So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
-0.25
0.90
0.89
2
0.91
3.20
3.10
2.16
Live
0.89
-0.25
0.99
0.90
2
0.96
3.25
2.77
2.31
Run
0.03
-0.25
-0.15
-0.16
2.5
0.02
1.01
15.50
20.00
BET365Sớm
0.93
-0.25
0.93
0.93
2
0.93
3.30
3.00
2.20
Live
1.00
-0.25
0.85
0.90
2
0.95
3.60
2.90
2.10
Run
-0.67
0
0.55
-0.27
2.5
0.19
1.00
51.00
401.00
Mansion88Sớm
0.85
-0.25
0.99
0.92
2
0.90
3.25
2.98
2.12
Live
0.88
-0.25
1.00
0.90
2
0.96
3.00
3.00
2.19
Run
0.62
-0.25
-0.72
-0.28
2.5
0.19
1.03
8.60
99.00
188betSớm
0.93
-0.25
0.91
0.90
2
0.92
3.20
3.10
2.16
Live
0.88
-0.25
-0.98
0.91
2
0.97
3.30
2.78
2.29
Run
-0.62
0
0.52
-0.29
2.5
0.17
1.01
13.50
26.00
SbobetSớm
0.94
-0.25
0.88
0.87
2
0.95
3.23
2.94
2.12
Live
0.84
-0.25
-0.96
0.96
2
0.90
3.19
2.89
2.16
Run
-0.75
0
0.65
-0.33
2.5
0.23
1.01
10.50
110.00

Bên nào sẽ thắng?

Hermannstadt
ChủHòaKhách
FC Universitatea Cluj
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
HermannstadtSo Sánh Sức MạnhFC Universitatea Cluj
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 17%So Sánh Đối Đầu83%
  • Tất cả
  • 1T 2H 7B
    7T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Liga I-9] Hermannstadt
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3212911374166937.5%
167721914281343.8%
165291827171231.3%
6105314316.7%
[ROM Liga I-8] FC Universitatea Cluj
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3315108443181845.5%
171133321836564.7%
164751213191025.0%
622287833.3%

Thành tích đối đầu

Hermannstadt            
Chủ - Khách
Universitaea ClujHermannstadt
HermannstadtUniversitaea Cluj
Universitaea ClujHermannstadt
Universitaea ClujHermannstadt
HermannstadtUniversitaea Cluj
HermannstadtUniversitaea Cluj
HermannstadtUniversitaea Cluj
HermannstadtUniversitaea Cluj
Universitaea ClujHermannstadt
Universitaea ClujHermannstadt
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D121-07-243 - 1
(3 - 1)
3 - 8-0.49-0.33-0.28B-0.960.500.78BT
ROM D107-04-241 - 1
(1 - 0)
3 - 5-0.43-0.34-0.32H-0.980.250.80TH
ROMC03-04-241 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.51-0.31-0.28B0.980.500.78BX
ROM D120-01-242 - 1
(0 - 0)
2 - 3-0.44-0.33-0.33B1.000.250.82BT
ROM D128-08-232 - 2
(1 - 2)
2 - 4-0.41-0.32-0.37H0.810.00-0.99HT
ROM D119-05-231 - 2
(1 - 0)
5 - 7-0.54-0.31-0.27B0.850.500.97BT
ROMC05-04-231 - 2
(1 - 0)
5 - 3-0.40-0.34-0.35B0.790.00-0.97BT
ROM D128-02-230 - 1
(0 - 1)
5 - 6-0.42-0.34-0.34B-0.930.250.75BX
ROM D108-10-221 - 0
(0 - 0)
1 - 5-0.45-0.34-0.31B0.960.250.86BX
ROM D210-05-221 - 2
(0 - 1)
5 - 2-0.46-0.32-0.34T0.910.250.91TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Hermannstadt            
Chủ - Khách
CS Universitatea CraiovaHermannstadt
Rapid BucurestiHermannstadt
Unirea UngheniHermannstadt
HermannstadtDinamo Bucuresti
Gloria BuzauHermannstadt
HermannstadtSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Petrolul PloiestiHermannstadt
HermannstadtCFR Cluj
UTA AradHermannstadt
HermannstadtCSM Politehnica Iasi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D109-11-243 - 1
(1 - 1)
2 - 6-0.69-0.24-0.18B0.791-0.97BT
ROM D104-11-241 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.64-0.26-0.20B-0.9610.78HX
ROMC30-10-241 - 2
(0 - 1)
2 - 5-0.18-0.25-0.69T0.96-10.80HT
ROM D126-10-240 - 2
(0 - 1)
10 - 1-0.41-0.30-0.39B0.8500.97BX
ROM D118-10-243 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.37-0.33-0.40B0.9800.84BT
ROM D106-10-240 - 4
(0 - 2)
7 - 3-0.40-0.30-0.40B0.9200.90BT
ROM D127-09-244 - 1
(3 - 0)
2 - 1-0.45-0.33-0.32B0.970.250.85BT
ROM D121-09-240 - 0
(0 - 0)
3 - 10-0.29-0.30-0.51H0.87-0.50.95BX
ROM D116-09-241 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.44-0.32-0.35H-0.980.250.80TX
ROM D131-08-246 - 2
(4 - 1)
3 - 3-0.49-0.31-0.30T0.790.25-0.97TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 60%

