[ENG EFL Championship-24] Plymouth Argyle |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 7 | 13 | 19 | 40 | 77 | 34 | 24 | 17.9% |
19 | 6 | 7 | 6 | 32 | 34 | 25 | 22 | 31.6% |
20 | 1 | 6 | 13 | 8 | 43 | 9 | 24 | 5.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | 5 | 16.7% |
[ENG EFL Championship-20] Derby County |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 11 | 8 | 20 | 42 | 51 | 41 | 20 | 28.2% |
20 | 9 | 3 | 8 | 25 | 17 | 30 | 15 | 45.0% |
19 | 2 | 5 | 12 | 17 | 34 | 11 | 20 | 10.5% |
6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 8 | 2 | 0.0% |
Plymouth Argyle |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 09-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 2 | -0.60 | -0.26 | -0.22 | H | 0.85 | 0.75 | -0.97 | T | X |
ENG L1 | 07-03-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.39 | -0.29 | -0.41 | T | 0.97 | 0.00 | 0.85 | T | T |
ENG L1 | 03-09-22 | 2 - 3 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.55 | -0.29 | -0.26 | T | 0.83 | 0.50 | 0.99 | T | T |
ENG LCH | 26-01-10 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.40 | -0.31 | -0.38 | T | 0.88 | 0.00 | 1.00 | T | X |
ENG LCH | 22-08-09 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.53 | -0.31 | -0.26 | B | 0.96 | 0.50 | 0.92 | B | T |
ENG LCH | 07-02-09 | 0 - 3 (0 - 1) | - | -0.41 | -0.31 | -0.33 | B | -0.89 | 0.25 | 0.80 | B | T |
ENG LCH | 18-10-08 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.53 | -0.31 | -0.29 | B | 0.99 | 0.50 | 0.91 | B | T |
ENG FAC | 17-02-07 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.37 | -0.32 | -0.43 | T | -0.93 | 0.00 | 0.82 | T | X |
ENG LCH | 30-12-06 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.57 | -0.30 | -0.25 | B | 0.88 | 0.50 | 1.00 | B | X |
ENG LCH | 15-10-06 | 3 - 1 (1 - 1) | - | -0.45 | -0.31 | -0.36 | T | -0.93 | 0.25 | 0.82 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Plymouth Argyle |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 04-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.59 | -0.27 | -0.22 | B | 0.89 | 0.75 | 0.99 | B | X |
ENG FAC | 01-03-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 20 - 1 | -0.94 | -0.07 | -0.03 | B | 0.88 | 3 | 1.00 | T | H |
ENG LCH | 22-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 0 - 6 | -0.42 | -0.29 | -0.38 | H | 0.85 | 0 | -0.97 | H | X |
ENG LCH | 19-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.56 | -0.29 | -0.23 | H | 0.79 | 0.5 | -0.92 | T | X |
ENG LCH | 15-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.61 | -0.26 | -0.21 | B | 0.84 | 0.75 | -0.96 | B | X |
ENG LCH | 12-02-25 | 5 - 1 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.31 | -0.31 | -0.46 | T | 0.98 | -0.25 | 0.90 | T | T |
ENG FAC | 09-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.06 | -0.12 | -0.90 | T | -0.99 | -2.25 | 0.87 | B | X |
ENG LCH | 01-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.23 | -0.27 | -0.59 | T | 0.97 | -0.75 | 0.91 | T | T |
ENG LCH | 25-01-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.76 | -0.20 | -0.12 | H | 1.00 | 1.5 | 0.88 | T | T |
ENG LCH | 22-01-25 | 0 - 5 (0 - 5) | 1 - 5 | -0.21 | -0.27 | -0.59 | B | 0.98 | -0.75 | 0.90 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%
Derby County |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 01-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.60 | -0.26 | -0.22 | 0.85 | 0.75 | -0.97 | X | ||
ENG LCH | 22-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.40 | -0.32 | -0.36 | 0.83 | 0 | -0.95 | X | ||
ENG LCH | 14-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 3 | -0.46 | -0.30 | -0.32 | 0.92 | 0.25 | 0.96 | T | ||
ENG LCH | 11-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.48 | -0.31 | -0.29 | -0.93 | 0.5 | 0.81 | X | ||
ENG LCH | 08-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.55 | -0.29 | -0.24 | -0.95 | 0.75 | 0.83 | X | ||
ENG LCH | 01-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.32 | -0.31 | -0.45 | 0.95 | -0.25 | 0.93 | X | ||
ENG LCH | 25-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 10 | -0.48 | -0.30 | -0.30 | 0.83 | 0.25 | -0.95 | T | ||
ENG LCH | 21-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.31 | -0.30 | -0.47 | 1.00 | -0.25 | 0.88 | X | ||
ENG LCH | 18-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 8 | -0.42 | -0.30 | -0.36 | 0.80 | 0 | -0.93 | X | ||
ENG FAC | 14-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.32 | -0.30 | -0.47 | 0.96 | -0.25 | 0.86 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 20%
Plymouth Argyle |
Plymouth Argyle |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 29-03-2025 | Khách | Watford | 14 Ngày |
ENG LCH | 05-04-2025 | Chủ | Norwich City | 21 Ngày |
ENG LCH | 08-04-2025 | Khách | Swansea City | 24 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 29-03-2025 | Chủ | Preston North End | 14 Ngày |
ENG LCH | 05-04-2025 | Khách | Swansea City | 21 Ngày |
ENG LCH | 08-04-2025 | Chủ | Burnley | 24 Ngày |