So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.79
-1.25
-0.97
0.90
2.75
0.90
5.50
4.20
1.42
Live
1.00
-1.25
0.82
0.97
2.75
0.83
6.90
4.55
1.32
Run
0.01
-0.25
-0.19
-0.21
4.5
0.01
1.01
11.50
21.00
BET365Sớm
0.93
-1.25
0.88
0.90
2.75
0.90
6.50
4.50
1.40
Live
1.00
-1.25
0.80
0.95
2.75
0.85
7.50
4.50
1.33
Run
-0.50
0
0.37
-0.31
4.5
0.21
1.01
34.00
81.00
Mansion88Sớm
0.81
-1.25
0.95
0.92
2.75
0.84
6.10
4.15
1.40
Live
-0.88
-1.25
0.72
0.94
2.75
0.88
8.30
4.70
1.28
Run
0.03
-0.25
-0.19
-0.14
4.5
0.04
1.50
2.93
9.00
188betSớm
0.80
-1.25
-0.96
0.91
2.75
0.91
5.50
4.20
1.42
Live
-0.99
-1.25
0.83
0.96
2.75
0.86
6.90
4.55
1.32
Run
0.03
-0.25
-0.19
-0.20
4.5
0.02
1.01
11.50
21.00
SbobetSớm
0.85
-1.25
0.97
0.93
2.75
0.87
6.00
4.02
1.37
Live
0.82
-1.5
-0.98
0.96
2.75
0.86
7.50
4.44
1.31
Run
-0.58
0
0.42
-0.15
4.5
0.01
1.01
8.80
65.00

Bên nào sẽ thắng?

Domzale
ChủHòaKhách
NK Olimpija Ljubljana
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
DomzaleSo Sánh Sức MạnhNK Olimpija Ljubljana
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 24%So Sánh Đối Đầu76%
  • Tất cả
  • 2T 1H 7B
    7T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SLO 1.Liga-10] Domzale
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2745182555171014.8%
13229112581015.4%
1423914309814.3%
620468633.3%
[SLO 1.Liga-1] NK Olimpija Ljubljana
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271863471260166.7%
14103131533171.4%
1383216727161.5%
6312931050.0%

Thành tích đối đầu

Domzale            
Chủ - Khách
NK Olimpija LjubljanaDomzale
DomzaleNK Olimpija Ljubljana
DomzaleNK Olimpija Ljubljana
DomzaleNK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija LjubljanaDomzale
DomzaleNK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija LjubljanaDomzale
DomzaleNK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija LjubljanaDomzale
DomzaleNK Olimpija Ljubljana
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D127-10-243 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.81-0.19-0.12B0.78-0.670.98BT
SLOC25-09-240 - 3
(0 - 2)
3 - 8---B---
SLO D111-08-240 - 0
(0 - 0)
6 - 7-0.23-0.25-0.64H0.79-1.00-0.97BX
SLO D114-04-241 - 3
(0 - 0)
8 - 6-0.23-0.26-0.63B0.98-0.750.84BT
SLO D121-02-241 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.74-0.22-0.16B0.88-0.800.94TX
SLO D121-10-230 - 2
(0 - 0)
6 - 6-0.31-0.28-0.53B0.92-0.500.90BX
SLO D112-08-232 - 1
(1 - 0)
7 - 5-0.64-0.26-0.22B0.800.75-0.98BT
SLO D113-05-232 - 1
(1 - 0)
0 - 6-0.33-0.30-0.49T-0.97-0.250.79TT
SLO D112-03-231 - 4
(0 - 3)
9 - 2-0.65-0.26-0.21T0.750.75-0.99TT
SLO D112-11-220 - 3
(0 - 0)
0 - 9-0.36-0.30-0.46B0.88-0.250.94BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Domzale            
Chủ - Khách
DomzaleNK Mura 05
MariborDomzale
WSG Swarovski TirolDomzale
SK Austria KlagenfurtDomzale
DomzaleBistrica
ZNK OsijekDomzale
NK Publikum CeljeDomzale
DomzaleNK Bravo
DomzaleNK Nafta
FC KoperDomzale
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D108-02-250 - 1
(0 - 1)
9 - 1-0.37-0.31-0.44B0.76-0.25-0.94BX
SLO D101-02-252 - 1
(2 - 0)
5 - 6-0.81-0.20-0.12B0.831.50.99TT
INT CF24-01-250 - 1
(0 - 0)
9 - 3-0.61-0.25-0.26T0.840.750.92TX
INT CF23-01-252 - 1
(1 - 0)
7 - 5-0.56-0.23-0.29B0.970.750.79BX
INT CF18-01-252 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.54-0.28-0.33T0.860.50.84TH
INT CF14-01-252 - 1
(1 - 0)
1 - 0-0.75-0.22-0.18B0.801.250.90TH
SLO D107-12-242 - 2
(0 - 1)
12 - 1-0.77-0.21-0.14H0.991.50.83TT
SLO D129-11-242 - 3
(0 - 3)
4 - 5-0.27-0.30-0.55B1.00-0.50.82BT
SLO D123-11-242 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.44-0.30-0.38T-0.940.250.76TT
SLO D109-11-244 - 0
(2 - 0)
4 - 1-0.63-0.27-0.22B0.840.750.98BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%

NK Olimpija Ljubljana            
Chủ - Khách
Borac Banja LukaNK Olimpija Ljubljana
FC KoperNK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija LjubljanaNK Primorje
KryvbasNK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija LjubljanaSlask Wroclaw
Jagiellonia BialystokNK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija LjubljanaCercle Brugge
NK BravoNK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija LjubljanaRadomlje
NK Olimpija LjubljanaLarne FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA ECL13-02-251 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.37-0.32-0.390.9600.86X
SLO D108-02-251 - 2
(1 - 0)
1 - 4-0.27-0.30-0.551.00-0.50.82T
SLO D102-02-255 - 0
(2 - 0)
6 - 1-0.82-0.20-0.110.811.5-0.99T
INT CF24-01-251 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.33-0.32-0.500.94-0.250.76X
INT CF20-01-252 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.53-0.31-0.320.900.50.80X
UEFA ECL19-12-240 - 0
(0 - 0)
2 - 8-0.49-0.30-0.320.820.251.00X
UEFA ECL12-12-241 - 4
(1 - 2)
3 - 10-0.47-0.29-0.320.900.250.92T
SLO D107-12-241 - 1
(1 - 1)
4 - 2-0.31-0.31-0.500.82-0.51.00X
SLO D101-12-242 - 0
(1 - 0)
13 - 2-0.75-0.22-0.150.851.250.97X
UEFA ECL28-11-241 - 0
(0 - 0)
12 - 0-0.83-0.18-0.120.901.750.92X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 30%

DomzaleSo sánh số liệuNK Olimpija Ljubljana
  • 12Tổng số ghi bàn14
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.4
  • 18Tổng số mất bàn8
  • 1.8Trung bình mất bàn0.8
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 60.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Domzale
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem6XemXem1XemXem13XemXem30%XemXem14XemXem70%XemXem6XemXem30%XemXem
10XemXem2XemXem1XemXem7XemXem20%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
630350.0%Xem583.3%116.7%Xem
NK Olimpija Ljubljana
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem12XemXem1XemXem7XemXem60%XemXem5XemXem25%XemXem15XemXem75%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem10%XemXem9XemXem90%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Domzale
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem4XemXem5XemXem11XemXem20%XemXem8XemXem40%XemXem9XemXem45%XemXem
10XemXem1XemXem2XemXem7XemXem10%XemXem3XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem
10XemXem3XemXem3XemXem4XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
611416.7%Xem350.0%233.3%Xem
NK Olimpija Ljubljana
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem9XemXem2XemXem9XemXem45%XemXem4XemXem20%XemXem11XemXem55%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem5XemXem50%XemXem
10XemXem3XemXem2XemXem5XemXem30%XemXem2XemXem20%XemXem6XemXem60%XemXem
620433.3%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

DomzaleThời gian ghi bànNK Olimpija Ljubljana
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 17
    12
    0 Bàn
    4
    3
    1 Bàn
    1
    5
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    3
    8
    Bàn thắng H1
    3
    12
    Bàn thắng H2
ChủKhách
DomzaleChi tiết về HT/FTNK Olimpija Ljubljana
  • 0
    5
    T/T
    0
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    13
    14
    H/H
    2
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    5
    0
    B/B
ChủKhách
DomzaleSố bàn thắng trong H1&H2NK Olimpija Ljubljana
  • 0
    6
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    13
    15
    Hòa
    4
    0
    Mất 1 bàn
    4
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Domzale
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D101-03-2025KháchNK Primorje7 Ngày
SLO D108-03-2025ChủFC Koper14 Ngày
SLO D112-03-2025KháchNK Nafta18 Ngày
NK Olimpija Ljubljana
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D101-03-2025ChủNK Publikum Celje7 Ngày
SLOC05-03-2025ChủMNK FC Ljubljana11 Ngày
SLO D108-03-2025KháchMaribor14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Domzale
Chấn thương
NK Olimpija Ljubljana
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 14.8%Thắng66.7% [18]
  • [5] 18.5%Hòa22.2% [18]
  • [18] 66.7%Bại11.1% [3]
  • Chủ/Khách
  • [2] 7.4%Thắng29.6% [8]
  • [2] 7.4%Hòa11.1% [3]
  • [9] 33.3%Bại7.4% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    55 
  • TB được điểm
    0.93 
  • TB mất điểm
    2.04 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    0.41 
  • TB mất điểm
    0.93 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    47
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.74
  • TB mất điểm
    0.44
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.15
  • TB mất điểm
    0.19
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+50.00% [5]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Hòa10.00% [1]
  • [7] 70.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Domzale VS NK Olimpija Ljubljana ngày 05-03-2025 - Thông tin đội hình