So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
-0.75
1.00
0.93
2.25
0.87
4.05
3.30
1.76
Live
0.78
-0.75
-0.90
0.86
2.25
1.00
3.80
3.35
1.85
Run
0.02
-0.25
-0.14
-0.15
4.5
0.01
1.01
15.50
21.00
BET365Sớm
0.80
-0.75
1.00
0.95
2.25
0.85
4.33
3.40
1.75
Live
1.00
-0.5
0.80
0.85
2.25
0.95
4.20
3.40
1.80
Run
-0.63
0
0.47
-0.14
4.5
0.08
1.00
51.00
81.00
Mansion88Sớm
0.83
-0.75
0.97
0.91
2.25
0.87
3.90
3.45
1.74
Live
0.80
-0.75
-0.96
0.92
2.25
0.90
3.65
3.40
1.81
Run
-0.69
0
0.57
-0.29
4.5
0.19
1.31
3.65
16.00
188betSớm
0.83
-0.75
-0.99
0.94
2.25
0.88
4.05
3.30
1.76
Live
0.79
-0.75
-0.89
0.87
2.25
-0.99
3.80
3.35
1.85
Run
0.03
-0.25
-0.13
-0.14
4.5
0.02
1.01
15.50
21.00
SbobetSớm
0.80
-0.75
-0.98
1.00
2.25
0.80
4.30
3.18
1.68
Live
0.82
-0.75
-0.98
0.86
2.25
0.96
4.24
3.31
1.71
Run
-0.65
0
0.53
-0.15
4.5
0.03
1.30
3.54
13.50

Bên nào sẽ thắng?

Iwate Grulla Morioka
ChủHòaKhách
Giravanz Kitakyushu
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Iwate Grulla MoriokaSo Sánh Sức MạnhGiravanz Kitakyushu
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 15%So Sánh Đối Đầu85%
  • Tất cả
  • 1T 1H 7B
    7T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN J3-20] Iwate Grulla Morioka
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3857262780222013.2%
1942131639142021.1%
19151311418205.3%
6114413416.7%
[JPN J3-7] Giravanz Kitakyushu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
38151112413956739.5%
197751817281136.8%
19847232228542.1%
630367950.0%

Thành tích đối đầu

Iwate Grulla Morioka            
Chủ - Khách
Giravanz KitakyushuGrulla Morioka
Giravanz KitakyushuGrulla Morioka
Grulla MoriokaGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuGrulla Morioka
Grulla MoriokaGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuGrulla Morioka
Grulla MoriokaGiravanz Kitakyushu
Grulla MoriokaGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuGrulla Morioka
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D302-03-241 - 1
(1 - 1)
7 - 3-0.43-0.32-0.38H0.790.00-0.97HX
JPN D311-11-236 - 1
(3 - 1)
5 - 2-0.34-0.31-0.47B0.95-0.250.87BT
JPN D308-07-230 - 1
(0 - 1)
2 - 3-0.53-0.31-0.28B0.880.500.88BX
JPN D313-10-192 - 1
(1 - 0)
7 - 2-0.76-0.22-0.15B0.77-0.800.99TT
JPN D329-06-192 - 3
(1 - 2)
3 - 9-0.32-0.32-0.48B0.91-0.250.85BT
JPN D328-10-182 - 1
(0 - 0)
- -0.45-0.30-0.37B1.000.250.76BT
JPN D310-06-182 - 0
(1 - 0)
- -0.40-0.30-0.41T0.910.000.85TX
JPN D303-09-170 - 3
(0 - 2)
7 - 5-0.21-0.25-0.65B0.81-1.000.95BT
JPN D308-07-175 - 1
(2 - 1)
5 - 9-0.54-0.31-0.26B0.850.500.91BT

Thống kê 9 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:11% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Iwate Grulla Morioka            
Chủ - Khách
Yokohama SCCGrulla Morioka
Montedio YamagataGrulla Morioka
Grulla MoriokaVanraure Hachinohe FC
FC RyukyuGrulla Morioka
Grulla MoriokaKamatamare Sanuki
MiyazakiGrulla Morioka
Grulla MoriokaAzul Claro Numazu
Imabari FCGrulla Morioka
Grulla MoriokaKataller Toyama
AC Nagano ParceiroGrulla Morioka
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D322-09-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.51-0.30-0.31H0.950.50.87TX
INT CF15-09-245 - 0
(3 - 0)
4 - 3-0.85-0.16-0.10B0.9020.80BT
JPN D314-09-241 - 2
(0 - 0)
9 - 3-0.23-0.29-0.60B0.95-0.750.87BT
JPN D307-09-241 - 2
(1 - 0)
3 - 1-0.65-0.26-0.21T-0.9810.80TT
JPN D301-09-241 - 2
(0 - 1)
2 - 5-0.42-0.30-0.40B0.8700.95BT
JPN D324-08-243 - 0
(2 - 0)
3 - 3-0.50-0.30-0.30B1.000.50.82BT
JPN D317-08-240 - 3
(0 - 1)
2 - 7-0.24-0.30-0.58B0.85-0.750.97BT
JPN D327-07-242 - 1
(2 - 0)
6 - 3-0.70-0.25-0.18B0.801-0.98HT
JPN D321-07-240 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.22-0.27-0.63B0.99-0.750.83BX
JPN D313-07-240 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.59-0.27-0.26H0.900.750.92TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 70%

