So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.75
0.25
-0.99
0.83
1.75
0.93
2.03
2.88
3.55
Live
0.84
0.25
0.98
0.91
1.75
0.89
2.13
2.80
3.40
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.78
0.25
-0.97
0.85
1.75
0.95
2.10
2.55
4.50
Live
0.75
0.25
-0.95
0.85
1.75
0.95
2.10
2.55
4.50
Run
0.90
0
0.90
-0.13
1.5
0.07
1.00
29.00
151.00
Mansion88Sớm
0.74
0.25
-0.98
0.82
1.75
0.94
2.00
2.90
3.65
Live
-0.93
0.5
0.76
0.92
1.75
0.90
2.08
2.82
3.50
Run
0.89
0
0.87
-0.42
1.5
0.18
1.04
5.30
215.00
188betSớm
0.76
0.25
-0.98
0.84
1.75
0.94
2.03
2.88
3.55
Live
0.85
0.25
0.99
0.92
1.75
0.90
2.13
2.80
3.40
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.68
0.25
-0.94
0.79
1.75
0.95
1.89
2.73
3.61
Live
0.79
0.25
-0.95
0.92
1.75
0.90
2.03
2.79
3.67
Run
0.89
0
0.87
-0.45
1.5
0.21
1.06
5.00
115.00

Bên nào sẽ thắng?

Polokwane City FC
ChủHòaKhách
Chippa United
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Polokwane City FCSo Sánh Sức MạnhChippa United
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 68%So Sánh Đối Đầu32%
  • Tất cả
  • 4T 5H 1B
    1T 5H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ZA Premier League-6] Polokwane City FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
24978181934637.5%
1263313821550.0%
1234551113725.0%
6330621250.0%
[ZA Premier League-9] Chippa United
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
22859211829936.4%
1262413920750.0%
102358991220.0%
622265833.3%

Thành tích đối đầu

Polokwane City FC            
Chủ - Khách
Polokwane City FCChippa United
Chippa UnitedPolokwane City FC
Polokwane City FCChippa United
Polokwane City FCChippa United
Chippa UnitedPolokwane City FC
Polokwane City FCChippa United
Chippa UnitedPolokwane City FC
Polokwane City FCChippa United
Chippa UnitedPolokwane City FC
Chippa UnitedPolokwane City FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D130-03-241 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.46-0.34-0.32T0.900.250.92TX
SAPL D123-12-231 - 2
(0 - 2)
11 - 3-0.45-0.34-0.33T0.980.250.84TT
SALC14-02-231 - 1
(1 - 1)
6 - 3-0.35-0.32-0.45H0.80-0.250.96BX
SAPL D104-01-202 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.36-0.34-0.41T0.99-0.250.83TH
SAPL D128-08-190 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.42-0.34-0.36H0.800.00-0.98HX
SAPL D104-05-191 - 3
(1 - 2)
4 - 4-0.49-0.32-0.31B-0.960.500.78BT
SAPL D114-12-182 - 2
(0 - 0)
4 - 3-0.41-0.36-0.36H0.790.00-0.95HT
SAPL D112-05-181 - 1
(1 - 1)
3 - 2-0.49-0.32-0.31H0.770.250.99TX
SAPL D116-12-170 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.54-0.33-0.25T0.850.500.91TX
SAPL D111-04-170 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.52-0.34-0.26H0.910.500.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Polokwane City FC            
Chủ - Khách
Supersport UnitedPolokwane City FC
Polokwane City FCSekhukhune United
Lamontville Golden ArrowsPolokwane City FC
Polokwane City FCMarumo Gallants FC
Polokwane City FCKaizer Chiefs
Polokwane City FCTS Galaxy
Cape Town CityPolokwane City FC
Mamelodi SundownsPolokwane City FC
Royal AMPolokwane City FC
Polokwane City FCMamelodi Sundowns
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D117-01-250 - 1
(0 - 1)
9 - 9-0.48-0.33-0.30T0.800.250.96TX
SAPL D105-01-251 - 1
(1 - 1)
3 - 7-0.42-0.35-0.35H-0.930.250.74TT
SAPL D128-12-240 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.40-0.35-0.37H0.8400.98HX
SAPL D115-12-241 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.50-0.34-0.28T1.000.50.82TX
SAPL D108-12-242 - 0
(1 - 0)
4 - 9-0.32-0.34-0.46T0.93-0.250.89TH
SAPL D101-12-241 - 1
(0 - 1)
10 - 6-0.42-0.35-0.35H0.710-0.95HT
SAPL D127-11-241 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.50-0.33-0.29B-0.990.50.75BX
SAPL D106-11-242 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.74-0.24-0.15B0.961.250.86BX
SAPL D130-10-240 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.40-0.33-0.39T0.8800.94TX
SAPL D127-10-241 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.18-0.26-0.68T0.91-10.91HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 22%

Chippa United            
Chủ - Khách
Lamontville Golden ArrowsChippa United
Chippa UnitedMarumo Gallants FC
Kaizer ChiefsChippa United
Chippa UnitedCape Town City
Chippa UnitedMagesi
Chippa UnitedSupersport United
AmaZuluChippa United
Chippa UnitedLamontville Golden Arrows
Chippa UnitedStellenbosch FC
TS GalaxyChippa United
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SALC25-01-251 - 2
(0 - 0)
10 - 6-----
SAPL D118-01-252 - 2
(2 - 1)
5 - 5-0.47-0.33-0.320.870.250.89T
SAPL D129-12-241 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.59-0.31-0.220.920.750.90X
SAPL D114-12-240 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.36-0.34-0.42-0.9400.76X
SAPL D130-11-242 - 0
(2 - 0)
- -0.50-0.34-0.290.990.50.77H
SAPL D126-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.34-0.34-0.430.75-0.25-0.99X
SAPL D129-10-242 - 0
(2 - 0)
3 - 7-0.40-0.35-0.370.8400.98T
SAPL D126-10-242 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.45-0.33-0.330.950.250.87H
SAPL D123-10-240 - 2
(0 - 2)
6 - 3-0.22-0.30-0.600.88-0.750.88H
SAPL CUP20-10-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%

Polokwane City FCSo sánh số liệuChippa United
  • 8Tổng số ghi bàn8
  • 0.8Trung bình ghi bàn0.8
  • 5Tổng số mất bàn9
  • 0.5Trung bình mất bàn0.9
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Polokwane City FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem8XemXem2XemXem4XemXem57.1%XemXem4XemXem28.6%XemXem7XemXem50%XemXem
7XemXem5XemXem1XemXem1XemXem71.4%XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem1XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem
632150.0%Xem233.3%350.0%Xem
Chippa United
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
620433.3%Xem233.3%350.0%Xem
Polokwane City FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem5XemXem2XemXem50%XemXem8XemXem57.1%XemXem5XemXem35.7%XemXem
7XemXem3XemXem3XemXem1XemXem42.9%XemXem6XemXem85.7%XemXem1XemXem14.3%XemXem
7XemXem4XemXem2XemXem1XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
632150.0%Xem583.3%116.7%Xem
Chippa United
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem6XemXem3XemXem3XemXem50%XemXem10XemXem83.3%XemXem2XemXem16.7%XemXem
8XemXem4XemXem3XemXem1XemXem50%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
622233.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Polokwane City FCThời gian ghi bànChippa United
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    8
    0 Bàn
    6
    3
    1 Bàn
    2
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    6
    6
    Bàn thắng H1
    4
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Polokwane City FCChi tiết về HT/FTChippa United
  • 4
    2
    T/T
    0
    2
    T/H
    0
    1
    T/B
    1
    0
    H/T
    5
    4
    H/H
    2
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    3
    B/B
ChủKhách
Polokwane City FCSố bàn thắng trong H1&H2Chippa United
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    4
    1
    Thắng 1 bàn
    5
    6
    Hòa
    1
    3
    Mất 1 bàn
    2
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Polokwane City FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SAPL D105-02-2025KháchTS Galaxy4 Ngày
SAPL D118-02-2025ChủMagesi17 Ngày
SAPL D123-02-2025KháchMarumo Gallants FC22 Ngày
Chippa United
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SAPL D104-02-2025KháchMagesi3 Ngày
SAPL D108-02-2025KháchTS Galaxy7 Ngày
SAPL D118-02-2025KháchCape Town City17 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 37.5%Thắng36.4% [8]
  • [7] 29.2%Hòa22.7% [8]
  • [8] 33.3%Bại40.9% [9]
  • Chủ/Khách
  • [6] 25.0%Thắng9.1% [2]
  • [3] 12.5%Hòa13.6% [3]
  • [3] 12.5%Bại22.7% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.75 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.54 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.95
  • TB mất điểm
    0.82
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.59
  • TB mất điểm
    0.41
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 8.33%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [3] 25.00%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [3] 25.00%Hòa33.33% [3]
  • [3] 25.00%Mất 1 bàn33.33% [3]
  • [2] 16.67%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Polokwane City FC VS Chippa United ngày 01-02-2025 - Thông tin đội hình