[UEFA ECL-1] Chelsea |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 6 | 0 | 0 | 26 | 5 | 18 | 1 | 100.0% |
3 | 3 | 0 | 0 | 17 | 3 | 9 | 1 | 100.0% |
3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 9 | 1 | 100.0% |
6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 9 | 9 | 50.0% |
[UEFA ECL-18] FC Copenhagen |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | 8 | 18 | 33.3% |
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 25 | 33.3% |
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 16 | 33.3% |
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 10 | 50.0% |
Chelsea |
Chủ - Khách |
---|
FC CopenhagenChelsea |
ChelseaFC Copenhagen |
FC CopenhagenChelsea |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA ECL | 06-03-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 0 | -0.28 | -0.25 | -0.55 | T | 0.83 | -0.75 | -0.95 | T | H |
UEFA CL | 16-03-11 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.77 | -0.21 | -0.12 | H | 0.92 | -0.80 | 0.97 | T | X |
UEFA CL | 22-02-11 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.15 | -0.28 | -0.67 | T | 0.87 | -1.00 | -0.97 | T | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
Chelsea |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA ECL | 06-03-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 0 | -0.28 | -0.25 | -0.55 | T | 0.83 | -0.75 | -0.95 | T | H |
ENG PR | 25-02-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 4 - 2 | -0.79 | -0.15 | -0.10 | T | 0.89 | 1.75 | 0.99 | T | T |
ENG PR | 22-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.36 | -0.26 | -0.42 | B | -0.94 | 0 | 0.82 | B | H |
ENG PR | 14-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 9 | -0.34 | -0.27 | -0.43 | B | 0.84 | -0.25 | -0.96 | B | H |
ENG FAC | 08-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.35 | -0.26 | -0.47 | B | 0.97 | -0.25 | 0.91 | B | H |
ENG PR | 03-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.75 | -0.17 | -0.12 | T | 0.92 | 1.5 | 0.96 | T | X |
ENG PR | 25-01-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.50 | -0.24 | -0.30 | B | 1.00 | 0.5 | 0.88 | B | T |
ENG PR | 20-01-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.75 | -0.17 | -0.12 | T | 0.90 | 1.5 | 0.98 | T | T |
ENG PR | 14-01-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.61 | -0.22 | -0.21 | H | 0.85 | 0.75 | -0.97 | T | T |
ENG FAC | 11-01-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 11 - 2 | -0.97 | -0.09 | -0.05 | T | 0.85 | 3 | 0.97 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 83%
FC Copenhagen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA ECL | 06-03-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 0 | -0.28 | -0.25 | -0.55 | T | 0.83 | -0.75 | -0.95 | T | H |
DEN SASL | 02-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.20 | -0.23 | -0.65 | 0.93 | -1 | 0.95 | X | ||
DEN SASL | 23-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.50 | -0.27 | -0.31 | -0.98 | 0.5 | 0.86 | X | ||
UEFA ECL | 20-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.40 | -0.28 | -0.40 | 0.91 | 0 | 0.91 | T | ||
DEN SASL | 17-02-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 2 | -0.31 | -0.27 | -0.49 | 0.84 | -0.5 | -0.96 | T | ||
UEFA ECL | 13-02-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.57 | -0.27 | -0.24 | 0.96 | 0.75 | 0.86 | T | ||
INT CF | 08-02-25 | 4 - 3 (0 - 3) | 6 - 2 | -0.38 | -0.27 | -0.43 | -0.98 | 0 | 0.80 | T | ||
INT CF | 02-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 67%
Chelsea |
Chelsea |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG PR | 16-03-2025 | Khách | Arsenal | 3 Ngày |
ENG PR | 02-04-2025 | Chủ | Tottenham Hotspur | 20 Ngày |
ENG PR | 05-04-2025 | Khách | Brentford | 23 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
DEN SASL | 16-03-2025 | Khách | Viborg | 3 Ngày |
DAN Cup | 30-04-2025 | Khách | Viborg | 48 Ngày |
DAN Cup | 07-05-2025 | Chủ | Viborg | 55 Ngày |