So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.81
-0.5
-0.93
0.89
2.5
0.97
3.65
3.45
2.08
Live
0.91
-0.5
0.98
0.94
2.5
0.95
3.80
3.60
2.00
Run
0.02
-0.25
-0.13
-0.13
6.5
0.02
46.00
26.00
1.01
BET365Sớm
0.81
-0.5
-0.92
0.95
2.75
0.95
3.70
3.30
2.05
Live
0.91
-0.5
-0.98
0.95
2.5
0.95
3.90
3.50
1.95
Run
-0.89
0
0.78
-0.16
5.5
0.11
351.00
41.00
1.01
Mansion88Sớm
-0.94
-0.25
0.82
0.94
2.5
0.92
3.30
3.45
2.00
Live
0.90
-0.5
-0.97
-0.98
2.5
0.90
3.75
3.55
1.99
Run
-0.81
0
0.73
-0.27
5.5
0.19
300.00
18.00
1.01
188betSớm
0.82
-0.5
-0.93
0.90
2.5
0.98
3.65
3.45
2.08
Live
0.89
-0.5
-0.97
0.96
2.5
0.96
3.75
3.60
2.00
Run
0.03
-0.25
-0.12
-0.12
6.5
0.03
46.00
26.00
1.01
SbobetSớm
0.82
-0.5
-0.93
0.92
2.75
0.96
3.11
3.33
2.08
Live
0.94
-0.5
1.00
0.95
2.5
0.97
3.79
3.47
2.00
Run
0.11
-0.25
-0.19
-0.50
4.5
0.40
36.00
12.50
1.06

Bên nào sẽ thắng?

Ipswich Town
ChủHòaKhách
Nottingham Forest
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ipswich TownSo Sánh Sức MạnhNottingham Forest
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Đối Đầu67%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG Premier League-18] Ipswich Town
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3048183063201813.3%
15141012347196.7%
153481829131820.0%
61231012516.7%
[ENG Premier League-3] Nottingham Forest
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
301767503557356.7%
15942241031360.0%
15825262526353.3%
613289616.7%

Thành tích đối đầu

Ipswich Town            
Chủ - Khách
Nottingham ForestIpswich Town
Nottingham ForestIpswich Town
Ipswich TownNottingham Forest
Nottingham ForestIpswich Town
Nottingham ForestIpswich Town
Ipswich TownNottingham Forest
Nottingham ForestIpswich Town
Ipswich TownNottingham Forest
Ipswich TownNottingham Forest
Nottingham ForestIpswich Town
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAC03-03-251 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.55-0.25-0.25H-0.950.750.83TX
ENG PR30-11-241 - 0
(0 - 0)
8 - 7-0.58-0.24-0.22B0.920.750.96BX
ENG LCH16-03-191 - 1
(1 - 1)
7 - 5-0.29-0.30-0.46H1.00-0.250.88BX
ENG LCH01-12-182 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.61-0.25-0.19B0.840.75-0.96BX
ENG LCH14-04-182 - 1
(0 - 1)
8 - 9-0.52-0.29-0.27B0.950.500.93BT
ENG LCH02-12-174 - 2
(2 - 2)
1 - 8-0.43-0.30-0.32T-0.970.250.85TT
ENG LCH07-05-173 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.61-0.27-0.20B0.830.75-0.95BT
ENG LCH19-11-160 - 2
(0 - 2)
11 - 4-0.48-0.30-0.30B0.830.25-0.95BX
ENG LCH05-03-161 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.47-0.31-0.32T0.900.250.98TX
ENG LCH24-10-151 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.41-0.30-0.39H0.880.001.00HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

Ipswich Town            
Chủ - Khách
Nottingham ForestIpswich Town
Manchester UnitedIpswich Town
Ipswich TownTottenham Hotspur
Aston VillaIpswich Town
Coventry CityIpswich Town
Ipswich TownSouthampton
LiverpoolIpswich Town
Ipswich TownManchester City
Ipswich TownBrighton Hove Albion
Ipswich TownBristol Rovers
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAC03-03-251 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.55-0.25-0.25H-0.950.750.83TX
ENG PR26-02-253 - 2
(2 - 2)
5 - 6-0.67-0.21-0.16B-0.961.250.84TT
ENG PR22-02-251 - 4
(1 - 2)
4 - 4-0.30-0.25-0.49B0.83-0.5-0.95BT
ENG PR15-02-251 - 1
(0 - 0)
16 - 1-0.73-0.19-0.12H-0.971.50.85TX
ENG FAC08-02-251 - 4
(1 - 3)
11 - 5-0.37-0.29-0.42T-0.9300.80TT
ENG PR01-02-251 - 2
(1 - 1)
1 - 2-0.51-0.27-0.26B0.960.50.92BT
ENG PR25-01-254 - 1
(3 - 0)
3 - 4-0.89-0.10-0.05B0.902.50.98BT
ENG PR19-01-250 - 6
(0 - 3)
4 - 7-0.13-0.18-0.74B0.93-1.50.95BT
ENG PR16-01-250 - 2
(0 - 0)
1 - 9-0.26-0.25-0.53B1.00-0.50.88BX
ENG FAC12-01-253 - 0
(3 - 0)
7 - 2-0.77-0.20-0.13T0.931.50.89TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%

