So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
1.25
0.87
0.90
4.5
0.80
1.41
4.90
4.25
Live
0.70
1.5
1.00
0.77
4.5
0.93
1.26
5.50
5.60
Run
-0.67
0.25
0.49
-0.42
1.5
0.22
1.01
9.10
19.00
BET365Sớm
0.83
1
0.98
0.98
3.75
0.83
1.53
4.33
4.33
Live
0.92
1.75
0.87
0.97
4.75
0.82
1.33
5.25
5.25
Run
0.37
0
-0.50
-0.19
1.5
0.12
1.02
17.00
67.00
Mansion88Sớm
0.87
1.25
0.89
0.94
4.5
0.82
1.45
4.80
4.50
Live
0.60
1.25
-0.84
0.76
4.5
1.00
1.32
5.50
5.60
Run
-0.55
0.25
0.39
-0.45
1.5
0.31
1.12
4.95
42.00
188betSớm
0.84
1.25
0.88
0.91
4.5
0.81
1.41
4.90
4.25
Live
0.71
1.5
-0.99
0.78
4.5
0.94
1.26
5.50
5.60
Run
-0.75
0.25
0.47
-0.41
1.5
0.13
1.01
9.10
19.00
SbobetSớm
0.98
1.5
0.86
-0.98
4.5
0.80
1.37
5.00
5.00
Live
0.68
1.5
-0.93
0.86
4.5
0.90
1.27
5.40
5.50
Run
0.37
0
-0.53
-0.36
1.5
0.22
1.02
7.10
500.00

Bên nào sẽ thắng?

Valur Reykjavik
ChủHòaKhách
Fram Reykjavik
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Valur ReykjavikSo Sánh Sức MạnhFram Reykjavik
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ICE Reykjavik Tournament-1] Valur Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
33008391100.0%
00000000%
00000000%
62311710933.3%
[ICE Reykjavik Tournament-4] Fram Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
301236140.0%
00000000%
00000000%
601581810.0%

Thành tích đối đầu

Valur Reykjavik            
Chủ - Khách
Fram ReykjavikValur Reykjavik
Valur ReykjavikFram Reykjavik
Valur ReykjavikFram Reykjavik
Fram ReykjavikValur Reykjavik
Fram ReykjavikValur Reykjavik
Valur ReykjavikFram Reykjavik
Fram ReykjavikValur Reykjavik
Fram ReykjavikValur Reykjavik
Valur ReykjavikFram Reykjavik
Fram ReykjavikValur Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE PR28-07-244 - 1
(3 - 1)
0 - 8-0.30-0.25-0.57B0.86-0.750.96BT
ICE PR29-04-241 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.69-0.23-0.20H-0.98-0.800.80TX
ICE LC24-02-242 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.78-0.19-0.16T1.00-0.570.82TX
ICE PSC31-01-243 - 2
(3 - 1)
3 - 11-0.21-0.20-0.72B0.82-1.501.00BT
REYT25-01-243 - 2
(3 - 1)
- ---B---
ICE PR23-07-231 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.71-0.20-0.17T0.85-0.80-0.97TX
ICE PR23-04-231 - 3
(1 - 1)
3 - 6-0.35-0.27-0.50T0.88-0.501.00TT
REYT25-01-230 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.43-0.25-0.43H0.880.000.88HX
ICE PR29-08-221 - 1
(1 - 0)
9 - 9-0.67-0.22-0.20H0.831.00-0.95TX
ICE PR29-05-223 - 2
(1 - 1)
5 - 7-0.22-0.23-0.64B0.89-1.000.99BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

