So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.75
1.75
0.95
0.90
2.75
0.80
1.14
5.50
11.00
Live
-0.93
1.75
0.62
0.82
2.75
0.88
1.22
4.90
8.10
Run
-0.32
0.25
0.02
-0.33
1.5
0.03
1.01
10.50
13.50
BET365Sớm
0.88
1.25
0.98
0.93
2.5
0.93
1.36
4.50
8.00
Live
0.98
1.5
0.88
0.98
2.75
0.88
1.33
4.75
11.00
Run
0.40
0
-0.50
-0.11
1.5
0.06
1.01
21.00
501.00
Mansion88Sớm
0.74
1.25
-0.94
-0.88
2.75
0.67
1.15
6.00
12.00
Live
-0.95
1.75
0.75
0.84
2.75
0.96
1.24
4.95
9.00
Run
0.39
0
-0.55
-0.17
1.5
0.07
1.07
5.80
82.00
188betSớm
0.76
1.75
0.96
0.91
2.75
0.81
1.14
5.50
11.00
Live
-0.99
1.75
0.71
0.83
2.75
0.89
1.22
4.90
8.10
Run
-0.35
0.25
0.07
-0.32
1.5
0.04
1.01
10.50
14.50
SbobetSớm
0.85
1.75
0.95
0.95
2.75
0.85
1.17
5.10
9.40
Live
-0.90
1.75
0.70
0.85
2.75
0.95
1.26
4.61
7.00
Run
0.37
0
-0.57
-0.26
1.5
0.12
1.01
6.40
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Clube de Regatas Vasco da Gama
ChủHòaKhách
Madureira
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Clube de Regatas Vasco da GamaSo Sánh Sức MạnhMadureira
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 82%So Sánh Đối Đầu18%
  • Tất cả
  • 7T 2H 1B
    1T 2H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BRA Campeonato Carioca A-3] Clube de Regatas Vasco da Gama
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1145213917336.4%
632110511250.0%
5131346620.0%
622288833.3%
[BRA Campeonato Carioca A-7] Madureira
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1143411815736.4%
5221428840.0%
6213767533.3%
611449416.7%

Thành tích đối đầu

Clube de Regatas Vasco da Gama            
Chủ - Khách
Vasco da GamaMadureira
Vasco da GamaMadureira
MadureiraVasco da Gama
Vasco da GamaMadureira
MadureiraVasco da Gama
Vasco da GamaMadureira
Vasco da GamaMadureira
MadureiraVasco da Gama
MadureiraVasco da Gama
Vasco da GamaMadureira
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA RJ26-01-242 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.83-0.20-0.12T0.94-0.570.76TX
BRA RJ14-01-230 - 0
(0 - 0)
10 - 6-0.76-0.22-0.13H0.81-0.80-0.99TX
BRA RJ06-02-221 - 3
(0 - 2)
9 - 3-0.21-0.28-0.63T0.98-0.750.84TT
BRA RJ08-05-212 - 1
(1 - 1)
9 - 1-0.73-0.24-0.15T0.98-0.800.84TT
BRA RJ01-05-211 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.26-0.29-0.56B0.81-0.75-0.99BX
BRA RJ27-03-212 - 2
(1 - 0)
6 - 1-0.64-0.29-0.19H0.810.75-0.99TT
BRA RJ02-07-201 - 0
(0 - 0)
9 - 6-0.88-0.17-0.07T0.99-0.500.77TX
BRA RJ19-01-190 - 1
(0 - 0)
3 - 15-0.18-0.25-0.69T0.97-1.000.85HX
BRA RJ10-03-181 - 3
(0 - 2)
5 - 5-0.17-0.26-0.68T0.91-1.000.91TT
BRA RJ22-03-171 - 0
(1 - 0)
11 - 5-0.65-0.26-0.19T-0.971.000.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Clube de Regatas Vasco da Gama            
Chủ - Khách
Nova IguacuVasco da Gama
CuiabaVasco da Gama
Vasco da GamaAtletico Mineiro
Vasco da GamaAtletico Clube Goianiense
Corinthians Paulista (SP)Vasco da Gama
Vasco da GamaInternacional RS
FortalezaVasco da Gama
Botafogo RJVasco da Gama
Vasco da GamaBahia
Vasco da GamaCuiaba
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA RJ11-01-251 - 1
(0 - 1)
- -0.32-0.33-0.51H0.98-0.250.72BX
BRA D108-12-241 - 2
(1 - 2)
2 - 5-0.33-0.31-0.46T0.90-0.250.92TT
BRA D104-12-242 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.41-0.30-0.37T0.830-0.95TX
BRA D101-12-242 - 2
(0 - 1)
5 - 3-0.65-0.25-0.18H0.9810.90TT
BRA D124-11-243 - 1
(3 - 0)
7 - 6-0.62-0.27-0.19B0.800.75-0.93BT
BRA D121-11-240 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.33-0.32-0.44B0.88-0.251.00BX
BRA D109-11-243 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.55-0.29-0.25B0.830.5-0.95BT
BRA D106-11-243 - 0
(2 - 0)
7 - 4-0.61-0.26-0.20B0.810.75-0.93BT
BRA D129-10-243 - 2
(3 - 1)
2 - 4-0.41-0.30-0.36T0.820-0.94TT
BRA D124-10-241 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.53-0.30-0.25T0.870.5-0.99TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Madureira            
Chủ - Khách
MadureiraVolta Redonda
MadureiraBonsucesso
BonsucessoMadureira
FlamengoMadureira
BanguMadureira
MadureiraFluminense RJ
Sampaio Correa (RJ)Madureira
Nova IguacuMadureira
MadureiraPortuguesa RJ
MadureiraBoavista S.C.
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA RJ12-01-252 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.31-0.33-0.510.75-0.50.95X
BRA RC28-08-240 - 2
(0 - 2)
3 - 4-----
BRA RC21-08-241 - 1
(1 - 1)
2 - 3-----
BRA RJ02-03-243 - 0
(1 - 0)
10 - 1-0.96-0.13-0.060.832.50.87X
BRA RJ25-02-242 - 1
(0 - 0)
2 - 11-0.34-0.33-0.470.82-0.250.88T
BRA RJ17-02-240 - 1
(0 - 0)
2 - 6-0.13-0.24-0.780.88-1.250.82X
BRA RJ14-02-242 - 1
(1 - 1)
6 - 4-0.30-0.32-0.530.80-0.50.90T
BRA RJ08-02-241 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.51-0.32-0.320.960.50.74X
BRA RJ05-02-240 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.44-0.33-0.380.7100.99X
BRA RJ01-02-243 - 0
(1 - 0)
7 - 5-0.44-0.33-0.380.7100.99T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 38%

Clube de Regatas Vasco da GamaSo sánh số liệuMadureira
  • 12Tổng số ghi bàn8
  • 1.2Trung bình ghi bàn0.8
  • 16Tổng số mất bàn12
  • 1.6Trung bình mất bàn1.2
  • 40.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Clube de Regatas Vasco da Gama
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
10010.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Madureira
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Clube de Regatas Vasco da Gama
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1100100.0%Xem1100.0%00.0%Xem
Madureira
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Clube de Regatas Vasco da GamaThời gian ghi bànMadureira
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    3
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Clube de Regatas Vasco da GamaChi tiết về HT/FTMadureira
  • 0
    0
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    3
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Clube de Regatas Vasco da GamaSố bàn thắng trong H1&H2Madureira
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    3
    3
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Clube de Regatas Vasco da Gama
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA RJ25-01-2025ChủPortuguesa RJ3 Ngày
BRA RJ29-01-2025KháchCFRJ Marica RJ7 Ngày
BRA RJ01-02-2025ChủVolta Redonda10 Ngày
Madureira
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA RJ25-01-2025ChủFluminense RJ3 Ngày
BRA RJ29-01-2025KháchBoavista S.C.7 Ngày
BRA RJ01-02-2025ChủCFRJ Marica RJ10 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 36.4%Thắng36.4% [4]
  • [5] 45.5%Hòa27.3% [4]
  • [2] 18.2%Bại36.4% [4]
  • Chủ/Khách
  • [3] 27.3%Thắng18.2% [2]
  • [2] 18.2%Hòa9.1% [1]
  • [1] 9.1%Bại27.3% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.18 
  • TB mất điểm
    0.82 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.91 
  • TB mất điểm
    0.45 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.73
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    0.36
  • TB mất điểm
    0.18
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+16.67% [2]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn16.67% [2]
  • [2] 22.22%Hòa25.00% [3]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn33.33% [4]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 8.33% [1]

Clube de Regatas Vasco da Gama VS Madureira ngày 24-01-2025 - Thông tin đội hình