[EGY Scores Cup-] Bank El Ahly |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 6 | 12 | 50.0% |
[EGY Scores Cup-] Al Masry |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 2 | 11 | 50.0% |
Bank El Ahly |
Chủ - Khách |
---|
Al MasryNBE SC |
NBE SCAl Masry |
NBE SCAl Masry |
NBE SCAl Masry |
Al MasryNBE SC |
NBE SCAl Masry |
Al MasryNBE SC |
NBE SCAl Masry |
Al MasryNBE SC |
NBE SCAl Masry |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D1 | 12-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.47 | -0.35 | -0.26 | H | 0.82 | 0.25 | -0.94 | T | X |
EGYCup | 09-08-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.32 | -0.32 | -0.44 | B | 0.86 | -0.25 | 0.96 | B | T |
EGY D1 | 16-05-24 | 5 - 2 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.33 | -0.30 | -0.45 | T | 0.91 | -0.25 | 0.97 | T | T |
EGY LC | 17-01-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.33 | -0.32 | -0.47 | H | 0.97 | -0.25 | 0.85 | B | T |
EGY D1 | 05-11-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 8 - 1 | -0.48 | -0.29 | -0.30 | T | 0.82 | 0.25 | -0.94 | T | T |
EGY D1 | 25-04-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.34 | -0.34 | -0.40 | H | -0.93 | 0.00 | 0.80 | H | X |
EGY D1 | 06-12-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | H | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | X |
EGY D1 | 23-08-22 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 8 | -0.30 | -0.33 | -0.48 | H | -0.93 | -0.25 | 0.81 | B | T |
EGY D1 | 26-05-22 | 1 - 3 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.37 | -0.32 | -0.41 | T | -0.99 | 0.00 | 0.81 | T | T |
EGY D1 | 02-07-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.26 | -0.33 | -0.53 | T | 0.87 | -0.50 | 0.89 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Bank El Ahly |
Chủ - Khách |
---|
Talaea EI-GaishNBE SC |
NBE SCAl-Ittihad Alexandria |
Smouha SCNBE SC |
Al MasryNBE SC |
NBE SCZED FC |
EnppiNBE SC |
NBE SCPetrojet |
El Gouna FCNBE SC |
NBE SCIsmaily |
NBE SCAsyut Petroleum |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D1 | 27-02-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 9 | -0.34 | -0.37 | -0.37 | H | -0.98 | 0 | 0.86 | H | T |
EGY D1 | 21-02-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 3 - 6 | -0.47 | -0.36 | -0.25 | T | 0.82 | 0.25 | -0.94 | T | T |
EGY D1 | 16-02-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.44 | -0.33 | -0.31 | T | 0.96 | 0.25 | 0.92 | T | T |
EGY D1 | 12-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.47 | -0.35 | -0.26 | H | 0.82 | 0.25 | -0.94 | T | X |
EGY D1 | 08-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.42 | -0.37 | -0.29 | H | -0.98 | 0.25 | 0.80 | T | T |
EGY D1 | 01-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 11 | -0.34 | -0.34 | -0.40 | T | -0.90 | 0 | 0.79 | T | X |
EGY D1 | 28-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.47 | -0.34 | -0.27 | B | 0.82 | 0.25 | -0.94 | B | H |
EGY D1 | 21-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 4 | -0.27 | -0.34 | -0.47 | T | -0.96 | -0.25 | 0.84 | T | T |
EGY D1 | 11-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.49 | -0.32 | -0.27 | T | 0.78 | 0.25 | -0.96 | T | X |
EGYCup | 04-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.74 | -0.27 | -0.15 | T | 0.70 | 1 | 1.00 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 56%
Al Masry |
Chủ - Khách |
---|
Smouha SCAl Masry |
Al MasryIsmaily |
Ghazl El MahallahAl Masry |
Al MasryNBE SC |
Al-Ittihad AlexandriaAl Masry |
Al MasryWadi Degla SC |
ZED FCAl Masry |
Al MasryEnppi |
PetrojetAl Masry |
Al MasryBlack Bulls |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D1 | 27-02-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 7 - 6 | -0.34 | -0.35 | -0.39 | -0.93 | 0 | 0.80 | T | ||
EGY D1 | 22-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.61 | -0.29 | -0.19 | 0.86 | 0.75 | -0.98 | X | ||
EGY D1 | 18-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 10 | -0.28 | -0.31 | -0.49 | -0.97 | -0.25 | 0.79 | X | ||
EGY D1 | 12-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.47 | -0.35 | -0.26 | H | 0.82 | 0.25 | -0.94 | T | X |
EGY D1 | 08-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 10 - 3 | -0.26 | -0.35 | -0.47 | 1.00 | -0.25 | 0.82 | T | ||
EGYCup | 04-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.65 | -0.30 | -0.20 | 0.76 | 0.75 | 0.94 | X | ||
EGY D1 | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.34 | -0.36 | -0.38 | 1.00 | 0 | 0.82 | H | ||
EGY D1 | 27-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.54 | -0.33 | -0.21 | 0.85 | 0.5 | 0.97 | T | ||
EGY D1 | 23-01-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 7 - 8 | -0.32 | -0.34 | -0.42 | 0.80 | -0.25 | -0.93 | T | ||
CAF Cup | 19-01-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 8 - 2 | -0.85 | -0.18 | -0.10 | 0.80 | 1.75 | 0.96 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%
Bank El Ahly |
Bank El Ahly |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
EGY LC | 24-03-2025 | Chủ | Al Masry | 17 Ngày |
EGY LC | 01-04-2025 | Khách | ZED FC | 25 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
EGY LC | 19-03-2025 | Chủ | ZED FC | 12 Ngày |
EGY LC | 24-03-2025 | Khách | NBE SC | 17 Ngày |
EGY LC | 02-04-2025 | Chủ | Ceramica Cleopatra FC | 26 Ngày |