So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
1.75
0.88
0.88
2.75
0.88
1.19
5.50
10.50
Live
-0.88
1.5
0.70
-0.94
2.5
0.74
1.33
4.30
8.50
Run
0.17
0
-0.41
-0.33
3.5
0.09
1.01
9.20
19.00
BET365Sớm
0.90
1.75
0.90
0.90
2.75
0.90
1.22
5.50
8.50
Live
0.85
1.25
0.95
1.00
2.25
0.80
1.36
4.10
7.00
Run
-0.39
0.25
0.27
-0.27
3.5
0.18
1.01
23.00
34.00
Mansion88Sớm
0.90
1.5
0.94
0.92
2.5
0.90
1.25
4.90
8.60
Live
0.96
1.5
0.88
-0.86
2.5
0.68
1.28
4.35
9.20
Run
0.07
0
-0.23
-0.25
3.5
0.13
1.03
7.00
100.00
188betSớm
0.89
1.75
0.89
0.89
2.75
0.89
1.19
5.50
10.50
Live
-0.88
1.5
0.71
0.96
2.25
0.86
1.33
4.30
8.50
Run
-0.29
0.25
0.17
-0.25
3.5
0.11
1.01
9.20
18.50
SbobetSớm
-0.98
1.75
0.82
0.82
2.5
1.00
1.22
5.00
9.40
Live
-0.93
1.5
0.77
-0.90
2.5
0.72
1.29
4.25
8.80
Run
-0.54
0.25
0.38
-0.29
3.5
0.15
1.01
9.00
70.00

Bên nào sẽ thắng?

FC Astana
ChủHòaKhách
FC Zhetysu Taldykorgan
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC AstanaSo Sánh Sức MạnhFC Zhetysu Taldykorgan
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 82%So Sánh Đối Đầu18%
  • Tất cả
  • 7T 2H 1B
    1T 2H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[KAZ Premier League-2] FC Astana
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3210617266.7%
2110414150.0%
11002033100.0%
6222109833.3%
[KAZ Premier League-13] FC Zhetysu Taldykorgan
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3021142130.0%
1010001130.0%
2011141100.0%
602431220.0%

Thành tích đối đầu

FC Astana            
Chủ - Khách
Lokomotiv AstanaFC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu TaldykorganLokomotiv Astana
FC Zhetysu TaldykorganLokomotiv Astana
Lokomotiv AstanaFC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu TaldykorganLokomotiv Astana
Lokomotiv AstanaFC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu TaldykorganLokomotiv Astana
FC Zhetysu TaldykorganLokomotiv Astana
Lokomotiv AstanaFC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu TaldykorganLokomotiv Astana
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
KAZ PR10-11-245 - 0
(5 - 0)
5 - 2-0.87-0.16-0.08T0.97-0.500.85TT
Kazakhstan LC26-05-242 - 1
(1 - 1)
3 - 3---B---
KAZ PR05-03-240 - 2
(0 - 0)
0 - 5-0.13-0.23-0.75T0.90-1.250.86TX
KAZ PR21-10-232 - 1
(1 - 0)
10 - 2-0.74-0.22-0.14T0.88-0.800.98TT
KAZ PR09-03-230 - 2
(0 - 0)
2 - 6-0.13-0.21-0.79T0.84-1.500.92TX
KAZ C07-08-222 - 2
(1 - 1)
5 - 2-0.82-0.19-0.11H0.92-0.570.84TT
KAZ C08-07-220 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.20-0.26-0.66H0.80-1.000.96BX
KAZ PR02-10-211 - 3
(1 - 2)
7 - 2-0.11-0.19-0.83T0.83-1.750.99TT
KAZ PR14-05-211 - 0
(1 - 0)
8 - 1-0.88-0.15-0.09T0.82-0.501.00TX
KAZ PR27-11-201 - 2
(1 - 0)
5 - 4-0.26-0.30-0.56T0.80-0.75-0.98TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

FC Astana            
Chủ - Khách
Kyzylzhar PetropavlovskLokomotiv Astana
Lokomotiv AstanaFC Kairat Almaty
Lokomotiv AstanaDinamo Samarqand
FC KrasnodarLokomotiv Astana
Gulf United FCLokomotiv Astana
Spartak MoscowLokomotiv Astana
APOEL NicosiaLokomotiv Astana
Lokomotiv AstanaChelsea
Lokomotiv AstanaVitoria Guimaraes
ZhenisLokomotiv Astana
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
KAZ PR09-03-250 - 2
(0 - 2)
1 - 3-0.22-0.28-0.62T0.93-0.750.83TX
KAZ PR02-03-251 - 1
(1 - 0)
1 - 1-0.46-0.32-0.38H0.960.250.74TX
INT CF20-02-252 - 2
(1 - 0)
- ---H--
INT CF17-02-251 - 0
(1 - 0)
3 - 0---B--
INT CF10-02-251 - 4
(1 - 1)
- ---T--
INT CF02-02-254 - 1
(2 - 1)
- ---B--
UEFA ECL19-12-241 - 1
(0 - 0)
2 - 6-0.70-0.24-0.15H-0.961.250.78TX
UEFA ECL12-12-241 - 3
(1 - 3)
2 - 4-0.09-0.14-0.85B0.99-20.83BT
UEFA ECL28-11-241 - 1
(1 - 0)
1 - 11-0.28-0.31-0.53H0.94-0.50.88BX
Kazakhstan LC23-11-240 - 0
(0 - 0)
3 - 7---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 20%

FC Zhetysu Taldykorgan            
Chủ - Khách
FC Zhetysu TaldykorganUlytau Zhezkazgan
Kyzylzhar PetropavlovskFC Zhetysu Taldykorgan
Shinnik YaroslavlFC Zhetysu Taldykorgan
Lokomotiv AstanaFC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu TaldykorganFK Atyrau
FC Zhetysu TaldykorganFC Kairat Almaty
ZhenisFC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu TaldykorganFK Yelimay Semey
FK Aktobe LentoFC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu TaldykorganTuran Turkistan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
KAZ PR08-03-250 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.53-0.31-0.280.880.50.88X
KAZ PR02-03-251 - 1
(1 - 0)
1 - 5-0.46-0.33-0.360.950.250.75H
INT CF21-02-252 - 1
(1 - 0)
- -----
KAZ PR10-11-245 - 0
(5 - 0)
5 - 2-0.87-0.16-0.08T0.9720.85TT
KAZ PR03-11-240 - 2
(0 - 2)
5 - 2-0.34-0.33-0.440.78-0.250.98H
KAZ PR26-10-241 - 2
(1 - 1)
3 - 10-0.17-0.26-0.690.95-10.81T
KAZ PR19-10-241 - 0
(0 - 0)
1 - 0-0.52-0.31-0.270.920.50.90X
KAZ PR03-10-242 - 0
(1 - 0)
3 - 8-0.26-0.29-0.551.00-0.50.82X
KAZ PR15-09-243 - 0
(2 - 0)
4 - 1-0.65-0.25-0.201.0010.82T
KAZ PR01-09-240 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.53-0.31-0.310.900.50.80X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 43%

FC AstanaSo sánh số liệuFC Zhetysu Taldykorgan
  • 13Tổng số ghi bàn5
  • 1.3Trung bình ghi bàn0.5
  • 14Tổng số mất bàn16
  • 1.4Trung bình mất bàn1.6
  • 20.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 50.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Astana
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
210150.0%Xem00.0%2100.0%Xem
FC Zhetysu Taldykorgan
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
210150.0%Xem00.0%150.0%Xem
FC Astana
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2200100.0%Xem150.0%00.0%Xem
FC Zhetysu Taldykorgan
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
20020.0%Xem150.0%150.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC AstanaThời gian ghi bànFC Zhetysu Taldykorgan
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    1
    0 Bàn
    0
    1
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    0
    Bàn thắng H1
    0
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC AstanaChi tiết về HT/FTFC Zhetysu Taldykorgan
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
FC AstanaSố bàn thắng trong H1&H2FC Zhetysu Taldykorgan
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    2
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Astana
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
KAZ PR05-04-2025ChủOrdabasy7 Ngày
KAZ C13-04-2025KháchOkzhetpes15 Ngày
KAZ PR19-04-2025KháchTuran Turkistan21 Ngày
FC Zhetysu Taldykorgan
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
KAZ PR05-04-2025ChủZhenis7 Ngày
KAZ C13-04-2025KháchTobol Kostanai15 Ngày
KAZ PR19-04-2025KháchOrdabasy21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 66.7%Thắng0.0% [0]
  • [1] 33.3%Hòa66.7% [0]
  • [0] 0.0%Bại33.3% [1]
  • Chủ/Khách
  • [1] 33.3%Thắng0.0% [0]
  • [1] 33.3%Hòa33.3% [1]
  • [0] 0.0%Bại33.3% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    1.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 66.67%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 33.33%Hòa66.67% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 33.33% [1]

FC Astana VS FC Zhetysu Taldykorgan ngày 30-03-2025 - Thông tin đội hình