FC Universitatea Cluj            
Chủ - Khách
Universitaea ClujFC Steaua Bucuresti
Universitaea ClujFarul Constanta
FC BotosaniUniversitaea Cluj
Universitaea ClujFC Otelul Galati
FC Unirea 2004 SloboziaUniversitaea Cluj
CSM Politehnica IasiUniversitaea Cluj
Universitaea ClujCS Universitatea Craiova
Rapid BucurestiUniversitaea Cluj
Universitaea ClujDinamo Bucuresti
AFC Metalul BuzauUniversitaea Cluj
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D110-11-241 - 2
(0 - 1)
6 - 2-0.38-0.33-0.390.9200.90T
ROM D103-11-241 - 1
(1 - 1)
8 - 3-0.52-0.30-0.270.910.50.91X
ROM D128-10-241 - 2
(1 - 1)
6 - 10-0.32-0.32-0.460.89-0.250.93T
ROM D118-10-242 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.51-0.32-0.270.960.50.86H
ROM D105-10-242 - 2
(2 - 0)
2 - 9-0.33-0.31-0.460.88-0.250.94T
ROM D128-09-241 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.33-0.32-0.450.86-0.250.96X
ROM D122-09-241 - 1
(1 - 0)
6 - 2-0.43-0.29-0.37-0.950.250.77X
ROM D116-09-240 - 2
(0 - 1)
7 - 3-0.49-0.32-0.290.780.25-0.96X
ROM D102-09-241 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.50-0.31-0.291.000.50.82X
ROMC29-08-241 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.18-0.26-0.710.95-10.75X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

HermannstadtSo sánh số liệuFC Universitatea Cluj
  • 11Tổng số ghi bàn12
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.2
  • 21Tổng số mất bàn9
  • 2.1Trung bình mất bàn0.9
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 60.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Hermannstadt
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem6XemXem1XemXem9XemXem37.5%XemXem8XemXem50%XemXem8XemXem50%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
8XemXem1XemXem1XemXem6XemXem12.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
60150.0%Xem466.7%233.3%Xem
FC Universitatea Cluj
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem9XemXem0XemXem7XemXem56.2%XemXem6XemXem37.5%XemXem9XemXem56.2%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
620433.3%Xem350.0%233.3%Xem
Hermannstadt
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem4XemXem3XemXem9XemXem25%XemXem8XemXem50%XemXem5XemXem31.2%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
8XemXem1XemXem2XemXem5XemXem12.5%XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem
610516.7%Xem466.7%00.0%Xem
FC Universitatea Cluj
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem6XemXem3XemXem7XemXem37.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem6XemXem37.5%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem25%XemXem
8XemXem3XemXem3XemXem2XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
60240.0%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

HermannstadtThời gian ghi bànFC Universitatea Cluj
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    4
    0 Bàn
    6
    3
    1 Bàn
    1
    5
    2 Bàn
    0
    3
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    6
    10
    Bàn thắng H1
    8
    12
    Bàn thắng H2
ChủKhách
HermannstadtChi tiết về HT/FTFC Universitatea Cluj
  • 1
    4
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    3
    H/T
    7
    4
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    1
    B/H
    4
    0
    B/B
ChủKhách
HermannstadtSố bàn thắng trong H1&H2FC Universitatea Cluj
  • 2
    5
    Thắng 2+ bàn
    1
    3
    Thắng 1 bàn
    7
    6
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    3
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hermannstadt
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D130-11-2024KháchFC Unirea 2004 Slobozia7 Ngày
ROMC04-12-2024ChủFarul Constanta11 Ngày
ROM D107-12-2024ChủFC Otelul Galati14 Ngày
FC Universitatea Cluj
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D130-11-2024ChủUTA Arad7 Ngày
ROM D107-12-2024KháchCFR Cluj14 Ngày
ROM D114-12-2024ChủPetrolul Ploiesti21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 37.5%Thắng45.5% [15]
  • [9] 28.1%Hòa30.3% [15]
  • [11] 34.4%Bại24.2% [8]
  • Chủ/Khách
  • [7] 21.9%Thắng12.1% [4]
  • [7] 21.9%Hòa21.2% [7]
  • [2] 6.3%Bại15.2% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    37 
  • Bàn thua
    41 
  • TB được điểm
    1.16 
  • TB mất điểm
    1.28 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.59 
  • TB mất điểm
    0.44 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    2.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    44
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.94
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.97
  • TB mất điểm
    0.55
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn36.36% [4]
  • [3] 30.00%Hòa27.27% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Hermannstadt VS FC Universitatea Cluj ngày 23-11-2024 - Thông tin đội hình