So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.97
0.25
0.85
1.00
1.75
0.80
2.30
2.86
3.40
Live
0.90
0.25
0.99
-0.93
1.75
0.80
2.28
2.65
3.75
Run
-0.16
0.25
0.04
-0.16
1.5
0.04
1.01
18.50
26.00
BET365Sớm
0.98
0.25
0.83
1.00
1.75
0.80
2.30
2.75
3.40
Live
0.85
0.25
0.95
-0.98
1.75
0.77
2.20
2.75
3.70
Run
0.42
0
-0.57
-0.07
1.5
0.03
1.01
26.00
151.00
Mansion88Sớm
0.95
0.25
0.85
0.98
1.75
0.80
2.20
2.70
3.35
Live
0.87
0.25
-0.97
-0.97
1.75
0.83
2.36
2.52
3.35
Run
-0.14
0.25
0.04
-0.13
1.5
0.05
6.00
1.17
13.00
188betSớm
0.98
0.25
0.86
-0.99
1.75
0.81
2.30
2.86
3.40
Live
0.93
0.25
0.99
0.94
1.5
0.95
2.28
2.57
3.95
Run
-0.13
0.25
0.03
-0.12
1.5
0.02
1.01
18.50
26.00
SbobetSớm
0.84
0.25
-0.98
-0.96
1.75
0.80
2.06
2.66
3.56
Live
0.94
0.25
0.94
0.96
1.5
0.90
2.23
2.54
3.58
Run
0.89
0
-0.99
-0.12
1.5
0.02
6.50
1.16
12.00

Bên nào sẽ thắng?

Ittihad Alexandria SC
ChủHòaKhách
El Gounah
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ittihad Alexandria SCSo Sánh Sức MạnhEl Gounah
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Premier League-18] Ittihad Alexandria SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
184681118361822.2%
931558101733.3%
915361081911.1%
612336516.7%
[EGY Premier League-17] El Gounah
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
185581215371727.8%
941485131344.4%
914441071811.1%
6114510416.7%

Thành tích đối đầu

Ittihad Alexandria SC            
Chủ - Khách
El GounahAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaEl Gounah
El GounahAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaEl Gounah
Al-Ittihad AlexandriaEl Gounah
El GounahAl-Ittihad Alexandria
El GounahAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaEl Gounah
El GounahAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaEl Gounah
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D127-04-242 - 1
(0 - 0)
4 - 1-0.35-0.31-0.42B-0.900.000.78BT
EGY D106-10-232 - 2
(0 - 1)
6 - 0-0.53-0.32-0.27H0.880.500.94TT
EGY D127-05-221 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.40-0.33-0.37B0.840.000.98BX
EGY D118-11-211 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.48-0.31-0.31T0.820.251.00TX
EGY D125-05-210 - 1
(0 - 1)
3 - 1-0.47-0.34-0.29B0.850.250.97BX
EGY D114-01-212 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.42-0.36-0.34B0.730.00-0.92BH
EGY D114-08-201 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.37-0.36-0.39H0.970.000.85HH
EGY D101-10-191 - 0
(1 - 0)
3 - 7-0.44-0.33-0.33T-0.970.250.85TX
EGY D112-03-191 - 2
(0 - 1)
5 - 9-0.42-0.31-0.39T0.850.00-0.97TT
EGY D102-10-182 - 1
(1 - 0)
3 - 9-0.45-0.33-0.34T1.000.250.82TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Ittihad Alexandria SC            
Chủ - Khách
Al-Ittihad AlexandriaAl Masry
PetrojetAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaIsmaily
Ceramica Cleopatra FCAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaZED FC
Al-Ittihad AlexandriaTeam FC Cairo
ZamalekAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaFuture FC
Ghazl El MahallahAl-Ittihad Alexandria
Pyramids FCAl-Ittihad Alexandria
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D108-02-251 - 2
(0 - 1)
10 - 3-0.26-0.35-0.47B1.00-0.250.82BT
EGY D101-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.41-0.38-0.29H-0.980.250.80TX
EGY D126-01-251 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.35-0.38-0.36T0.9600.86TX
EGY D122-01-251 - 1
(0 - 0)
12 - 0-0.58-0.30-0.20H0.950.750.93TH
EGY D111-01-250 - 1
(0 - 1)
3 - 9-0.30-0.35-0.43B0.82-0.251.00BX
EGYCup05-01-250 - 2
(0 - 2)
10 - 2---B--
EGY D129-12-242 - 0
(0 - 0)
9 - 4-0.58-0.29-0.23B0.970.750.85BX
EGY D125-12-240 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.32-0.34-0.42H0.78-0.25-0.96BX
EGY D121-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.29-0.32-0.47H1.00-0.250.89BX
EGY LC17-12-242 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.63-0.28-0.19B0.760.75-0.94BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 14%

