So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.97
0.25
0.85
1.00
2.5
0.80
2.16
3.30
2.81
Live
-0.85
0.25
0.71
-0.99
2.5
0.83
2.38
3.35
2.61
Run
0.02
-0.25
-0.16
-0.17
2.5
0.01
17.00
1.01
13.00
BET365Sớm
0.80
0
1.00
0.85
2.25
0.95
2.50
3.25
2.80
Live
0.82
0
0.97
1.00
2.5
0.80
2.45
3.30
2.70
Run
-0.43
0
0.32
-0.09
2.5
0.04
19.00
1.04
13.00
Mansion88Sớm
0.93
0.25
0.83
0.95
2.5
0.81
2.14
3.15
3.00
Live
0.88
0
1.00
-0.95
2.5
0.81
2.44
3.10
2.59
Run
0.09
-0.25
-0.21
-0.20
2.5
0.06
21.00
1.05
10.00
188betSớm
0.98
0.25
0.86
-0.99
2.5
0.81
2.16
3.30
2.81
Live
-0.84
0.25
0.72
-0.98
2.5
0.84
2.38
3.35
2.61
Run
0.05
-0.25
-0.17
-0.16
2.5
0.02
18.50
1.01
12.50
SbobetSớm
1.00
0.25
0.86
1.00
2.5
0.84
2.19
3.12
2.89
Live
0.94
0
0.94
0.84
2.25
-0.98
2.52
3.04
2.52
Run
-0.49
0
0.37
-0.32
2.5
0.20
10.00
1.19
5.50

Bên nào sẽ thắng?

AEK Larnaca
ChủHòaKhách
Aris Limassol
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AEK LarnacaSo Sánh Sức MạnhAris Limassol
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CYP First Division-6] AEK Larnaca
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2917844823113658.6%
141022251032671.4%
15762231327646.7%
63211151150.0%
[CYP First Division-4] Aris Limassol
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2919825517126465.5%
15113129636373.3%
14851261129557.1%
65101421683.3%

Thành tích đối đầu

AEK Larnaca            
Chủ - Khách
Aris LimassolAEK Larnaca
AEK LarnacaAris Limassol
Aris LimassolAEK Larnaca
AEK LarnacaAris Limassol
AEK LarnacaAris Limassol
Aris LimassolAEK Larnaca
AEK LarnacaAris Limassol
Aris LimassolAEK Larnaca
AEK LarnacaAris Limassol
Aris LimassolAEK Larnaca
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CYP D109-02-251 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.47-0.30-0.35H0.960.250.86TX
CYP D103-11-242 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.44-0.30-0.37T-0.960.250.78TX
CYP D114-04-240 - 1
(0 - 0)
2 - 2-0.40-0.31-0.41T0.940.000.88TX
CYP D104-03-241 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.42-0.29-0.40H0.850.000.97HX
CYP D109-12-232 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.38-0.29-0.45T0.77-0.25-0.95TT
CYP D121-08-232 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.49-0.30-0.32B0.810.25-0.95BX
CYP D106-05-231 - 1
(0 - 1)
2 - 2-0.42-0.30-0.40H0.850.000.97HX
CYP D120-03-234 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.45-0.30-0.37B-0.980.250.80BT
CYP D115-01-234 - 3
(2 - 2)
7 - 0-0.49-0.30-0.33T0.790.25-0.97TT
CYP D109-10-221 - 2
(1 - 1)
2 - 5-0.43-0.32-0.37T0.770.00-0.95TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

AEK Larnaca            
Chủ - Khách
Omonia Nicosia FCAEK Larnaca
Omonia AradippouAEK Larnaca
AEK LarnacaOmonia 29is Maiou
Karmiotissa PolemidionAEK Larnaca
AEK LarnacaE.N.Paralimniou
Aris LimassolAEK Larnaca
AEK LarnacaAEL Limassol
E.N.ParalimniouAEK Larnaca
Anorthosis Famagusta FCAEK Larnaca
AEK LarnacaAPOEL Nicosia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CYP D116-03-251 - 1
(1 - 0)
2 - 15-0.39-0.30-0.43H1.0000.82HX
CYP D109-03-252 - 0
(0 - 0)
0 - 7-0.11-0.19-0.83B0.89-1.750.93BX
CYP D102-03-252 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.92-0.13-0.07T0.852.250.97TX
CYP D122-02-250 - 3
(0 - 1)
2 - 5-0.13-0.20-0.79T0.85-1.50.85TT
CYP D114-02-254 - 1
(3 - 1)
5 - 1-0.89-0.15-0.08T0.772-0.95TT
CYP D109-02-251 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.47-0.30-0.35H0.960.250.86TX
CYP D102-02-252 - 0
(1 - 0)
11 - 0-0.76-0.22-0.14T0.801.25-0.98TX
CYP Cup29-01-250 - 3
(0 - 2)
3 - 5-0.10-0.19-0.83T0.83-1.750.99TT
CYP D125-01-252 - 2
(0 - 2)
4 - 7-0.24-0.29-0.59H0.90-0.750.92BT
CYP D120-01-252 - 1
(1 - 0)
3 - 0-0.43-0.32-0.37T0.740-0.98TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

