[EGY Premier League-13] Pharco |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 7 | 5 | 6 | 19 | 20 | 49 | 13 | 38.9% |
10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 12 | 15 | 11 | 40.0% |
8 | 3 | 2 | 3 | 6 | 8 | 11 | 16 | 37.5% |
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | 8 | 33.3% |
[EGY Premier League-17] El Gounah |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 5 | 5 | 8 | 12 | 15 | 37 | 17 | 27.8% |
9 | 4 | 1 | 4 | 8 | 5 | 13 | 13 | 44.4% |
9 | 1 | 4 | 4 | 4 | 10 | 7 | 18 | 11.1% |
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 3 | 10 | 50.0% |
Pharco |
Chủ - Khách |
---|
El GounahPharco |
PharcoEl Gounah |
PharcoEl Gounah |
El GounahPharco |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D1 | 10-05-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 3 - 2 | -0.37 | -0.34 | -0.37 | T | 0.92 | 0.00 | 0.90 | T | T |
EGY D1 | 28-10-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 7 | -0.43 | -0.32 | -0.33 | B | -0.94 | 0.25 | 0.82 | B | X |
EGY D1 | 23-05-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.41 | -0.35 | -0.34 | H | -0.93 | 0.25 | 0.74 | T | X |
EGY D1 | 04-11-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 7 | -0.42 | -0.33 | -0.35 | B | -0.90 | 0.25 | 0.78 | B | X |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%
Pharco |
Chủ - Khách |
---|
PharcoFuture FC |
Haras El HedoudPharco |
PharcoZamalek |
Ceramica Cleopatra FCPharco |
PharcoGhazl El Mahallah |
Talaea EI-GaishPharco |
PharcoAl Ahly SC |
Al MasryPharco |
PharcoTersana SC |
PharcoSmouha SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D1 | 21-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.32 | -0.34 | -0.41 | H | 0.80 | -0.25 | -0.93 | B | X |
EGY D1 | 16-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | -0.38 | -0.35 | -0.35 | B | 0.87 | 0 | -0.99 | B | T |
EGY D1 | 11-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.24 | -0.30 | -0.54 | B | -0.97 | -0.5 | 0.85 | B | X |
EGY D1 | 06-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 1 | -0.59 | -0.29 | -0.20 | T | 0.92 | 0.75 | 0.90 | T | T |
EGY D1 | 01-02-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.42 | -0.37 | -0.29 | T | -0.98 | 0.25 | 0.80 | T | T |
EGY D1 | 26-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 1 | -0.40 | -0.38 | -0.31 | H | -0.90 | 0.25 | 0.72 | T | X |
EGY D1 | 22-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 0 - 7 | -0.15 | -0.24 | -0.69 | H | 0.80 | -1.25 | -0.93 | B | X |
EGY D1 | 16-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.56 | -0.30 | -0.22 | B | -0.97 | 0.75 | 0.85 | B | X |
EGYCup | 03-01-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 8 | -0.76 | -0.25 | -0.14 | T | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | T |
EGY D1 | 30-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.29 | -0.32 | -0.48 | T | 1.00 | -0.25 | 0.82 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
El Gounah |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D1 | 22-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 12 | -0.26 | -0.34 | -0.47 | -0.93 | -0.25 | 0.81 | H | ||
EGY D1 | 17-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.43 | -0.35 | -0.29 | 0.97 | 0.25 | 0.85 | X | ||
EGY D1 | 12-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 0 - 2 | -0.37 | -0.34 | -0.37 | 0.94 | 0 | 0.94 | T | ||
EGY D1 | 07-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.50 | -0.35 | -0.23 | -0.98 | 0.5 | 0.80 | X | ||
EGYCup | 03-02-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D1 | 31-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 7 | -0.42 | -0.34 | -0.32 | -0.98 | 0.25 | 0.80 | X | ||
EGY D1 | 27-01-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.65 | -0.27 | -0.16 | -0.99 | 1 | 0.81 | T | ||
EGY D1 | 21-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 4 | -0.27 | -0.34 | -0.47 | -0.96 | -0.25 | 0.84 | T | ||
EGY D1 | 15-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.81 | -0.19 | -0.08 | 0.84 | 1.5 | -0.96 | X | ||
EGYCup | 03-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 11 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%
Pharco |
Pharco |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
EGYCup | 08-03-2025 | Khách | Ghazl El Mahallah | 5 Ngày |
EGY LC | 22-03-2025 | Khách | Enppi | 19 Ngày |
EGY LC | 22-04-2025 | Khách | Al Ahly SC | 50 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
EGY LC | 19-03-2025 | Khách | Zamalek | 16 Ngày |
EGY LC | 01-04-2025 | Khách | Petrojet | 29 Ngày |
EGY LC | 23-04-2025 | Chủ | Future FC | 51 Ngày |