Bên nào sẽ thắng?

Ruch Chorzow
ChủHòaKhách
FC Voluntari
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ruch ChorzowSo Sánh Sức MạnhFC Voluntari
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 0T 1H 0B
    0T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[INT CF-] Ruch Chorzow
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
64201661466.7%
[INT CF-] FC Voluntari
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6312651050.0%

Thành tích đối đầu

Ruch Chorzow            
Chủ - Khách
Ruch ChorzowFC Voluntari
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF30-06-230 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.46-0.29-0.36H0.950.250.87TX

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Ruch Chorzow            
Chủ - Khách
Ruch ChorzowKisvarda FC
Ruch ChorzowMalisheva
Polonia BytomRuch Chorzow
Znicz PruszkowRuch Chorzow
Unia SkierniewiceRuch Chorzow
Ruch ChorzowOdra Opole
Polonia WarszawaRuch Chorzow
Ruch ChorzowChrobry Glogow
LKS LodzRuch Chorzow
Avia SwidnikRuch Chorzow
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF27-01-251 - 1
(1 - 0)
- -0.56-0.26-0.33H0.800.50.90TX
INT CF24-01-252 - 2
(1 - 1)
- ---H--
INT CF17-01-251 - 2
(1 - 1)
6 - 8-0.30-0.27-0.55T0.88-0.50.82TT
POL D108-12-242 - 3
(2 - 1)
0 - 5-0.33-0.31-0.49T1.00-0.250.82TT
POL Cup04-12-240 - 2
(0 - 1)
6 - 8-0.24-0.26-0.61T0.94-0.750.88TX
POL D129-11-246 - 0
(3 - 0)
6 - 2-0.62-0.27-0.23T0.860.750.96TT
POL D124-11-241 - 0
(1 - 0)
7 - 7-0.40-0.29-0.43B0.9700.85BX
POL D107-11-245 - 0
(4 - 0)
3 - 4-0.64-0.26-0.22T0.790.75-0.97TT
POL D103-11-240 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.46-0.29-0.36T0.940.250.88TX
POL Cup29-10-241 - 3
(0 - 1)
5 - 2-0.20-0.25-0.67T0.91-10.91TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 56%

FC Voluntari            
Chủ - Khách
FC VoluntariFK Makedonija Gjorce Petrov
Mlada BoleslavFC Voluntari
FC VoluntariACS Dumbravita
Scolar ResitaFC Voluntari
FC VoluntariAFC Metalul Buzau
ArgesFC Voluntari
FC VoluntariMuscel
FC VoluntariCeahlaul Piatra Neamt
Universitatea CraiovaFC Voluntari
AfumatiFC Voluntari
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF28-01-251 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF20-01-253 - 1
(1 - 1)
- -----
ROM D214-12-241 - 0
(1 - 0)
6 - 1-0.74-0.24-0.140.921.250.84X
ROM D207-12-240 - 2
(0 - 0)
6 - 4-0.43-0.32-0.370.740-0.98X
ROM D230-11-241 - 1
(1 - 0)
6 - 5-0.68-0.26-0.180.8510.91X
ROM D221-11-241 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.43-0.33-0.360.750-0.93X
ROM D209-11-243 - 0
(1 - 0)
5 - 2-----
ROM D226-10-242 - 1
(1 - 1)
8 - 6-0.56-0.30-0.25-0.990.750.81T
ROM D221-10-240 - 0
(0 - 0)
1 - 5-0.43-0.34-0.360.740-0.93X
ROM D205-10-240 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.43-0.33-0.35-0.980.250.74X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 14%

Ruch ChorzowSo sánh số liệuFC Voluntari
  • 25Tổng số ghi bàn12
  • 2.5Trung bình ghi bàn1.2
  • 8Tổng số mất bàn6
  • 0.8Trung bình mất bàn0.6
  • 70.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Ruch Chorzow
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem12XemXem0XemXem7XemXem63.2%XemXem8XemXem42.1%XemXem11XemXem57.9%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
650183.3%Xem466.7%233.3%Xem
FC Voluntari
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem6XemXem1XemXem8XemXem40%XemXem4XemXem26.7%XemXem10XemXem66.7%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem6XemXem75%XemXem
621333.3%Xem116.7%583.3%Xem
Ruch Chorzow
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem7XemXem3XemXem9XemXem36.8%XemXem6XemXem31.6%XemXem5XemXem26.3%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
12XemXem4XemXem3XemXem5XemXem33.3%XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem16.7%XemXem
631250.0%Xem350.0%116.7%Xem
FC Voluntari
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem5XemXem6XemXem4XemXem33.3%XemXem5XemXem33.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem1XemXem14.3%XemXem
8XemXem1XemXem6XemXem1XemXem12.5%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
623133.3%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ruch ChorzowThời gian ghi bànFC Voluntari
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    3
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ruch ChorzowChi tiết về HT/FTFC Voluntari
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    3
    3
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Ruch ChorzowSố bàn thắng trong H1&H2FC Voluntari
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    3
    3
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ruch Chorzow
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D115-02-2025KháchPogon Siedlce15 Ngày
POL D122-02-2025ChủWisla Krakow22 Ngày
POL Cup26-02-2025ChủKorona Kielce26 Ngày
FC Voluntari
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D222-02-2025KháchCSA Steaua Bucuresti22 Ngày
ROM D201-03-2025ChủCSM Focsani29 Ngày
ROM D208-03-2025KháchFC Bihor Oradea36 Ngày

Ruch Chorzow VS FC Voluntari ngày 31-01-2025 - Thông tin đội hình