El Gounah            
Chủ - Khách
Talaea EI-GaishEl Gounah
El GounahTeam FC Cairo
El GounahHaras El Hedoud
ZamalekEl Gounah
El GounahNBE SC
Al Ahly SCEl Gounah
El GounahOlympic El Qanal
El GounahPyramids FC
PetrojetEl Gounah
El GounahEnppi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D107-02-250 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.50-0.35-0.23-0.980.50.80X
EGYCup03-02-253 - 1
(0 - 0)
2 - 6-----
EGY D131-01-250 - 1
(0 - 1)
6 - 7-0.42-0.34-0.32-0.980.250.80X
EGY D127-01-254 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.65-0.27-0.16-0.9910.81T
EGY D121-01-251 - 2
(1 - 1)
7 - 4-0.27-0.34-0.47-0.96-0.250.84T
EGY D115-01-252 - 0
(0 - 0)
8 - 6-0.81-0.19-0.080.841.5-0.96X
EGYCup03-01-252 - 0
(1 - 0)
1 - 11-----
EGY D130-12-240 - 1
(0 - 0)
2 - 7-0.17-0.25-0.660.88-10.94X
EGY D126-12-241 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.47-0.33-0.280.840.250.98X
EGY D120-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.32-0.34-0.420.82-0.25-0.94X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%

Ittihad Alexandria SCSo sánh số liệuEl Gounah
  • 3Tổng số ghi bàn8
  • 0.3Trung bình ghi bàn0.8
  • 10Tổng số mất bàn12
  • 1.0Trung bình mất bàn1.2
  • 10.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 40.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Ittihad Alexandria SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem1XemXem8.3%XemXem10XemXem83.3%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem5XemXem83.3%XemXem
630350.0%Xem116.7%466.7%Xem
El Gounah
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem2XemXem16.7%XemXem10XemXem83.3%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
611416.7%Xem233.3%466.7%Xem
Ittihad Alexandria SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem4XemXem4XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem25%XemXem9XemXem75%XemXem
6XemXem1XemXem2XemXem3XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
6XemXem3XemXem2XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem6XemXem100%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
El Gounah
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem9XemXem1XemXem2XemXem75%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
6XemXem6XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ittihad Alexandria SCThời gian ghi bànEl Gounah
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    10
    0 Bàn
    2
    2
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    1
    Bàn thắng H1
    1
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ittihad Alexandria SCChi tiết về HT/FTEl Gounah
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    11
    9
    H/H
    0
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Ittihad Alexandria SCSố bàn thắng trong H1&H2El Gounah
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    11
    9
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ittihad Alexandria SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D121-02-2025KháchNBE SC4 Ngày
EGY D128-02-2025ChủPyramids FC11 Ngày
EGY D103-03-2025ChủSmouha SC14 Ngày
El Gounah
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D122-02-2025ChủCeramica Cleopatra FC5 Ngày
EGY D126-02-2025KháchFuture FC9 Ngày
EGY D103-03-2025KháchPharco14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Ittihad Alexandria SC
Chấn thương
El Gounah

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 22.2%Thắng27.8% [5]
  • [6] 33.3%Hòa27.8% [5]
  • [8] 44.4%Bại44.4% [8]
  • Chủ/Khách
  • [3] 16.7%Thắng5.6% [1]
  • [1] 5.6%Hòa22.2% [4]
  • [5] 27.8%Bại22.2% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    0.61 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.28 
  • TB mất điểm
    0.44 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.83
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.44
  • TB mất điểm
    0.28
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Hòa20.00% [2]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Ittihad Alexandria SC VS El Gounah ngày 18-02-2025 - Thông tin đội hình