Bên nào sẽ thắng?

Turk Metal Kirikkale
ChủHòaKhách
Mardin 1969 Spor
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Turk Metal KirikkaleSo Sánh Sức MạnhMardin 1969 Spor
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 40%So Sánh Đối Đầu60%
  • Tất cả
  • 2T 0H 3B
    3T 0H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[TUR Third League-7] Turk Metal Kirikkale
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271368382945748.1%
13751201026753.8%
14617181919642.9%
622289833.3%
[TUR Third League-1] Mardin 1969 Spor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271863541960166.7%
14113034636178.6%
13733201324253.8%
65011331583.3%

Thành tích đối đầu

Turk Metal Kirikkale            
Chủ - Khách
Mardin BBTurk Metal Kirikkale
Turk Metal KirikkaleMardin BB
Mardin BBTurk Metal Kirikkale
Mardin BBTurk Metal Kirikkale
Turk Metal KirikkaleMardin BB
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR 3B03-11-241 - 0
(1 - 0)
- ---B---
TUR 3B07-04-241 - 2
(1 - 1)
- ---B---
TUR 3B26-11-232 - 0
(1 - 0)
- ---B---
TUR 3B20-02-222 - 3
(1 - 0)
- -0.30-0.36-0.46T0.86-0.250.90TT
TUR 3B09-10-212 - 0
(0 - 0)
- ---T---

Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Turk Metal Kirikkale            
Chủ - Khách
DenizlisporTurk Metal Kirikkale
Turk Metal KirikkaleTurgutluspor
Turk Metal KirikkaleZonguldak
Turk Metal KirikkaleEdirnesporGenclik
Kahramanmaras BldTurk Metal Kirikkale
Turk Metal KirikkaleAgri 1970 Spor
Tepecik BldTurk Metal Kirikkale
Erciyes 38Turk Metal Kirikkale
Turk Metal Kirikkale1926 Polatli Belediye
Hekimoglu TrabzonTurk Metal Kirikkale
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR 3B09-03-254 - 1
(2 - 0)
4 - 14---B--
TUR 3B02-03-252 - 1
(1 - 1)
- ---T--
TUR 3B16-02-253 - 0
(1 - 0)
- ---T--
TUR 3B09-02-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--
TUR 3B02-02-253 - 1
(1 - 0)
- ---B--
TUR 3B26-01-251 - 1
(1 - 0)
- ---H--
TUR 3B19-01-250 - 2
(0 - 1)
6 - 3---T--
TUR 3B15-12-240 - 2
(0 - 1)
- ---T--
TUR 3B08-12-241 - 1
(1 - 0)
- ---H--
TUR Cup04-12-243 - 1
(1 - 0)
5 - 4-0.65-0.27-0.23B0.740.750.96BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Mardin 1969 Spor            
Chủ - Khách
Mardin BBKahramanmaras Bld
Agri 1970 SporMardin BB
Erciyes 38Mardin BB
Mardin BB1926 Polatli Belediye
Nilufer BelediyeMardin BB
Mardin BBBergama Belediyespor
Nigde BelediyesporMardin BB
OrdusporMardin BB
Mardin BBEdirnesporGenclik
Mardin BBDenizlispor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR 3B09-03-251 - 0
(0 - 0)
- -----
TUR 3B02-03-252 - 1
(1 - 1)
- -----
TUR 3B16-02-250 - 3
(0 - 0)
4 - 2-----
TUR 3B09-02-253 - 0
(2 - 0)
- -----
TUR 3B02-02-250 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.34-0.32-0.500.92-0.250.78X
TUR 3B26-01-254 - 1
(2 - 0)
- -----
TUR 3B19-01-250 - 2
(0 - 1)
- -----
TUR 3B14-12-244 - 0
(1 - 0)
8 - 1-0.50-0.30-0.350.780.250.92T
TUR 3B08-12-246 - 1
(4 - 0)
- -----
TUR 3B01-12-245 - 0
(1 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 50%

Turk Metal KirikkaleSo sánh số liệuMardin 1969 Spor
  • 14Tổng số ghi bàn26
  • 1.4Trung bình ghi bàn2.6
  • 13Tổng số mất bàn8
  • 1.3Trung bình mất bàn0.8
  • 40.0%Tỉ lệ thắng80.0%
  • 30.0%TL hòa0.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Turk Metal Kirikkale
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1100100.0%Xem1100.0%00.0%Xem
Mardin 1969 Spor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
210150.0%Xem150.0%150.0%Xem
Turk Metal Kirikkale
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1100100.0%Xem00.0%00.0%Xem
Mardin 1969 Spor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
20020.0%Xem00.0%150.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Turk Metal KirikkaleThời gian ghi bànMardin 1969 Spor
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    18
    0 Bàn
    3
    1
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    5
    2
    Bàn thắng H1
    6
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Turk Metal KirikkaleChi tiết về HT/FTMardin 1969 Spor
  • 2
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    2
    H/T
    16
    18
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Turk Metal KirikkaleSố bàn thắng trong H1&H2Mardin 1969 Spor
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    16
    18
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Turk Metal Kirikkale
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUR 3B22-03-2025KháchOrduspor6 Ngày
TUR 3B26-03-2025ChủNigde Belediyespor10 Ngày
TUR 3B06-04-2025KháchBergama Belediyespor21 Ngày
Mardin 1969 Spor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUR 3B22-03-2025ChủZonguldak6 Ngày
TUR 3B26-03-2025KháchSebat Genclikspor10 Ngày
TUR 3B06-04-2025ChủTurgutluspor21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 48.1%Thắng66.7% [18]
  • [6] 22.2%Hòa22.2% [18]
  • [8] 29.6%Bại11.1% [3]
  • Chủ/Khách
  • [7] 25.9%Thắng25.9% [7]
  • [5] 18.5%Hòa11.1% [3]
  • [1] 3.7%Bại11.1% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    38 
  • Bàn thua
    29 
  • TB được điểm
    1.41 
  • TB mất điểm
    1.07 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.74 
  • TB mất điểm
    0.37 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    54
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    0.70
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    34
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.26
  • TB mất điểm
    0.22
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+40.00% [4]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Hòa20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Turk Metal Kirikkale VS Mardin 1969 Spor ngày 16-03-2025 - Thông tin đội hình