So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0
-0.93
0.95
2.5
0.91
2.35
3.45
2.71
Live
0.92
0
0.97
-0.95
2.5
0.81
2.51
3.35
2.60
Run
0.06
-0.25
-0.18
-0.17
3.5
0.05
1.02
14.50
36.00
BET365Sớm
0.80
0
-0.95
0.95
2.5
0.90
2.45
3.30
2.80
Live
0.90
0
0.95
1.00
2.5
0.85
2.62
3.20
2.62
Run
0.90
0
0.95
-0.13
3.5
0.07
1.02
17.00
501.00
Mansion88Sớm
0.80
0
-0.94
0.97
2.5
0.87
2.32
3.20
2.67
Live
0.93
0
0.97
-0.93
2.5
0.80
2.53
3.15
2.58
Run
-0.68
0
0.58
-0.28
3.5
0.19
1.11
5.40
98.00
188betSớm
0.81
0
-0.92
0.96
2.5
0.92
2.35
3.45
2.71
Live
0.93
0
0.99
0.86
2.25
-0.98
2.54
3.30
2.60
Run
0.07
-0.25
-0.17
-0.16
3.5
0.06
1.02
14.50
36.00
SbobetSớm
-0.88
0.25
0.74
0.99
2.5
0.85
2.34
3.03
2.60
Live
0.95
0
0.95
-0.96
2.5
0.84
2.55
3.14
2.55
Run
-0.64
0
0.54
-0.24
3.5
0.14
1.07
6.30
205.00

Bên nào sẽ thắng?

Herfolge Boldklub Koge
ChủHòaKhách
Roskilde
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Herfolge Boldklub KogeSo Sánh Sức MạnhRoskilde
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 75%So Sánh Đối Đầu25%
  • Tất cả
  • 7T 1H 2B
    2T 1H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[DEN 1st Division-10] Herfolge Boldklub Koge
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2264122541221027.3%
11308112691127.3%
11344141513827.3%
6123310516.7%
[DEN 1st Division-12] Roskilde
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2241171943131218.2%
11209102161218.2%
1121892271218.2%
65011051583.3%

Thành tích đối đầu

Herfolge Boldklub Koge            
Chủ - Khách
RoskildeHerfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub KogeRoskilde
RoskildeHerfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub KogeRoskilde
RoskildeHerfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub KogeRoskilde
Herfolge Boldklub KogeRoskilde
RoskildeHerfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub KogeRoskilde
RoskildeHerfolge Boldklub Koge
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN D129-09-240 - 2
(0 - 1)
7 - 4-0.66-0.22-0.20T0.861.00-0.98TX
INT CF15-07-230 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.70-0.22-0.20B0.93-0.800.83TX
DEN D114-06-202 - 2
(0 - 1)
3 - 0-0.41-0.29-0.42H0.940.000.88HT
DEN D120-10-192 - 1
(1 - 0)
1 - 5-0.55-0.27-0.28T0.980.500.90TT
DEN D121-08-192 - 3
(1 - 1)
1 - 6-0.38-0.27-0.45T1.00-0.250.88TT
DEN D125-05-193 - 1
(0 - 0)
- -0.45-0.28-0.37T-0.970.250.85TT
INT CF16-02-191 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.48-0.28-0.36T0.880.250.94TX
DEN D111-11-184 - 1
(1 - 1)
7 - 0-0.44-0.29-0.38B0.810.00-0.93BT
DEN D129-07-185 - 2
(2 - 0)
4 - 4-0.50-0.31-0.29T-0.970.500.85TT
DEN D112-05-181 - 3
(0 - 1)
3 - 9-0.38-0.29-0.43T0.77-0.25-0.89TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 70%

Thành tích gần đây

Herfolge Boldklub Koge            
Chủ - Khách
B93 CopenhagenHerfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub KogeEsbjerg
FredericiaHerfolge Boldklub Koge
Fremad AmagerHerfolge Boldklub Koge
HelsingorHerfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub KogeAB Copenhagen
Herfolge Boldklub KogeFC Nordsjaelland Reserve
Herfolge Boldklub KogeHillerod Fodbold
HelsingorHerfolge Boldklub Koge
AC HorsensHerfolge Boldklub Koge
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN D107-03-251 - 1
(1 - 1)
2 - 5-0.45-0.28-0.34H0.990.250.89TX
DEN D128-02-250 - 2
(0 - 0)
2 - 5-0.30-0.26-0.52B0.94-0.50.94BX
DEN D123-02-251 - 2
(1 - 1)
4 - 2-0.69-0.21-0.18T0.991.250.89TX
INT CF15-02-252 - 0
(1 - 0)
2 - 1-0.42-0.29-0.44B0.9000.80BX
INT CF25-01-254 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.46-0.28-0.38B0.960.250.80BT
INT CF17-01-250 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.44-0.28-0.40H0.7700.93HX
INT CF11-01-250 - 1
(0 - 0)
- ---B--
DEN D102-12-241 - 5
(1 - 1)
3 - 9-0.23-0.24-0.61B-0.98-0.750.86BT
INT CF27-11-244 - 1
(1 - 1)
8 - 0-0.40-0.29-0.43B0.9600.80BT
DEN D124-11-240 - 0
(0 - 0)
7 - 6-0.83-0.15-0.10H0.9120.91TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%

Roskilde            
Chủ - Khách
RoskildeHillerod Fodbold
AC HorsensRoskilde
HelsingorRoskilde
RoskildeFredericia
BK FremRoskilde
Fremad AmagerRoskilde
Mjallby AIFRoskilde
RoskildeFredericia
Hvidovre IFRoskilde
EsbjergRoskilde
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN D101-03-251 - 2
(1 - 2)
3 - 3-0.27-0.28-0.53-0.99-0.50.87T
DEN D123-02-251 - 2
(0 - 0)
6 - 5-0.78-0.19-0.110.871.5-0.99H
INT CF17-02-251 - 3
(0 - 0)
- -----
INT CF08-02-252 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF01-02-250 - 1
(0 - 0)
2 - 9-0.37-0.28-0.470.83-0.250.93X
INT CF25-01-250 - 1
(0 - 0)
7 - 2-0.46-0.29-0.370.960.250.80X
INT CF17-01-254 - 0
(1 - 0)
4 - 0-----
DEN D130-11-240 - 2
(0 - 0)
4 - 3-0.23-0.24-0.61-0.97-0.750.85X
DEN D122-11-242 - 0
(0 - 0)
5 - 7-0.65-0.24-0.200.9910.89X
DEN D110-11-242 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.60-0.24-0.250.900.750.98X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 17%

Herfolge Boldklub KogeSo sánh số liệuRoskilde
  • 5Tổng số ghi bàn10
  • 0.5Trung bình ghi bàn1.0
  • 20Tổng số mất bàn15
  • 2.0Trung bình mất bàn1.5
  • 10.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa0.0%
  • 60.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Herfolge Boldklub Koge
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem12XemXem1XemXem8XemXem57.1%XemXem7XemXem33.3%XemXem13XemXem61.9%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
11XemXem9XemXem0XemXem2XemXem81.8%XemXem2XemXem18.2%XemXem8XemXem72.7%XemXem
640266.7%Xem116.7%583.3%Xem
Roskilde
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem5XemXem2XemXem13XemXem25%XemXem5XemXem25%XemXem10XemXem50%XemXem
10XemXem1XemXem1XemXem8XemXem10%XemXem2XemXem20%XemXem5XemXem50%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem
611416.7%Xem116.7%466.7%Xem
Herfolge Boldklub Koge
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem12XemXem1XemXem8XemXem57.1%XemXem10XemXem47.6%XemXem11XemXem52.4%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
651083.3%Xem350.0%350.0%Xem
Roskilde
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem11XemXem0XemXem9XemXem55%XemXem6XemXem30%XemXem13XemXem65%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
640266.7%Xem116.7%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Herfolge Boldklub KogeThời gian ghi bànRoskilde
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    11
    0 Bàn
    6
    6
    1 Bàn
    3
    4
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    10
    5
    Bàn thắng H1
    6
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Herfolge Boldklub KogeChi tiết về HT/FTRoskilde
  • 2
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    1
    H/T
    5
    5
    H/H
    5
    6
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    6
    8
    B/B
ChủKhách
Herfolge Boldklub KogeSố bàn thắng trong H1&H2Roskilde
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    6
    5
    Hòa
    3
    6
    Mất 1 bàn
    8
    8
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Herfolge Boldklub Koge
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Roskilde
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Chấn thương và Án treo giò

Herfolge Boldklub Koge
Roskilde
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 27.3%Thắng18.2% [4]
  • [4] 18.2%Hòa4.5% [4]
  • [12] 54.5%Bại77.3% [17]
  • Chủ/Khách
  • [3] 13.6%Thắng9.1% [2]
  • [0] 0.0%Hòa4.5% [1]
  • [8] 36.4%Bại36.4% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    41 
  • TB được điểm
    1.14 
  • TB mất điểm
    1.86 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.18 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    43
  • TB được điểm
    0.86
  • TB mất điểm
    1.95
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.45
  • TB mất điểm
    0.95
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [4] 44.44%Hòa10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Herfolge Boldklub Koge VS Roskilde ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình