So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
2.75
0.93
0.94
4
0.92
1.10
11.50
21.00
Live
0.84
2.5
-0.95
0.86
3.75
-0.97
1.11
11.00
21.00
Run
-0.14
0.25
0.03
-0.15
4.5
0.04
1.03
15.00
81.00
BET365Sớm
0.90
2.75
1.00
1.00
4
0.90
1.07
11.00
21.00
Live
0.88
2.5
-0.95
-0.97
4
0.87
1.11
10.00
19.00
Run
-0.38
0.25
0.30
-0.17
4.5
0.11
1.04
13.00
81.00
Mansion88Sớm
1.00
2.75
0.88
-0.94
4
0.80
1.13
8.30
13.00
Live
0.88
2.5
-0.95
-0.83
4
0.75
1.11
11.00
19.00
Run
-0.24
0.25
0.16
-0.14
4.5
0.07
1.03
13.00
300.00
188betSớm
0.96
2.75
0.94
0.95
4
0.93
1.10
11.50
21.00
Live
0.85
2.5
-0.93
0.89
3.75
-0.97
1.12
10.50
20.00
Run
-0.13
0.25
0.04
-0.14
4.5
0.05
1.04
13.00
86.00
SbobetSớm
1.00
2.75
0.90
0.96
4
0.92
1.09
8.80
14.00
Live
0.87
2.5
-0.93
0.88
3.75
-0.96
1.11
10.00
19.00
Run
0.35
0
-0.43
-0.18
4.5
0.10
1.03
10.00
185.00

Bên nào sẽ thắng?

Liverpool
ChủHòaKhách
Southampton
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
LiverpoolSo Sánh Sức MạnhSouthampton
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 86%So Sánh Đối Đầu14%
  • Tất cả
  • 8T 1H 1B
    1T 1H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG Premier League-1] Liverpool
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
302271702773173.3%
151221321138180.0%
151050381635166.7%
63211061150.0%
[ENG Premier League-20] Southampton
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
302424227110206.7%
15121211405206.7%
15121211315206.7%
6105416316.7%

Thành tích đối đầu

Liverpool            
Chủ - Khách
SouthamptonLiverpool
SouthamptonLiverpool
LiverpoolSouthampton
SouthamptonLiverpool
LiverpoolSouthampton
SouthamptonLiverpool
LiverpoolSouthampton
LiverpoolSouthampton
SouthamptonLiverpool
LiverpoolSouthampton
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG LC18-12-241 - 2
(0 - 2)
3 - 7-0.13-0.17-0.75T0.98-1.500.90BX
ENG PR24-11-242 - 3
(1 - 1)
3 - 10-0.12-0.17-0.75T0.98-1.500.90BT
ENG FAC28-02-243 - 0
(1 - 0)
7 - 8-0.79-0.18-0.12T1.00-0.570.88TX
ENG PR28-05-234 - 4
(2 - 2)
2 - 9-0.15-0.19-0.70H-0.96-1.250.84BT
ENG PR12-11-223 - 1
(3 - 1)
6 - 0-0.79-0.16-0.11T0.93-0.570.95TT
ENG PR17-05-221 - 2
(1 - 1)
1 - 9-0.13-0.20-0.71T-0.97-1.250.85BX
ENG PR27-11-214 - 0
(3 - 0)
5 - 7-0.78-0.16-0.10T0.98-0.570.90TT
ENG PR08-05-212 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.75-0.20-0.14T1.00-0.670.88TX
ENG PR04-01-211 - 0
(1 - 0)
1 - 10-0.22-0.23-0.60B-0.96-0.750.84BX
ENG PR01-02-204 - 0
(0 - 0)
6 - 11-0.78-0.18-0.12T0.86-0.67-0.98TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Liverpool            
Chủ - Khách
LiverpoolNewcastle United
Manchester CityLiverpool
Aston VillaLiverpool
LiverpoolWolves
EvertonLiverpool
Plymouth ArgyleLiverpool
LiverpoolTottenham Hotspur
AFC BournemouthLiverpool
PSV EindhovenLiverpool
LiverpoolIpswich Town
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG PR26-02-252 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.65-0.20-0.19T-0.941.250.82TX
ENG PR23-02-250 - 2
(0 - 2)
7 - 5-0.35-0.25-0.44T0.87-0.25-0.99TX
ENG PR19-02-252 - 2
(2 - 1)
6 - 8-0.27-0.24-0.53H0.99-0.50.89BT
ENG PR16-02-252 - 1
(2 - 0)
4 - 3-0.84-0.13-0.08T-0.972.250.85TX
ENG PR12-02-252 - 2
(1 - 1)
2 - 3-0.14-0.21-0.68H0.87-1.25-0.99BT
ENG FAC09-02-251 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.06-0.12-0.90B-0.99-2.250.87BX
ENG LC06-02-254 - 0
(1 - 0)
14 - 4-0.72-0.17-0.15T0.951.50.93TT
ENG PR01-02-250 - 2
(0 - 1)
3 - 3-0.22-0.24-0.58T0.98-0.750.90TX
UEFA CL29-01-253 - 2
(3 - 2)
8 - 2-0.22-0.24-0.58B1.00-0.750.88BT
ENG PR25-01-254 - 1
(3 - 0)
3 - 4-0.89-0.10-0.05T0.902.50.98TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Southampton            
Chủ - Khách
ChelseaSouthampton
SouthamptonBrighton Hove Albion
SouthamptonAFC Bournemouth
SouthamptonBurnley
Ipswich TownSouthampton
SouthamptonNewcastle United
Nottingham ForestSouthampton
Manchester UnitedSouthampton
SouthamptonSwansea City
SouthamptonBrentford
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG PR25-02-254 - 0
(3 - 0)
4 - 2-0.79-0.15-0.100.891.750.99T
ENG PR22-02-250 - 4
(0 - 1)
5 - 6-0.22-0.23-0.60-0.97-0.750.85T
ENG PR15-02-251 - 3
(0 - 2)
4 - 6-0.20-0.24-0.60-0.97-0.750.85T
ENG FAC08-02-250 - 1
(0 - 0)
2 - 0-0.49-0.30-0.29-0.960.50.84X
ENG PR01-02-251 - 2
(1 - 1)
1 - 2-0.51-0.27-0.260.960.50.92T
ENG PR25-01-251 - 3
(1 - 2)
3 - 8-0.17-0.20-0.680.87-1.25-0.99T
ENG PR19-01-253 - 2
(3 - 0)
2 - 8-0.68-0.22-0.14-0.971.250.85T
ENG PR16-01-253 - 1
(0 - 1)
4 - 4-0.74-0.18-0.130.981.50.90T
ENG FAC12-01-253 - 0
(2 - 0)
3 - 3-0.57-0.27-0.260.950.750.87T
ENG PR04-01-250 - 5
(0 - 1)
2 - 2-0.37-0.26-0.41-0.9700.85T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 90%

