So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
1
0.99
0.88
2.75
0.92
1.45
4.15
5.20
Live
0.83
1.25
0.99
0.72
2.75
-0.93
1.38
4.45
5.90
Run
-0.53
0.25
0.35
-0.49
9.5
0.29
1.01
13.00
18.00
BET365Sớm
0.80
0.75
1.00
0.85
2.75
0.95
1.62
3.80
4.75
Live
0.80
1
1.00
0.83
2.75
0.98
1.48
4.10
5.75
Run
-0.54
0.25
0.40
-0.39
9.5
0.27
1.00
51.00
67.00
Mansion88Sớm
0.76
1
1.00
0.87
2.75
0.89
1.45
4.05
5.50
Live
0.58
1
-0.74
0.83
2.75
0.99
1.35
4.45
6.80
Run
-0.58
0.25
0.42
-0.63
9.5
0.45
1.02
7.90
96.00
188betSớm
0.84
1
1.00
0.89
2.75
0.93
1.45
4.15
5.20
Live
0.61
1
-0.78
0.73
2.75
-0.92
1.38
4.45
5.90
Run
-0.52
0.25
0.36
-0.48
9.5
0.30
1.01
13.00
18.00
SbobetSớm
0.79
1
-0.97
0.87
2.75
0.93
1.42
3.91
5.40
Live
0.91
1.25
0.93
0.84
2.75
0.98
1.35
4.34
6.60
Run
-0.70
0.25
0.54
-0.63
9.5
0.45
1.11
6.80
13.50

Bên nào sẽ thắng?

NK Publikum Celje
ChủHòaKhách
Radomlje
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
NK Publikum CeljeSo Sánh Sức MạnhRadomlje
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 77%So Sánh Đối Đầu23%
  • Tất cả
  • 6T 3H 1B
    1T 3H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SLO 1.Liga-5] NK Publikum Celje
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
261268503842546.2%
14824352426457.1%
12444151416533.3%
6123913516.7%
[SLO 1.Liga-8] Radomlje
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
277515274726825.9%
14536162118835.7%
1322911268915.4%
6204710633.3%

Thành tích đối đầu

NK Publikum Celje            
Chủ - Khách
RadomljeNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeRadomlje
RadomljeNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeRadomlje
RadomljeNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeRadomlje
NK Publikum CeljeRadomlje
RadomljeNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeRadomlje
RadomljeNK Publikum Celje
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D127-10-244 - 2
(0 - 1)
4 - 1-0.26-0.27-0.59B0.85-0.750.91BT
SLO D111-08-244 - 2
(2 - 0)
2 - 2-0.69-0.24-0.19T0.831.000.99TT
SLO D118-05-241 - 1
(1 - 0)
4 - 10-0.44-0.29-0.39H0.790.00-0.97HX
SLO D117-03-242 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.75-0.22-0.15T0.85-0.800.97TT
SLO D105-12-230 - 4
(0 - 0)
2 - 4-0.19-0.28-0.65T-0.95-0.750.77TT
SLO D123-09-231 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.68-0.24-0.20T0.851.000.97TX
SLO D101-04-231 - 1
(1 - 0)
9 - 2-0.69-0.24-0.19H0.761.001.00TX
SLO D111-12-220 - 3
(0 - 1)
4 - 7-0.28-0.29-0.56T-0.98-0.500.80TT
SLO D102-10-222 - 1
(1 - 1)
1 - 2-0.57-0.29-0.26T0.980.750.84TT
SLO D122-07-221 - 1
(0 - 0)
10 - 3-0.41-0.29-0.42H0.940.000.88HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

NK Publikum Celje            
Chủ - Khách
NK Publikum CeljeAPOEL Nicosia
NK Publikum CeljeMaribor
NK Publikum CeljeNK Bravo
Triglav GorenjskaNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeNK Siroki Brijeg
ZNK OsijekNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeThe New Saints
AEP PaphosNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeDomzale
NK NaftaNK Publikum Celje
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA ECL13-02-252 - 2
(1 - 1)
2 - 2-0.41-0.29-0.38H0.8300.99HT
SLO D108-02-251 - 2
(0 - 1)
9 - 4-0.46-0.29-0.37B0.990.250.83BT
SLO D101-02-252 - 3
(1 - 2)
5 - 5-0.56-0.29-0.28B-0.980.750.80BT
INT CF26-01-254 - 0
(0 - 0)
3 - 1---B--
INT CF25-01-252 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.71-0.23-0.21T0.901.250.80TX
INT CF18-01-252 - 2
(1 - 1)
1 - 4-0.56-0.28-0.31H0.780.50.92TT
UEFA ECL19-12-243 - 2
(2 - 2)
8 - 5-0.77-0.20-0.14T0.921.50.90TT
UEFA ECL12-12-242 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.65-0.23-0.20B0.9010.92BX
SLO D107-12-242 - 2
(0 - 1)
12 - 1-0.77-0.21-0.14H0.991.50.83TT
SLO D101-12-240 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.17-0.23-0.72H0.85-1.250.97BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%

