[ENG EFL League One-11] Barnsley |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 15 | 9 | 16 | 54 | 57 | 54 | 11 | 37.5% |
20 | 5 | 7 | 8 | 27 | 32 | 22 | 19 | 25.0% |
20 | 10 | 2 | 8 | 27 | 25 | 32 | 4 | 50.0% |
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | 9 | 50.0% |
[ENG EFL League One-23] Cambridge United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 7 | 11 | 22 | 39 | 65 | 32 | 23 | 17.5% |
20 | 5 | 6 | 9 | 23 | 28 | 21 | 22 | 25.0% |
20 | 2 | 5 | 13 | 16 | 37 | 11 | 23 | 10.0% |
6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 5 | 6 | 33.3% |
Barnsley |
Chủ - Khách |
---|
Cambridge UnitedBarnsley |
BarnsleyCambridge United |
Cambridge UnitedBarnsley |
BarnsleyCambridge United |
Cambridge UnitedBarnsley |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L1 | 16-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.30 | -0.28 | -0.52 | H | 0.89 | -0.50 | 0.93 | B | X |
ENG L1 | 29-03-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 3 | -0.66 | -0.24 | -0.20 | B | 0.90 | 1.00 | 0.92 | B | X |
ENG L1 | 03-10-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 6 - 6 | -0.37 | -0.29 | -0.45 | T | 0.81 | -0.25 | -0.99 | T | T |
ENG L1 | 11-02-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.69 | -0.24 | -0.19 | T | 0.82 | 1.00 | 1.00 | T | X |
ENG L1 | 17-09-22 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.38 | -0.29 | -0.42 | T | 1.00 | 0.00 | 0.82 | T | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
Barnsley |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L1 | 08-03-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.44 | -0.28 | -0.38 | B | -0.96 | 0.25 | 0.78 | B | T |
ENG L1 | 04-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.52 | -0.29 | -0.29 | B | 0.92 | 0.5 | 0.90 | B | X |
ENG L1 | 01-03-25 | 4 - 3 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.50 | -0.29 | -0.31 | T | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | T |
ENG L1 | 25-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.31 | -0.29 | -0.50 | T | -0.95 | -0.25 | 0.77 | T | T |
ENG L1 | 22-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.44 | -0.29 | -0.36 | T | -0.97 | 0.25 | 0.79 | T | X |
ENG L1 | 15-02-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.42 | -0.31 | -0.37 | B | 0.79 | 0 | -0.97 | B | T |
ENG L1 | 08-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 3 | -0.53 | -0.28 | -0.29 | B | 0.88 | 0.5 | 0.94 | B | T |
ENG L1 | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.62 | -0.26 | -0.23 | H | 0.84 | 0.75 | 0.98 | T | X |
ENG L1 | 28-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.51 | -0.29 | -0.31 | B | 0.96 | 0.5 | 0.86 | B | T |
ENG L1 | 25-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 8 | -0.48 | -0.30 | -0.32 | B | 0.84 | 0.25 | 0.98 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%
Cambridge United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L1 | 15-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.38 | -0.28 | -0.44 | 0.77 | -0.25 | -0.95 | X | ||
ENG L1 | 11-03-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | -0.63 | -0.26 | -0.22 | 0.81 | 0.75 | -0.99 | T | ||
ENG L1 | 08-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.53 | -0.31 | -0.26 | 0.88 | 0.5 | 0.94 | X | ||
ENG L1 | 04-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.34 | -0.32 | -0.44 | 0.80 | -0.25 | -0.98 | X | ||
ENG L1 | 01-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 7 | -0.44 | -0.29 | -0.37 | -0.97 | 0.25 | 0.79 | X | ||
ENG L1 | 22-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 0 - 5 | -0.25 | -0.29 | -0.56 | 0.81 | -0.75 | -0.99 | X | ||
ENG L1 | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.50 | -0.30 | -0.30 | -0.98 | 0.5 | 0.80 | X | ||
ENG L1 | 11-02-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 11 - 3 | -0.78 | -0.20 | -0.12 | 0.91 | 1.5 | 0.91 | T | ||
ENG L1 | 08-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.60 | -0.28 | -0.22 | 0.88 | 0.75 | 0.94 | X | ||
ENG L1 | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.27 | -0.29 | -0.54 | 0.96 | -0.5 | 0.86 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:27% Tỷ lệ tài: 20%
Barnsley |
Barnsley |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG L1 | 29-03-2025 | Khách | Wigan Athletic | 7 Ngày |
ENG L1 | 01-04-2025 | Chủ | Exeter City | 10 Ngày |
ENG L1 | 05-04-2025 | Khách | Birmingham City | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG L1 | 29-03-2025 | Chủ | Northampton Town | 7 Ngày |
ENG L1 | 01-04-2025 | Chủ | Wrexham | 10 Ngày |
ENG L1 | 05-04-2025 | Khách | Shrewsbury Town | 14 Ngày |