[INT CF-] Ruch Chorzow |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 6 | 14 | 66.7% |
[INT CF-] FC Voluntari |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | 10 | 50.0% |
Ruch Chorzow |
Chủ - Khách |
---|
Ruch ChorzowFC Voluntari |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 30-06-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.46 | -0.29 | -0.36 | H | 0.95 | 0.25 | 0.87 | T | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Ruch Chorzow |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 27-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.56 | -0.26 | -0.33 | H | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | X |
INT CF | 24-01-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 17-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 8 | -0.30 | -0.27 | -0.55 | T | 0.88 | -0.5 | 0.82 | T | T |
POL D1 | 08-12-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 0 - 5 | -0.33 | -0.31 | -0.49 | T | 1.00 | -0.25 | 0.82 | T | T |
POL Cup | 04-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 8 | -0.24 | -0.26 | -0.61 | T | 0.94 | -0.75 | 0.88 | T | X |
POL D1 | 29-11-24 | 6 - 0 (3 - 0) | 6 - 2 | -0.62 | -0.27 | -0.23 | T | 0.86 | 0.75 | 0.96 | T | T |
POL D1 | 24-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | -0.40 | -0.29 | -0.43 | B | 0.97 | 0 | 0.85 | B | X |
POL D1 | 07-11-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 3 - 4 | -0.64 | -0.26 | -0.22 | T | 0.79 | 0.75 | -0.97 | T | T |
POL D1 | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.46 | -0.29 | -0.36 | T | 0.94 | 0.25 | 0.88 | T | X |
POL Cup | 29-10-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.20 | -0.25 | -0.67 | T | 0.91 | -1 | 0.91 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 56%
FC Voluntari |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 28-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 20-01-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ROM D2 | 14-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.74 | -0.24 | -0.14 | 0.92 | 1.25 | 0.84 | X | ||
ROM D2 | 07-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.43 | -0.32 | -0.37 | 0.74 | 0 | -0.98 | X | ||
ROM D2 | 30-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.68 | -0.26 | -0.18 | 0.85 | 1 | 0.91 | X | ||
ROM D2 | 21-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.43 | -0.33 | -0.36 | 0.75 | 0 | -0.93 | X | ||
ROM D2 | 09-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ROM D2 | 26-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 6 | -0.56 | -0.30 | -0.25 | -0.99 | 0.75 | 0.81 | T | ||
ROM D2 | 21-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.43 | -0.34 | -0.36 | 0.74 | 0 | -0.93 | X | ||
ROM D2 | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.43 | -0.33 | -0.35 | -0.98 | 0.25 | 0.74 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 14%
Ruch Chorzow |
Ruch Chorzow |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
POL D1 | 15-02-2025 | Khách | Pogon Siedlce | 15 Ngày |
POL D1 | 22-02-2025 | Chủ | Wisla Krakow | 22 Ngày |
POL Cup | 26-02-2025 | Chủ | Korona Kielce | 26 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ROM D2 | 22-02-2025 | Khách | CSA Steaua Bucuresti | 22 Ngày |
ROM D2 | 01-03-2025 | Chủ | CSM Focsani | 29 Ngày |
ROM D2 | 08-03-2025 | Khách | FC Bihor Oradea | 36 Ngày |