Thành tích gần đây

Valur Reykjavik            
Chủ - Khách
Valur ReykjavikAkranes
HafnarfjordurValur Reykjavik
BreidablikValur Reykjavik
Valur ReykjavikVikingur Reykjavik
Valur ReykjavikStjarnan Gardabaer
Valur ReykjavikKR Reykjavik
Vikingur ReykjavikValur Reykjavik
Valur ReykjavikVestri
HafnarfjordurValur Reykjavik
Valur ReykjavikBreidablik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE PR26-10-246 - 1
(4 - 1)
10 - 5-0.75-0.20-0.17T0.921.50.90TT
ICE PR19-10-241 - 1
(0 - 1)
3 - 0-0.37-0.26-0.49H0.98-0.250.84BX
ICE PR06-10-242 - 2
(0 - 1)
10 - 3-0.50-0.26-0.37H-0.990.50.81TT
ICE PR29-09-242 - 3
(1 - 1)
5 - 2-0.40-0.27-0.45B0.79-0.25-0.97BT
ICE PR23-09-242 - 2
(0 - 2)
14 - 6-0.63-0.23-0.26H1.0010.82TT
ICE PR16-09-244 - 1
(2 - 0)
6 - 6-0.66-0.21-0.23T0.8510.97TT
ICE PR01-09-243 - 2
(0 - 2)
6 - 7-0.51-0.26-0.35B0.950.50.87BT
ICE PR25-08-243 - 1
(1 - 1)
11 - 0-0.83-0.17-0.13T-0.9820.80TT
ICE PR19-08-242 - 2
(0 - 1)
10 - 2-0.38-0.26-0.48H0.94-0.250.88BT
ICE PR15-08-240 - 2
(0 - 1)
8 - 10-0.49-0.26-0.38B0.850.250.97BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 80%

Fram Reykjavik            
Chủ - Khách
Fram ReykjavikFylkir
Fram ReykjavikAfturelding
Fram ReykjavikKR Reykjavik
Fram ReykjavikKA Akureyri
HK KopavogsFram Reykjavik
Fram ReykjavikVestri
KR ReykjavikFram Reykjavik
Fram ReykjavikFylkir
Fram ReykjavikHafnarfjordur
HK KopavogsFram Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
REYT10-01-251 - 3
(1 - 2)
7 - 4-----
ICE PSC20-12-242 - 2
(1 - 1)
5 - 2-----
ICE PSC14-12-241 - 3
(1 - 1)
6 - 6-0.34-0.24-0.540.98-0.50.84X
ICE PR26-10-241 - 4
(0 - 2)
8 - 5-0.44-0.27-0.410.8500.97T
ICE PR20-10-242 - 1
(1 - 1)
7 - 3-0.38-0.26-0.470.91-0.250.91X
ICE PR05-10-242 - 4
(1 - 3)
7 - 3-0.53-0.28-0.320.900.50.92T
ICE PR29-09-247 - 1
(4 - 0)
5 - 6-0.50-0.26-0.360.990.50.83T
ICE PR22-09-242 - 0
(2 - 0)
1 - 13-0.62-0.25-0.260.860.750.96X
ICE PR15-09-243 - 3
(1 - 2)
5 - 4-0.43-0.28-0.410.8700.95T
ICE PR01-09-241 - 0
(0 - 0)
6 - 8-0.25-0.25-0.620.96-0.750.86X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 50%

Valur ReykjavikSo sánh số liệuFram Reykjavik
  • 24Tổng số ghi bàn14
  • 2.4Trung bình ghi bàn1.4
  • 18Tổng số mất bàn29
  • 1.8Trung bình mất bàn2.9
  • 30.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Valur Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Fram Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Valur Reykjavik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Fram Reykjavik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Valur ReykjavikThời gian ghi bànFram Reykjavik
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Valur Reykjavik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
REYT25-01-2025KháchFylkir7 Ngày
ICE LC07-02-2025ChủFjolnir20 Ngày
ICE LC15-02-2025KháchAkranes28 Ngày
Fram Reykjavik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
REYT25-01-2025ChủThrottur Reykjavik7 Ngày
ICE LC08-02-2025ChủVolsungur husavik21 Ngày
ICE LC14-02-2025KháchFylkir27 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 100.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa33.3% [0]
  • [0] 0.0%Bại66.7% [2]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.67 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    2.83 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    3.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 33.33%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 33.33%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa50.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn50.00% [1]
  • [1] 33.33%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Valur Reykjavik VS Fram Reykjavik ngày 18-01-2025 - Thông tin đội hình