Nottingham Forest            
Chủ - Khách
Nottingham ForestManchester City
Nottingham ForestIpswich Town
Nottingham ForestArsenal
Newcastle UnitedNottingham Forest
FulhamNottingham Forest
Exeter CityNottingham Forest
Nottingham ForestBrighton Hove Albion
AFC BournemouthNottingham Forest
Nottingham ForestSouthampton
Nottingham ForestLiverpool
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG PR08-03-251 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.25-0.24-0.550.84-0.75-0.96X
ENG FAC03-03-251 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.55-0.25-0.25H-0.950.750.83TX
ENG PR26-02-250 - 0
(0 - 0)
3 - 11-0.22-0.25-0.560.89-0.750.99X
ENG PR23-02-254 - 3
(4 - 1)
7 - 6-0.55-0.25-0.250.830.5-0.95T
ENG PR15-02-252 - 1
(1 - 1)
8 - 4-0.48-0.29-0.270.820.25-0.94T
ENG FAC11-02-252 - 2
(1 - 2)
7 - 5-0.12-0.18-0.78-0.97-1.50.85T
ENG PR01-02-257 - 0
(3 - 0)
4 - 6-0.41-0.28-0.350.810-0.93T
ENG PR25-01-255 - 0
(1 - 0)
3 - 9-0.46-0.27-0.310.890.250.99T
ENG PR19-01-253 - 2
(3 - 0)
2 - 8-0.68-0.22-0.14-0.971.250.85T
ENG PR14-01-251 - 1
(1 - 0)
0 - 9-0.20-0.23-0.620.85-1-0.97X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

Ipswich TownSo sánh số liệuNottingham Forest
  • 14Tổng số ghi bàn19
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.9
  • 24Tổng số mất bàn17
  • 2.4Trung bình mất bàn1.7
  • 20.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 60.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Ipswich Town
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem11XemXem1XemXem15XemXem40.7%XemXem13XemXem48.1%XemXem14XemXem51.9%XemXem
14XemXem3XemXem1XemXem10XemXem21.4%XemXem6XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
620433.3%Xem583.3%116.7%Xem
Nottingham Forest
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem18XemXem1XemXem9XemXem64.3%XemXem13XemXem46.4%XemXem14XemXem50%XemXem
14XemXem9XemXem1XemXem4XemXem64.3%XemXem5XemXem35.7%XemXem9XemXem64.3%XemXem
14XemXem9XemXem0XemXem5XemXem64.3%XemXem8XemXem57.1%XemXem5XemXem35.7%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Ipswich Town
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem13XemXem4XemXem10XemXem48.1%XemXem14XemXem51.9%XemXem10XemXem37%XemXem
14XemXem5XemXem3XemXem6XemXem35.7%XemXem8XemXem57.1%XemXem5XemXem35.7%XemXem
13XemXem8XemXem1XemXem4XemXem61.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem
620433.3%Xem583.3%116.7%Xem
Nottingham Forest
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem16XemXem4XemXem8XemXem57.1%XemXem10XemXem35.7%XemXem13XemXem46.4%XemXem
14XemXem9XemXem2XemXem3XemXem64.3%XemXem3XemXem21.4%XemXem9XemXem64.3%XemXem
14XemXem7XemXem2XemXem5XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem4XemXem28.6%XemXem
640266.7%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ipswich TownThời gian ghi bànNottingham Forest
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    6
    0 Bàn
    8
    12
    1 Bàn
    3
    4
    2 Bàn
    1
    5
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    12
    20
    Bàn thắng H1
    5
    21
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ipswich TownChi tiết về HT/FTNottingham Forest
  • 2
    6
    T/T
    1
    2
    T/H
    2
    1
    T/B
    0
    8
    H/T
    9
    4
    H/H
    5
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    8
    4
    B/B
ChủKhách
Ipswich TownSố bàn thắng trong H1&H2Nottingham Forest
  • 0
    6
    Thắng 2+ bàn
    2
    8
    Thắng 1 bàn
    11
    7
    Hòa
    7
    3
    Mất 1 bàn
    8
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ipswich Town
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG PR01-04-2025KháchAFC Bournemouth17 Ngày
ENG PR05-04-2025ChủWolves21 Ngày
ENG PR12-04-2025KháchChelsea28 Ngày
Nottingham Forest
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAC29-03-2025KháchBrighton Hove Albion14 Ngày
ENG PR01-04-2025ChủManchester United17 Ngày
ENG PR05-04-2025KháchAston Villa21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Nottingham Forest
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 13.3%Thắng56.7% [17]
  • [8] 26.7%Hòa20.0% [17]
  • [18] 60.0%Bại23.3% [7]
  • Chủ/Khách
  • [1] 3.3%Thắng26.7% [8]
  • [4] 13.3%Hòa6.7% [2]
  • [10] 33.3%Bại16.7% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    63 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    2.10 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    34 
  • TB được điểm
    0.40 
  • TB mất điểm
    1.13 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    50
  • Bàn thua
    35
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.17
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.80
  • TB mất điểm
    0.33
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [2] 18.18%Hòa11.11% [1]
  • [3] 27.27%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [5] 45.45%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Ipswich Town VS Nottingham Forest ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình