[INT CF-] SOROKSAR |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 11 | 50.0% |
[INT CF-] Duna-Tisza |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 24 | 11 | 9 | 50.0% |
SOROKSAR |
Chủ - Khách |
---|
SOROKSARDuna-Tisza |
Duna-TiszaSOROKSAR |
SOROKSARDuna-Tisza |
Duna-TiszaSOROKSAR |
SOROKSARDuna-Tisza |
Duna-TiszaSOROKSAR |
Duna-TiszaSOROKSAR |
Duna-TiszaSOROKSAR |
SOROKSARDuna-Tisza |
SOROKSARDuna-Tisza |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 10-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HUN D2E | 03-09-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
HUN D2E | 19-03-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HUN D2E | 02-10-22 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
HUN D2E | 03-04-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HUN D2E | 03-10-21 | 2 - 3 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 26-01-20 | 7 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HUN D2E | 01-12-19 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 12-01-19 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HUN D2E | 09-12-18 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
SOROKSAR |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 01-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
HUN D2E | 24-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 10-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN Cup | 30-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
HUN D2E | 27-10-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 8 | -0.47 | -0.31 | -0.34 | T | 0.90 | 0.25 | 0.92 | T | T |
HUN D2E | 20-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
HUN D2E | 06-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 29-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 22-09-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Duna-Tisza |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D3E | 10-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
HUN Cup | 14-09-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
HUN D3E | 28-08-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
HUN Cup | 24-08-24 | 0 - 15 (0 - 10) | - | - | - | - | - | - | ||||
HUN D3E | 07-08-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HUN Cup | 03-08-24 | 2 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 21-07-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 17-07-24 | 1 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 13-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 09-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
SOROKSAR |
SOROKSAR |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |