90 | T | X |
ENG FAWSL | 08-12-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.95 | -0.13 | -0.07 | T | 0.92 | 2.5 | 0.78 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
Leicester City (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAWSL | 02-02-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.39 | -0.33 | -0.44 | 0.97 | 0 | 0.73 | T | ||
ENG FAWSL | 26-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 2 | -0.31 | -0.32 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | ||
ENG FAWSL | 19-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.57 | -0.29 | -0.28 | 0.96 | 0.75 | 0.74 | X | ||
ENG FA WC | 15-01-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 2 - 0 | -0.93 | -0.14 | -0.09 | 0.88 | 2.5 | 0.82 | T | ||
ENG FAWSL | 14-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 20 | -0.06 | -0.12 | -0.97 | 0.80 | -2.75 | 0.90 | X | ||
ENG CWCUP | 11-12-24 | 5 - 2 (4 - 1) | 1 - 3 | -0.54 | -0.29 | -0.32 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | ||
ENG FAWSL | 08-12-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.95 | -0.13 | -0.07 | T | 0.92 | 2.5 | 0.78 | T | T |
ENG CWCUP | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAWSL | 17-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.19 | -0.26 | -0.71 | 0.94 | -1 | 0.76 | X | ||
ENG FAWSL | 10-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.39 | -0.31 | -0.45 | 0.71 | -0.25 | 0.99 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 56%
Manchester City (w) |
Manchester City (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FAWSL | 16-02-2025 | Chủ | Liverpool (W) | 7 Ngày |
ENG FAWSL | 02-03-2025 | Khách | Tottenham Hotspur (W) | 21 Ngày |
ENG FAWSL | 16-03-2025 | Khách | West Ham United (W) | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FAWSL | 16-02-2025 | Chủ | Aston Villa (W) | 7 Ngày |
ENG FAWSL | 02-03-2025 | Khách | Manchester United (W) | 21 Ngày |
ENG FAWSL | 16-03-2025 | Khách | Chelsea FC (W) | 35 Ngày |