[LUX National Division-4] UNA Strassen |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 12 | 6 | 4 | 42 | 18 | 42 | 4 | 54.5% |
11 | 6 | 2 | 3 | 23 | 9 | 20 | 7 | 54.5% |
11 | 6 | 4 | 1 | 19 | 9 | 22 | 3 | 54.5% |
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 2 | 13 | 66.7% |
[LUX National Division-6] Progres Niedercorn |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 11 | 7 | 4 | 38 | 22 | 40 | 6 | 50.0% |
11 | 7 | 3 | 1 | 25 | 12 | 24 | 4 | 63.6% |
11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 10 | 16 | 6 | 36.4% |
6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 5 | 15 | 83.3% |
UNA Strassen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 17-03-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 23-09-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 08-04-23 | 2 - 1 (2 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 23-10-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 12-03-22 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 22-09-21 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 14-03-21 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 30-08-20 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 26-10-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 16 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
LUX D1 | 28-04-19 | 2 - 4 (2 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
UNA Strassen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 15-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 01-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 25-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 18-08-24 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 11-08-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 05-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 28-07-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 24-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.20 | -0.21 | -0.71 | T | 0.90 | -1.25 | 0.86 | T | X |
UEFA ECL | 18-07-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 2 - 2 | -0.83 | -0.18 | -0.11 | B | 0.91 | 1.75 | 0.91 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
Progres Niedercorn |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 21-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 15-09-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 01-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 25-08-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 18-08-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 11-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 04-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UEFA ECL | 01-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.20 | -0.25 | -0.67 | 0.88 | -1 | 0.88 | X | ||
UEFA ECL | 25-07-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 3 | -0.79 | -0.20 | -0.13 | 0.84 | 1.5 | 0.92 | H | ||
LUX D1 | 26-05-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
UNA Strassen |
UNA Strassen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX Cup | 06-10-2024 | Khách | Blo Weiss Medernach | 7 Ngày |
LUX D1 | 20-10-2024 | Khách | CS Petange | 21 Ngày |
LUX D1 | 27-10-2024 | Chủ | Swift Hesperange | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX Cup | 06-10-2024 | Khách | Red Boys Aspelt | 7 Ngày |
LUX D1 | 20-10-2024 | Chủ | Fola Esch | 21 Ngày |
LUX D1 | 27-10-2024 | Khách | F91 Dudelange | 28 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật