So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
1.5
0.94
-0.99
3
0.79
1.26
5.00
7.80
Live
0.90
1.5
0.96
0.84
2.75
1.00
1.27
4.90
7.80
Run
-0.59
0.25
0.45
-0.56
3.5
0.40
1.01
13.50
17.00
BET365Sớm
0.98
1.75
0.88
0.98
3
0.88
1.22
5.00
10.00
Live
0.87
1.5
0.92
0.82
2.75
0.97
1.27
4.50
9.00
Run
-0.63
0.25
0.47
-0.50
3.5
0.37
1.01
34.00
151.00
Mansion88Sớm
0.81
1.5
0.95
0.78
2.75
0.98
1.28
5.20
6.90
Live
0.88
1.5
0.96
0.73
2.75
-0.92
1.30
5.10
6.80
Run
-0.61
0.25
0.45
-0.59
3.5
0.41
1.06
6.40
43.00
188betSớm
0.89
1.5
0.95
-0.98
3
0.80
1.26
5.00
7.80
Live
0.91
1.5
0.97
0.85
2.75
-0.99
1.27
4.90
7.80
Run
-0.85
0.25
0.73
-0.85
2.5
0.71
1.01
13.50
17.00
SbobetSớm
1.00
1.75
0.82
1.00
3
0.80
1.23
4.95
7.70
Live
0.84
1.5
1.00
0.86
2.75
0.96
1.25
4.96
8.00
Run
-0.98
0.25
0.82
0.98
2.75
0.84
1.05
7.50
26.00

Bên nào sẽ thắng?

RWD Molenbeek
ChủHòaKhách
RFC Seraing
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
RWD MolenbeekSo Sánh Sức MạnhRFC Seraing
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 0%So Sánh Phong Độ100%
  • Tất cả
  • 0T 0H 0B
    1T 4H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BEL Second Division-1] RWD Molenbeek
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
261763411857165.4%
13102119732176.9%
13742221125153.8%
60000000.0%
[BEL Second Division-14] RFC Seraing
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2539132749181412.0%
1204811244150.0%
133551625141123.1%
602471420.0%

Thành tích đối đầu

RWD Molenbeek            
Chủ - Khách
Seraing UnitedJeunesse Molenbeek
Seraing UnitedJeunesse Molenbeek
Jeunesse MolenbeekSeraing United
Seraing UnitedJeunesse Molenbeek
Jeunesse MolenbeekSeraing United
Seraing UnitedJeunesse Molenbeek
Jeunesse MolenbeekSeraing United
Seraing UnitedJeunesse Molenbeek
Seraing UnitedJeunesse Molenbeek
Jeunesse MolenbeekSeraing United
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BEL D201-12-244 - 4
(1 - 1)
5 - 4-0.19-0.24-0.691.00-1.000.82T
BEL D130-04-220 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.49-0.31-0.320.790.25-0.97X
BEL D123-04-220 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.41-0.29-0.410.910.000.91X
BEL D221-03-211 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.64-0.25-0.23-0.951.000.81X
BEL D203-03-212 - 4
(1 - 2)
5 - 7-0.36-0.28-0.481.00-0.250.86T
BEL D213-12-200 - 1
(0 - 1)
16 - 1-0.57-0.26-0.280.950.750.87X
BEL D218-10-203 - 4
(2 - 3)
10 - 5-0.41-0.28-0.430.960.000.86T
BEL FAD07-12-190 - 1
(0 - 0)
9 - 5-0.59-0.27-0.260.910.750.85X
BEL FAD26-01-191 - 1
(0 - 0)
- ------
BEL FAD03-11-182 - 0
(2 - 0)
- ------

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

RWD Molenbeek            
Chủ - Khách
Red Star WaaslandJeunesse Molenbeek
Jeunesse MolenbeekSC Lokeren-Temse
Jeunesse MolenbeekFrancs Borains
Club Brugge ⅡJeunesse Molenbeek
Jeunesse MolenbeekAnderlecht II
LierseJeunesse Molenbeek
Jeunesse MolenbeekGenk II
KAS EupenJeunesse Molenbeek
Jeunesse MolenbeekRFC de Liege
LaLouviereJeunesse Molenbeek
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BEL D214-03-250 - 2
(0 - 2)
3 - 3-0.34-0.31-0.470.94-0.250.88X
BEL D209-03-251 - 0
(1 - 0)
6 - 6-0.65-0.26-0.21-0.9710.79X
BEL D221-02-251 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.63-0.27-0.230.840.750.98X
BEL D216-02-250 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.32-0.29-0.510.87-0.50.95X
BEL D208-02-251 - 0
(1 - 0)
13 - 0-0.67-0.24-0.210.9210.90X
BEL D201-02-250 - 0
(0 - 0)
2 - 11-0.27-0.27-0.551.00-0.50.82X
BEL D224-01-251 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.74-0.21-0.170.791.250.97X
BEL D218-01-250 - 1
(0 - 0)
1 - 2-0.34-0.29-0.490.93-0.250.83X
BEL D211-01-252 - 1
(0 - 0)
5 - 6-0.68-0.24-0.200.8810.94T
BEL D221-12-240 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.47-0.29-0.360.970.250.85X

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 10%

RFC Seraing            
Chủ - Khách
Anderlecht IISeraing United
Seraing UnitedClub Brugge Ⅱ
KVSK LommelSeraing United
LaLouviereSeraing United
Seraing UnitedRed Star Waasland
RFC de LiegeSeraing United
Seraing UnitedLierse
Seraing UnitedFrancs Borains
Genk IISeraing United
Patro EisdenSeraing United
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BEL D215-03-251 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.54-0.28-0.300.860.50.96X
BEL D207-03-252 - 3
(0 - 0)
5 - 5-0.35-0.29-0.480.96-0.250.86T
BEL D202-03-252 - 2
(1 - 1)
2 - 6-0.57-0.28-0.270.950.750.87T
BEL D215-02-254 - 1
(2 - 0)
1 - 3-0.72-0.23-0.170.941.250.88T
BEL D209-02-250 - 2
(0 - 2)
4 - 5-0.32-0.31-0.49-0.98-0.250.80X
BEL D231-01-252 - 1
(1 - 0)
11 - 5-0.49-0.29-0.340.790.25-0.97T
BEL D228-01-250 - 2
(0 - 2)
4 - 7-0.41-0.29-0.420.9400.88X
BEL D225-01-251 - 1
(0 - 1)
7 - 5-0.39-0.29-0.44-0.9600.78X
BEL D219-01-252 - 2
(1 - 0)
7 - 6-0.43-0.28-0.410.8500.91T
BEL D222-12-242 - 3
(1 - 1)
2 - 6-0.68-0.24-0.200.8410.98T

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 60%

RWD MolenbeekSo sánh số liệuRFC Seraing
  • 0Tổng số ghi bàn13
  • 0.0Trung bình ghi bàn1.3
  • 0Tổng số mất bàn21
  • 0.0Trung bình mất bàn2.1
  • 0.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 0.0%TL hòa40.0%
  • 0.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

RWD Molenbeek
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem12XemXem4XemXem8XemXem50%XemXem9XemXem37.5%XemXem14XemXem58.3%XemXem
12XemXem4XemXem4XemXem4XemXem33.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
12XemXem8XemXem0XemXem4XemXem66.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
632150.0%Xem00.0%6100.0%Xem
RFC Seraing
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem9XemXem3XemXem12XemXem37.5%XemXem13XemXem54.2%XemXem11XemXem45.8%XemXem
12XemXem2XemXem2XemXem8XemXem16.7%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
RWD Molenbeek
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem8XemXem4XemXem12XemXem33.3%XemXem9XemXem37.5%XemXem14XemXem58.3%XemXem
12XemXem5XemXem2XemXem5XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem
12XemXem3XemXem2XemXem7XemXem25%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
630350.0%Xem116.7%466.7%Xem
RFC Seraing
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem11XemXem1XemXem12XemXem45.8%XemXem10XemXem41.7%XemXem9XemXem37.5%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

RWD MolenbeekThời gian ghi bànRFC Seraing
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    8
    0 Bàn
    8
    11
    1 Bàn
    6
    5
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    16
    7
    Bàn thắng H1
    18
    17
    Bàn thắng H2
ChủKhách
RWD MolenbeekChi tiết về HT/FTRFC Seraing
  • 6
    1
    T/T
    1
    1
    T/H
    1
    1
    T/B
    8
    3
    H/T
    7
    7
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    3
    B/H
    1
    7
    B/B
ChủKhách
RWD MolenbeekSố bàn thắng trong H1&H2RFC Seraing
  • 5
    0
    Thắng 2+ bàn
    9
    4
    Thắng 1 bàn
    8
    11
    Hòa
    2
    5
    Mất 1 bàn
    1
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
RWD Molenbeek
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BEL D205-04-2025KháchPatro Eisden7 Ngày
BEL D212-04-2025KháchJeunesse Molenbeek14 Ngày
BEL D219-04-2025KháchZulte-Waregem21 Ngày
RFC Seraing
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BEL D205-04-2025ChủZulte-Waregem7 Ngày
BEL D212-04-2025KháchKAS Eupen14 Ngày
BEL D219-04-2025ChủSC Lokeren-Temse21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

RWD Molenbeek
Chấn thương
RFC Seraing
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [17] 65.4%Thắng12.0% [3]
  • [6] 23.1%Hòa36.0% [3]
  • [3] 11.5%Bại52.0% [13]
  • Chủ/Khách
  • [10] 38.5%Thắng12.0% [3]
  • [2] 7.7%Hòa20.0% [5]
  • [1] 3.8%Bại20.0% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    41 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    1.58 
  • TB mất điểm
    0.69 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.73 
  • TB mất điểm
    0.27 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
     
  • TB mất điểm
     
    Tổng
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    49
  • TB được điểm
    1.08
  • TB mất điểm
    1.96
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    0.44
  • TB mất điểm
    0.96
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    2.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [5] 55.56%thắng 1 bàn8.33% [1]
  • [2] 22.22%Hòa33.33% [4]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn25.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 33.33% [4]

RWD Molenbeek VS RFC Seraing ngày 29-03-2025 - Thông tin đội hình