Giravanz Kitakyushu            
Chủ - Khách
Giravanz KitakyushuFC Gifu
Omiya ArdijaGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuImabari FC
Fukushima United FCGiravanz Kitakyushu
Nara ClubGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuKataller Toyama
FC RyukyuGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuMatsumoto Yamaga FC
Giravanz KitakyushuMiyazaki
Gainare TottoriGiravanz Kitakyushu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D321-09-242 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.46-0.32-0.340.920.250.90X
JPN D314-09-243 - 0
(1 - 0)
9 - 10-0.68-0.26-0.180.8510.91T
JPN D307-09-240 - 3
(0 - 2)
9 - 4-0.34-0.32-0.450.87-0.250.95T
JPN D331-08-241 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.40-0.34-0.380.8400.98X
JPN D324-08-240 - 2
(0 - 1)
4 - 4-0.36-0.32-0.42-0.9600.78X
JPN D317-08-242 - 0
(1 - 0)
5 - 8-0.43-0.33-0.360.750-0.93H
JPN D327-07-240 - 1
(0 - 1)
4 - 7-0.38-0.32-0.42-0.9900.81X
JPN D320-07-240 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.46-0.32-0.340.970.250.85X
JPN D314-07-241 - 0
(0 - 0)
5 - 8-0.53-0.31-0.280.880.50.94X
JPN D306-07-241 - 2
(1 - 0)
7 - 2-0.33-0.31-0.470.96-0.250.86T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%

Iwate Grulla MoriokaSo sánh số liệuGiravanz Kitakyushu
  • 5Tổng số ghi bàn10
  • 0.5Trung bình ghi bàn1.0
  • 19Tổng số mất bàn8
  • 1.9Trung bình mất bàn0.8
  • 10.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 70.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Iwate Grulla Morioka
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem8XemXem3XemXem18XemXem27.6%XemXem15XemXem51.7%XemXem13XemXem44.8%XemXem
14XemXem5XemXem0XemXem9XemXem35.7%XemXem6XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem
15XemXem3XemXem3XemXem9XemXem20%XemXem9XemXem60%XemXem5XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem583.3%116.7%Xem
Giravanz Kitakyushu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem16XemXem4XemXem9XemXem55.2%XemXem6XemXem20.7%XemXem21XemXem72.4%XemXem
15XemXem9XemXem2XemXem4XemXem60%XemXem3XemXem20%XemXem10XemXem66.7%XemXem
14XemXem7XemXem2XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem21.4%XemXem11XemXem78.6%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem
Iwate Grulla Morioka
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem13XemXem4XemXem12XemXem44.8%XemXem9XemXem31%XemXem12XemXem41.4%XemXem
14XemXem6XemXem3XemXem5XemXem42.9%XemXem2XemXem14.3%XemXem8XemXem57.1%XemXem
15XemXem7XemXem1XemXem7XemXem46.7%XemXem7XemXem46.7%XemXem4XemXem26.7%XemXem
620433.3%Xem116.7%233.3%Xem
Giravanz Kitakyushu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem10XemXem7XemXem12XemXem34.5%XemXem16XemXem55.2%XemXem10XemXem34.5%XemXem
15XemXem5XemXem4XemXem6XemXem33.3%XemXem9XemXem60%XemXem5XemXem33.3%XemXem
14XemXem5XemXem3XemXem6XemXem35.7%XemXem7XemXem50%XemXem5XemXem35.7%XemXem
631250.0%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Iwate Grulla MoriokaThời gian ghi bànGiravanz Kitakyushu
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    11
    0 Bàn
    12
    10
    1 Bàn
    2
    8
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    7
    10
    Bàn thắng H1
    12
    16
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Iwate Grulla MoriokaChi tiết về HT/FTGiravanz Kitakyushu
  • 0
    6
    T/T
    1
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    4
    4
    H/T
    5
    4
    H/H
    8
    5
    H/B
    0
    2
    B/T
    0
    4
    B/H
    10
    3
    B/B
ChủKhách
Iwate Grulla MoriokaSố bàn thắng trong H1&H2Giravanz Kitakyushu
  • 0
    4
    Thắng 2+ bàn
    4
    8
    Thắng 1 bàn
    6
    9
    Hòa
    9
    6
    Mất 1 bàn
    10
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Iwate Grulla Morioka
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D304-10-2024KháchOsaka FC5 Ngày
JPN D313-10-2024KháchGainare Tottori14 Ngày
JPN D320-10-2024ChủFC Gifu21 Ngày
Giravanz Kitakyushu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D306-10-2024KháchSC Sagamihara7 Ngày
JPN D312-10-2024ChủVanraure Hachinohe FC13 Ngày
JPN D319-10-2024KháchOsaka FC20 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Iwate Grulla Morioka
Giravanz Kitakyushu
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 13.2%Thắng39.5% [15]
  • [7] 18.4%Hòa28.9% [15]
  • [26] 68.4%Bại31.6% [12]
  • Chủ/Khách
  • [4] 10.5%Thắng21.1% [8]
  • [2] 5.3%Hòa10.5% [4]
  • [13] 34.2%Bại18.4% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    80 
  • TB được điểm
    0.71 
  • TB mất điểm
    2.11 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    39 
  • TB được điểm
    0.42 
  • TB mất điểm
    1.03 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    2.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    41
  • Bàn thua
    39
  • TB được điểm
    1.08
  • TB mất điểm
    1.03
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.47
  • TB mất điểm
    0.45
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Hòa20.00% [2]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Iwate Grulla Morioka VS Giravanz Kitakyushu ngày 29-09-2024 - Thông tin đội hình