So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
1.75
1.00
0.79
3
-0.99
1.18
5.80
9.60
Live
0.92
1.75
0.90
0.83
3
0.97
1.21
5.40
8.70
Run
-0.29
0.25
0.11
-0.25
2.5
0.05
1.03
9.40
26.00
BET365Sớm
0.83
1.5
0.98
0.93
3
0.88
1.29
5.00
7.50
Live
0.90
1.75
0.90
0.85
3
0.95
1.22
5.00
10.00
Run
0.15
0
-0.22
-0.13
2.5
0.07
1.05
11.00
51.00
Mansion88Sớm
-0.98
2
0.74
-0.99
3.25
0.75
1.20
5.90
8.50
Live
0.95
1.75
0.89
-0.88
3.25
0.69
1.23
5.40
8.10
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.83
1.75
-0.99
0.80
3
-0.98
1.18
5.80
9.60
Live
0.93
1.75
0.91
0.84
3
0.98
1.21
5.40
8.70
Run
-0.47
0.25
0.31
-0.27
2.5
0.09
1.01
10.50
26.00
SbobetSớm
0.87
1.75
0.95
0.80
3
1.00
1.20
5.20
8.00
Live
0.89
1.75
0.95
0.82
3
1.00
1.22
5.40
8.60
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Kristianstads DFF (w)
ChủHòaKhách
Brommapojkarna (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Kristianstads DFF (w)So Sánh Sức MạnhBrommapojkarna (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 92%So Sánh Đối Đầu8%
  • Tất cả
  • 4T 1H 0B
    0T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SWE Damallsvenskan-4] Kristianstads DFF (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
251546473049460.0%
13634251921546.2%
12912221128375.0%
64111041366.7%
[SWE Damallsvenskan-9] Brommapojkarna (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
257612314727928.0%
124351823151133.3%
13337132412823.1%
6222612833.3%

Thành tích đối đầu

Kristianstads DFF (w)            
Chủ - Khách
Brommapojkarna (W)Kristianstads DFF (W)
Brommapojkarna (W)Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)Brommapojkarna (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SWE WD125-05-241 - 3
(1 - 0)
1 - 4-0.26-0.27-0.59T0.86-0.750.90TT
SWE WD101-10-230 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.18-0.21-0.74H0.98-1.250.84BX
SWE WD108-05-234 - 1
(1 - 0)
9 - 4-0.96-0.12-0.07T0.90-0.360.80TT
SWE WD112-06-221 - 2
(0 - 1)
5 - 8-0.07-0.14-0.90T0.84-2.250.98BX
SWE WD108-05-224 - 1
(3 - 0)
8 - 2---T---

Thống kê 5 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Kristianstads DFF (w)            
Chủ - Khách
Vittsjo GIK (W)Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)AIK Solna (W)
Hammarby (W)Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)Orebro (W)
Kristianstads DFF (W)Pitea IF (W)
Kristianstads DFF (W)Vittsjo GIK (W)
Kristianstads DFF (W)IFK Norrkoping DFK (W)
IFK Norrkoping DFK (W)Kristianstads DFF (W)
BK Hacken (W)Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)Linkopings (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SWE WD121-09-240 - 1
(0 - 0)
2 - 10-0.24-0.29-0.59T0.91-0.750.91TX
SWE WD114-09-244 - 1
(2 - 0)
9 - 1-0.82-0.18-0.12T0.891.750.93TT
SWE WD108-09-241 - 2
(1 - 1)
9 - 3-0.80-0.22-0.13T0.861.50.84TT
SWE WD101-09-243 - 1
(1 - 0)
8 - 2-0.79-0.21-0.11T0.951.50.87TT
SWE WD125-08-240 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.60-0.28-0.24B0.880.750.88BX
SWE WD118-08-240 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.69-0.25-0.18H0.8010.96TX
SWE WD111-08-241 - 3
(0 - 3)
4 - 5-0.67-0.25-0.20B0.9110.91BT
SWE WD105-07-242 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.20-0.25-0.68B0.89-10.87BX
SWE WD130-06-240 - 0
(0 - 0)
4 - 9-0.64-0.26-0.22H0.780.75-0.96TX
SWE WD123-06-243 - 1
(2 - 0)
6 - 4-0.56-0.27-0.29T0.990.750.83TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