Radomlje            
Chủ - Khách
NK NaftaRadomlje
RadomljeFC Koper
NK Orijent RijekaRadomlje
Fehervar VideotonRadomlje
RadomljeTekstilac
RadomljeRijeka
RadomljeRadnik Sesvete
RadomljeNK Primorje
NK BravoRadomlje
NK Olimpija LjubljanaRadomlje
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D107-02-252 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.41-0.31-0.400.8800.94T
SLO D102-02-251 - 2
(0 - 0)
3 - 4-0.30-0.32-0.500.82-0.51.00T
INT CF25-01-254 - 1
(2 - 1)
4 - 6-----
INT CF21-01-252 - 1
(2 - 1)
6 - 5-0.59-0.27-0.290.900.750.80H
INT CF20-01-252 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.54-0.27-0.340.850.50.85X
INT CF14-01-251 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF10-01-252 - 2
(2 - 0)
8 - 5-----
SLO D108-12-241 - 1
(1 - 0)
1 - 5-0.49-0.31-0.320.790.25-0.97X
SLO D104-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 0-0.59-0.29-0.230.900.750.92X
SLO D101-12-242 - 0
(1 - 0)
13 - 2-0.75-0.22-0.150.851.250.97X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

NK Publikum CeljeSo sánh số liệuRadomlje
  • 14Tổng số ghi bàn10
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.0
  • 19Tổng số mất bàn15
  • 1.9Trung bình mất bàn1.5
  • 20.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

NK Publikum Celje
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem8XemXem0XemXem12XemXem40%XemXem15XemXem75%XemXem5XemXem25%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem9XemXem81.8%XemXem2XemXem18.2%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Radomlje
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem7XemXem2XemXem11XemXem35%XemXem7XemXem35%XemXem13XemXem65%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
NK Publikum Celje
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem7XemXem2XemXem11XemXem35%XemXem5XemXem25%XemXem7XemXem35%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem2XemXem18.2%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem
610516.7%Xem116.7%350.0%Xem
Radomlje
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem10XemXem3XemXem7XemXem50%XemXem3XemXem15%XemXem8XemXem40%XemXem
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem1XemXem10%XemXem4XemXem40%XemXem
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem4XemXem40%XemXem
640266.7%Xem116.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

NK Publikum CeljeThời gian ghi bànRadomlje
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    13
    0 Bàn
    0
    6
    1 Bàn
    3
    2
    2 Bàn
    3
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    6
    3
    Bàn thắng H1
    9
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
NK Publikum CeljeChi tiết về HT/FTRadomlje
  • 4
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    0
    2
    H/T
    14
    8
    H/H
    0
    5
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    2
    B/H
    2
    1
    B/B
ChủKhách
NK Publikum CeljeSố bàn thắng trong H1&H2Radomlje
  • 3
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    3
    Thắng 1 bàn
    14
    10
    Hòa
    1
    5
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
NK Publikum Celje
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D101-03-2025KháchNK Olimpija Ljubljana7 Ngày
SLOC05-03-2025ChủTabor Sezana11 Ngày
SLO D108-03-2025ChủNK Primorje14 Ngày
Radomlje
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D101-03-2025ChủMaribor7 Ngày
SLO D108-03-2025KháchNK Mura 0514 Ngày
SLO D112-03-2025ChủNK Bravo18 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

NK Publikum Celje
Chấn thương
Radomlje

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 46.2%Thắng25.9% [7]
  • [6] 23.1%Hòa18.5% [7]
  • [8] 30.8%Bại55.6% [15]
  • Chủ/Khách
  • [8] 30.8%Thắng7.4% [2]
  • [2] 7.7%Hòa7.4% [2]
  • [4] 15.4%Bại33.3% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    50 
  • Bàn thua
    38 
  • TB được điểm
    1.92 
  • TB mất điểm
    1.46 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    35 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    1.35 
  • TB mất điểm
    0.92 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    2.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    47
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.74
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.59
  • TB mất điểm
    0.78
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [3] 33.33%Hòa11.11% [1]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 44.44% [4]

NK Publikum Celje VS Radomlje ngày 23-02-2025 - Thông tin đội hình