So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.94
0.75
0.88
0.87
2.5
0.93
1.72
3.50
3.95
Live
-0.98
0.75
0.86
1.00
2.5
0.86
1.83
3.45
3.80
Run
0.69
0
-0.81
-0.31
3.5
0.17
1.03
9.90
31.00
BET365Sớm
0.83
0.5
-0.97
0.85
2.5
1.00
1.80
3.75
4.20
Live
0.98
0.75
0.88
0.95
2.5
0.90
1.73
3.70
4.50
Run
0.72
0
-0.87
-0.27
3.5
0.19
1.06
10.00
151.00
Mansion88Sớm
0.93
0.75
0.87
0.89
2.5
0.91
1.72
3.50
3.95
Live
-0.95
0.75
0.85
0.94
2.5
0.94
1.75
3.45
4.20
Run
0.65
0
-0.78
-0.32
3.5
0.20
1.04
6.50
300.00
188betSớm
0.95
0.75
0.89
0.88
2.5
0.94
1.72
3.50
3.95
Live
0.84
0.5
-0.94
0.96
2.5
0.92
1.83
3.45
3.80
Run
0.70
0
-0.80
-0.30
3.5
0.18
1.03
9.90
31.00
SbobetSớm
0.96
0.75
0.86
0.90
2.5
0.90
1.66
3.36
4.11
Live
-0.96
0.75
0.86
0.94
2.5
0.94
1.78
3.39
4.10
Run
0.65
0
-0.78
-0.32
3.5
0.20
1.02
7.00
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Grimsby Town
ChủHòaKhách
Harrogate Town
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Grimsby TownSo Sánh Sức MạnhHarrogate Town
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 32%So Sánh Đối Đầu68%
  • Tất cả
  • 2T 2H 5B
    5T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG EFL League Two-7] Grimsby Town
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4019516545762747.5%
209382729301445.0%
201028272832250.0%
6213108733.3%
[ENG EFL League Two-20] Harrogate Town
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
40129193351452030.0%
209382025301645.0%
2036111326152015.0%
630369950.0%

Thành tích đối đầu

Grimsby Town            
Chủ - Khách
Harrogate TownGrimsby Town
Grimsby TownHarrogate Town
Grimsby TownHarrogate Town
Harrogate TownGrimsby Town
Harrogate TownGrimsby Town
Grimsby TownHarrogate Town
Grimsby TownHarrogate Town
Harrogate TownGrimsby Town
Harrogate TownGrimsby Town
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L209-04-241 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.40-0.29-0.41B0.920.000.90BX
ENG L223-12-231 - 2
(0 - 1)
9 - 6-0.54-0.30-0.27B0.840.500.98BT
ENG L221-02-230 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.54-0.29-0.29H0.860.500.96TX
ENG L226-12-223 - 2
(1 - 1)
3 - 3-0.40-0.30-0.42B0.970.000.85BT
ENG L227-02-211 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.54-0.29-0.26B0.850.50-0.97BX
ENG L220-10-201 - 2
(1 - 2)
1 - 0-0.36-0.31-0.46B0.83-0.250.99BT
ENG JPT08-09-202 - 2
(1 - 0)
2 - 7-0.49-0.29-0.32H0.800.25-0.98TT
ENG FAC24-10-151 - 4
(1 - 1)
3 - 4-0.21-0.26-0.63T-0.95-0.750.83TT
INT CF15-07-140 - 2
(0 - 2)
6 - 5-0.31-0.30-0.51T0.83-0.500.99TX

Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Grimsby Town            
Chủ - Khách
Grimsby TownCrewe Alexandra
MorecambeGrimsby Town
Grimsby TownAccrington Stanley
Grimsby TownColchester United
Newport CountyGrimsby Town
ChesterfieldGrimsby Town
AFC WimbledonGrimsby Town
Grimsby TownWealdstone FC
Grimsby TownManchester City U21
Grimsby TownMilton Keynes Dons
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L214-12-240 - 2
(0 - 0)
4 - 4-0.40-0.31-0.41B0.9300.89BX
ENG L207-12-240 - 3
(0 - 2)
4 - 3-0.41-0.30-0.41T0.8900.93TT
ENG L203-12-245 - 2
(4 - 0)
6 - 5-0.46-0.30-0.36T0.980.250.84TT
ENG L223-11-240 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.41-0.30-0.41B0.9000.92BX
ENG L216-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.38-0.29-0.44H0.77-0.25-0.95BX
ENG JPT12-11-243 - 2
(2 - 1)
4 - 2-0.61-0.25-0.23B0.860.750.96BT
ENG L209-11-240 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.64-0.26-0.22T0.780.75-0.96TX
ENG FAC02-11-240 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.76-0.20-0.14B0.991.50.83TX
ENG JPT29-10-241 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.39-0.28-0.45H0.76-0.251.00BX
ENG L226-10-241 - 3
(1 - 0)
2 - 1-0.34-0.30-0.48B0.96-0.250.86BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

Harrogate Town            
Chủ - Khách
Tranmere RoversHarrogate Town
Harrogate TownAFC Wimbledon
Salford CityHarrogate Town
Harrogate TownGainsborough Trinity
GillinghamHarrogate Town
Harrogate TownChesterfield
Harrogate TownBlackpool
Harrogate TownMorecambe
Harrogate TownWrexham
Notts CountyHarrogate Town
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L214-12-242 - 1
(1 - 1)
11 - 2-0.58-0.30-0.240.950.750.87T
ENG L207-12-240 - 3
(0 - 2)
2 - 9-0.25-0.29-0.580.86-0.750.96T
ENG L203-12-242 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.58-0.29-0.250.940.750.88X
ENG FAC29-11-241 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.69-0.23-0.17-0.961.250.78X
ENG L223-11-241 - 2
(0 - 0)
5 - 3-0.63-0.28-0.220.860.750.96T
ENG L216-11-242 - 1
(0 - 0)
7 - 6-0.26-0.28-0.580.90-0.750.92T
ENG JPT12-11-242 - 2
(2 - 0)
5 - 7-0.23-0.25-0.621.00-0.750.82T
ENG L209-11-241 - 2
(0 - 1)
4 - 4-0.47-0.30-0.360.960.250.86T
ENG FAC03-11-241 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.21-0.25-0.650.82-11.00X
ENG L226-10-241 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.68-0.24-0.200.8211.00X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 60%

Grimsby TownSo sánh số liệuHarrogate Town
  • 13Tổng số ghi bàn10
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.0
  • 13Tổng số mất bàn14
  • 1.3Trung bình mất bàn1.4
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Grimsby Town
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem10XemXem1XemXem9XemXem50%XemXem11XemXem55%XemXem8XemXem40%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Harrogate Town
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem9XemXem1XemXem10XemXem45%XemXem9XemXem45%XemXem11XemXem55%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
620433.3%Xem583.3%116.7%Xem
Grimsby Town
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem10XemXem4XemXem6XemXem50%XemXem8XemXem40%XemXem6XemXem30%XemXem
10XemXem5XemXem3XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem2XemXem20%XemXem
633050.0%Xem233.3%350.0%Xem
Harrogate Town
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem13XemXem1XemXem6XemXem65%XemXem8XemXem40%XemXem9XemXem45%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem
10XemXem8XemXem0XemXem2XemXem80%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
630350.0%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Grimsby TownThời gian ghi bànHarrogate Town
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    12
    0 Bàn
    10
    6
    1 Bàn
    4
    3
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    13
    6
    Bàn thắng H1
    13
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Grimsby TownChi tiết về HT/FTHarrogate Town
  • 6
    2
    T/T
    0
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    3
    3
    H/T
    1
    4
    H/H
    3
    6
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    6
    5
    B/B
ChủKhách
Grimsby TownSố bàn thắng trong H1&H2Harrogate Town
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    8
    4
    Thắng 1 bàn
    1
    5
    Hòa
    4
    5
    Mất 1 bàn
    6
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Grimsby Town
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG L229-12-2024ChủPort Vale3 Ngày
ENG L201-01-2025KháchAccrington Stanley6 Ngày
ENG L204-01-2025KháchBradford City9 Ngày
Harrogate Town
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG L229-12-2024KháchFleetwood Town3 Ngày
ENG L201-01-2025ChủSalford City6 Ngày
ENG L204-01-2025KháchBarrow9 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [19] 47.5%Thắng30.0% [12]
  • [5] 12.5%Hòa22.5% [12]
  • [16] 40.0%Bại47.5% [19]
  • Chủ/Khách
  • [9] 22.5%Thắng7.5% [3]
  • [3] 7.5%Hòa15.0% [6]
  • [8] 20.0%Bại27.5% [11]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    54 
  • Bàn thua
    57 
  • TB được điểm
    1.35 
  • TB mất điểm
    1.43 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    29 
  • TB được điểm
    0.68 
  • TB mất điểm
    0.72 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    33
  • Bàn thua
    51
  • TB được điểm
    0.82
  • TB mất điểm
    1.27
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.63
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [2] 20.00%Hòa30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Grimsby Town VS Harrogate Town ngày 26-12-2024 - Thông tin đội hình