Brommapojkarna (w)            
Chủ - Khách
AIK Solna (W)Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)Hammarby (W)
FC Rosengard (W)Brommapojkarna (W)
Linkopings (W)Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)Orebro (W)
Djurgardens (W)Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)AIK Solna (W)
Brommapojkarna (W)Bollstanas Sk (W)
Vaxjo (W)Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)Djurgardens (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SWE WD122-09-242 - 2
(1 - 0)
5 - 6-----
SWE WD113-09-240 - 5
(0 - 3)
2 - 2-0.07-0.15-0.900.81-2.25-0.99T
SWE WD106-09-243 - 0
(2 - 0)
10 - 3-0.99-0.10-0.070.803.750.90X
SWE WD131-08-240 - 0
(0 - 0)
9 - 7-0.66-0.24-0.220.9010.86X
SWE WD125-08-241 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.53-0.30-0.290.890.50.87X
SWE WD119-08-242 - 3
(2 - 0)
9 - 9-0.65-0.26-0.22-0.9710.79T
INT CF09-08-241 - 2
(1 - 1)
4 - 2-----
INT CF03-08-243 - 2
(3 - 1)
11 - 4-----
SWE WD106-07-242 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.53-0.29-0.310.900.50.92T
SWE WD130-06-240 - 3
(0 - 1)
4 - 7-0.44-0.29-0.390.780-0.96T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%

Kristianstads DFF (w)So sánh số liệuBrommapojkarna (w)
  • 14Tổng số ghi bàn11
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.1
  • 10Tổng số mất bàn21
  • 1.0Trung bình mất bàn2.1
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Kristianstads DFF (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem11XemXem0XemXem4XemXem73.3%XemXem9XemXem60%XemXem6XemXem40%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
8XemXem7XemXem0XemXem1XemXem87.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Brommapojkarna (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem10XemXem0XemXem7XemXem58.8%XemXem10XemXem58.8%XemXem7XemXem41.2%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Kristianstads DFF (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem8XemXem0XemXem7XemXem53.3%XemXem6XemXem40%XemXem7XemXem46.7%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem
Brommapojkarna (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem0XemXem10XemXem41.2%XemXem8XemXem47.1%XemXem6XemXem35.3%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem
610516.7%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Kristianstads DFF (w)Thời gian ghi bànBrommapojkarna (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    10
    0 Bàn
    3
    4
    1 Bàn
    6
    5
    2 Bàn
    5
    0
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    16
    7
    Bàn thắng H1
    18
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Kristianstads DFF (w)Chi tiết về HT/FTBrommapojkarna (w)
  • 8
    2
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    2
    1
    H/T
    2
    4
    H/H
    2
    1
    H/B
    2
    2
    B/T
    1
    1
    B/H
    3
    7
    B/B
ChủKhách
Kristianstads DFF (w)Số bàn thắng trong H1&H2Brommapojkarna (w)
  • 8
    2
    Thắng 2+ bàn
    4
    3
    Thắng 1 bàn
    3
    6
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    4
    7
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Kristianstads DFF (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SWE WD105-10-2024KháchFC Rosengard (W)7 Ngày
SWE WD112-10-2024ChủVaxjo (W)14 Ngày
SWE WD119-10-2024KháchLinkopings (W)21 Ngày
Brommapojkarna (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SWE WD105-10-2024ChủIFK Norrkoping DFK (W)7 Ngày
SWE WD112-10-2024KháchPitea IF (W)14 Ngày
SWE WD119-10-2024ChủTrelleborgs FF (W)21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 60.0%Thắng28.0% [7]
  • [4] 16.0%Hòa24.0% [7]
  • [6] 24.0%Bại48.0% [12]
  • Chủ/Khách
  • [6] 24.0%Thắng12.0% [3]
  • [3] 12.0%Hòa12.0% [3]
  • [4] 16.0%Bại28.0% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    47 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    1.88 
  • TB mất điểm
    1.20 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.76 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    47
  • TB được điểm
    1.24
  • TB mất điểm
    1.88
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    0.72
  • TB mất điểm
    0.92
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [6] 60.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [1] 10.00%Hòa18.18% [2]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 45.45% [5]

Kristianstads DFF (w) VS Brommapojkarna (w) ngày 28-09-2024 - Thông tin đội hình