Aris Limassol            
Chủ - Khách
Aris LimassolAPOEL Nicosia
E.N.ParalimniouAris Limassol
Aris LimassolAPOEL Nicosia
Aris LimassolAEL Limassol
Anorthosis Famagusta FCAris Limassol
Aris LimassolAEK Larnaca
Nea SalamisAris Limassol
Aris LimassolEthnikos Achnas FC
Omonia Nicosia FCAris Limassol
AEP PaphosAris Limassol
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CYP D115-03-251 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.62-0.27-0.230.860.750.96X
CYP D109-03-251 - 2
(1 - 2)
2 - 8-0.11-0.19-0.810.82-1.751.00T
CYP D101-03-253 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.52-0.31-0.290.910.50.91T
CYP D123-02-254 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.78-0.21-0.140.901.50.80T
CYP D115-02-250 - 3
(0 - 1)
5 - 5-0.23-0.27-0.620.93-0.750.83T
CYP D109-02-251 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.47-0.30-0.35H0.960.250.86TX
CYP D101-02-252 - 2
(2 - 1)
8 - 4-0.14-0.21-0.770.85-1.50.97T
CYP D126-01-256 - 1
(3 - 1)
11 - 1-0.78-0.20-0.150.881.50.94T
CYP D119-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.44-0.29-0.390.7700.99X
CYP Cup15-01-251 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.57-0.30-0.280.760.50.94X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%

AEK LarnacaSo sánh số liệuAris Limassol
  • 20Tổng số ghi bàn23
  • 2.0Trung bình ghi bàn2.3
  • 8Tổng số mất bàn6
  • 0.8Trung bình mất bàn0.6
  • 60.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 10.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

AEK Larnaca
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem15XemXem1XemXem11XemXem55.6%XemXem11XemXem40.7%XemXem16XemXem59.3%XemXem
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
14XemXem7XemXem1XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem
Aris Limassol
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem14XemXem1XemXem12XemXem51.9%XemXem13XemXem48.1%XemXem12XemXem44.4%XemXem
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem5XemXem35.7%XemXem8XemXem57.1%XemXem
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem8XemXem61.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
AEK Larnaca
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem16XemXem1XemXem10XemXem59.3%XemXem8XemXem29.6%XemXem8XemXem29.6%XemXem
13XemXem8XemXem1XemXem4XemXem61.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem4XemXem30.8%XemXem
14XemXem8XemXem0XemXem6XemXem57.1%XemXem5XemXem35.7%XemXem4XemXem28.6%XemXem
631250.0%Xem116.7%350.0%Xem
Aris Limassol
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem17XemXem3XemXem7XemXem63%XemXem7XemXem25.9%XemXem10XemXem37%XemXem
14XemXem8XemXem1XemXem5XemXem57.1%XemXem3XemXem21.4%XemXem7XemXem50%XemXem
13XemXem9XemXem2XemXem2XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem3XemXem23.1%XemXem
650183.3%Xem116.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AEK LarnacaThời gian ghi bànAris Limassol
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 21
    19
    0 Bàn
    1
    2
    1 Bàn
    3
    3
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    4
    8
    Bàn thắng H1
    10
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AEK LarnacaChi tiết về HT/FTAris Limassol
  • 2
    7
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    18
    19
    H/H
    1
    0
    H/B
    1
    0
    B/T
    2
    0
    B/H
    2
    0
    B/B
ChủKhách
AEK LarnacaSố bàn thắng trong H1&H2Aris Limassol
  • 3
    5
    Thắng 2+ bàn
    1
    3
    Thắng 1 bàn
    20
    19
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    2
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
AEK Larnaca
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CYP D102-04-2025KháchAPOEL Nicosia4 Ngày
CYP D106-04-2025KháchApollon Limassol FC8 Ngày
Aris Limassol
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CYP D102-04-2025ChủAEP Paphos4 Ngày
CYP D106-04-2025KháchOmonia Nicosia FC8 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

AEK Larnaca
Aris Limassol
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [17] 58.6%Thắng65.5% [19]
  • [8] 27.6%Hòa27.6% [19]
  • [4] 13.8%Bại6.9% [2]
  • Chủ/Khách
  • [10] 34.5%Thắng27.6% [8]
  • [2] 6.9%Hòa17.2% [5]
  • [2] 6.9%Bại3.4% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    48 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    1.66 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.86 
  • TB mất điểm
    0.34 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    55
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    1.90
  • TB mất điểm
    0.59
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.21
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    0.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 30.00%Hòa40.00% [4]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

AEK Larnaca VS Aris Limassol ngày 30-03-2025 - Thông tin đội hình