LiverpoolSo sánh số liệuSouthampton
  • 22Tổng số ghi bàn10
  • 2.2Trung bình ghi bàn1.0
  • 10Tổng số mất bàn27
  • 1.0Trung bình mất bàn2.7
  • 60.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa0.0%
  • 20.0%TL thua80.0%

Thống kê kèo châu Á

Liverpool
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem14XemXem2XemXem12XemXem50%XemXem10XemXem35.7%XemXem17XemXem60.7%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem3XemXem23.1%XemXem9XemXem69.2%XemXem
15XemXem8XemXem1XemXem6XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Southampton
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem9XemXem2XemXem16XemXem33.3%XemXem17XemXem63%XemXem10XemXem37%XemXem
13XemXem2XemXem0XemXem11XemXem15.4%XemXem9XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
14XemXem7XemXem2XemXem5XemXem50%XemXem8XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem
620433.3%Xem6100.0%00.0%Xem
Liverpool
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem15XemXem0XemXem13XemXem53.6%XemXem12XemXem42.9%XemXem16XemXem57.1%XemXem
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem
15XemXem7XemXem0XemXem8XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Southampton
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem9XemXem3XemXem15XemXem33.3%XemXem12XemXem44.4%XemXem14XemXem51.9%XemXem
13XemXem4XemXem2XemXem7XemXem30.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
14XemXem5XemXem1XemXem8XemXem35.7%XemXem5XemXem35.7%XemXem9XemXem64.3%XemXem
610516.7%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

LiverpoolThời gian ghi bànSouthampton
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    16
    0 Bàn
    2
    10
    1 Bàn
    15
    1
    2 Bàn
    4
    0
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    24
    7
    Bàn thắng H1
    30
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
LiverpoolChi tiết về HT/FTSouthampton
  • 13
    0
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    2
    T/B
    2
    0
    H/T
    6
    5
    H/H
    1
    4
    H/B
    2
    0
    B/T
    4
    1
    B/H
    0
    14
    B/B
ChủKhách
LiverpoolSố bàn thắng trong H1&H2Southampton
  • 13
    0
    Thắng 2+ bàn
    4
    0
    Thắng 1 bàn
    10
    7
    Hòa
    1
    8
    Mất 1 bàn
    0
    12
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Liverpool
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA CL11-03-2025ChủParis Saint Germain (PSG)3 Ngày
ENG LC16-03-2025KháchNewcastle United8 Ngày
ENG PR02-04-2025ChủEverton25 Ngày
Southampton
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG PR15-03-2025ChủWolves7 Ngày
ENG PR02-04-2025ChủCrystal Palace25 Ngày
ENG PR05-04-2025KháchTottenham Hotspur28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Liverpool
Chấn thương
Southampton
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [22] 73.3%Thắng6.7% [2]
  • [7] 23.3%Hòa13.3% [2]
  • [1] 3.3%Bại80.0% [24]
  • Chủ/Khách
  • [12] 40.0%Thắng3.3% [1]
  • [2] 6.7%Hòa6.7% [2]
  • [1] 3.3%Bại40.0% [12]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    70 
  • Bàn thua
    27 
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    0.90 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.07 
  • TB mất điểm
    0.37 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    71
  • TB được điểm
    0.73
  • TB mất điểm
    2.37
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    40
  • TB được điểm
    0.37
  • TB mất điểm
    1.33
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    2.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [6] 60.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Hòa10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 60.00% [6]

Liverpool VS Southampton ngày 08-03-2025 - Thông tin đội hình