[GER 3.Liga-3] 1. FC Saarbrücken |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 14 | 9 | 7 | 43 | 33 | 51 | 3 | 46.7% |
14 | 8 | 3 | 3 | 23 | 12 | 27 | 8 | 57.1% |
16 | 6 | 6 | 4 | 20 | 21 | 24 | 3 | 37.5% |
6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 9 | 12 | 66.7% |
[GER 3.Liga-2] Energie Cottbus |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 16 | 7 | 7 | 54 | 34 | 55 | 2 | 53.3% |
15 | 9 | 4 | 2 | 33 | 16 | 31 | 4 | 60.0% |
15 | 7 | 3 | 5 | 21 | 18 | 24 | 2 | 46.7% |
6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | 11 | 50.0% |
1. FC Saarbrücken |
Chủ - Khách |
---|
Energie CottbusSaarbrucken |
Energie CottbusSaarbrucken |
SaarbruckenEnergie Cottbus |
Energie CottbusSaarbrucken |
SaarbruckenEnergie Cottbus |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER D3 | 28-09-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 5 - 6 | -0.37 | -0.28 | -0.47 | B | 0.89 | -0.25 | 0.93 | B | T |
GER D2 | 26-03-06 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.61 | -0.29 | -0.22 | T | 0.94 | 0.75 | 0.96 | T | X |
GER D2 | 23-10-05 | 1 - 3 (0 - 1) | - | -0.36 | -0.31 | -0.45 | B | 0.92 | -0.25 | 0.98 | B | T |
GER D2 | 04-02-05 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.53 | -0.31 | -0.28 | H | 0.71 | 0.25 | -0.84 | T | X |
GER D2 | 29-08-04 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
1. FC Saarbrücken |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER D3 | 28-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | T | 0.90 | -0.25 | 0.92 | T | T |
GER D3 | 22-02-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.69 | -0.24 | -0.20 | T | 0.80 | 1 | -0.98 | T | T |
GER D3 | 16-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 7 | -0.24 | -0.26 | -0.62 | B | 0.96 | -0.75 | 0.86 | B | X |
GER D3 | 08-02-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 1 - 4 | -0.55 | -0.29 | -0.28 | T | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | T |
GER D3 | 01-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | B | 0.84 | 0 | 0.98 | B | X |
GER D3 | 25-01-25 | 3 - 4 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.35 | -0.30 | -0.47 | T | 0.92 | -0.25 | 0.90 | T | T |
GER D3 | 18-01-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.54 | -0.29 | -0.30 | T | 0.86 | 0.5 | 0.96 | T | T |
INT CF | 10-01-25 | 3 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER D3 | 21-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.36 | -0.28 | -0.48 | H | 0.94 | -0.25 | 0.88 | B | X |
GER D3 | 15-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.55 | -0.29 | -0.29 | H | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%
Energie Cottbus |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER D3 | 23-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.38 | -0.27 | -0.47 | 0.84 | -0.25 | 0.98 | X | ||
GER D3 | 16-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.48 | -0.29 | -0.35 | 0.86 | 0.25 | 0.96 | X | ||
GER D3 | 08-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.54 | -0.28 | -0.30 | 0.84 | 0.5 | 0.98 | T | ||
GER D3 | 31-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | 0.85 | 0 | 0.97 | X | ||
GER D3 | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 11 - 2 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | 0.92 | -0.25 | 0.90 | X | ||
GER D3 | 18-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | 1.00 | 0.5 | 0.82 | X | ||
INT CF | 11-01-25 | 4 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER D3 | 20-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.46 | -0.27 | -0.40 | -0.98 | 0.25 | 0.80 | X | ||
GER D3 | 15-12-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 9 | -0.47 | -0.28 | -0.38 | 0.98 | 0.25 | 0.84 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
1. FC Saarbrücken |
1. FC Saarbrücken |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER D3 | 12-03-2025 | Khách | Arminia Bielefeld | 4 Ngày |
GER D3 | 15-03-2025 | Chủ | VfB Stuttgart II | 7 Ngày |
GER D3 | 29-03-2025 | Khách | Hansa Rostock | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER D3 | 12-03-2025 | Chủ | Hannover 96 Am | 4 Ngày |
GER D3 | 15-03-2025 | Khách | SV Sandhausen | 7 Ngày |
GER D3 | 29-03-2025 | Chủ | Erzgebirge Aue | 21 Ngày |