So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
0
1.00
0.99
2.5
0.81
2.34
3.30
2.57
Live
0.85
0
0.97
1.00
2.25
0.80
2.42
3.10
2.58
Run
0.03
-0.25
-0.21
-0.23
3.5
0.03
1.01
11.00
26.00
BET365Sớm
0.90
0.25
0.90
0.90
2.25
0.90
2.10
3.25
3.00
Live
0.85
0
0.95
0.97
2.25
0.82
2.45
3.10
2.55
Run
-0.54
0
0.40
-0.19
3.5
0.11
1.01
26.00
151.00
Mansion88Sớm
0.88
0.25
0.86
0.84
2.25
0.90
2.08
3.20
2.98
Live
0.88
0
0.96
0.97
2.25
0.85
2.45
3.10
2.55
Run
-0.93
0
0.76
-0.42
3.5
0.28
1.10
5.00
70.00
188betSớm
0.83
0
-0.99
1.00
2.5
0.82
2.34
3.30
2.57
Live
0.86
0
0.98
-0.99
2.25
0.81
2.42
3.10
2.58
Run
0.04
-0.25
-0.20
-0.22
3.5
0.04
1.01
11.00
26.00
SbobetSớm
0.82
0
1.00
0.99
2.5
0.81
2.36
3.02
2.58
Live
0.98
0
0.86
0.97
2.25
0.85
2.62
2.98
2.47
Run
-0.90
0
0.74
-0.19
3.5
0.05
1.05
6.00
250.00

Bên nào sẽ thắng?

Hapoel Acre FC
ChủHòaKhách
Hapoel Afula
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hapoel Acre FCSo Sánh Sức MạnhHapoel Afula
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 2T 5H 3B
    3T 5H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Leumit League-11] Hapoel Acre FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
31133153143811141.9%
167271516231243.8%
156181627191340.0%
6204410633.3%
[ISR Leumit League-22] Hapoel Afula
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3131216265442229.7%
152761626132013.3%
16151010288236.3%
614195716.7%

Thành tích đối đầu

Hapoel Acre FC            
Chủ - Khách
Hapoel AfulaHapoel Acre FC
Hapoel AfulaHapoel Acre FC
Hapoel AfulaHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Afula
Hapoel AfulaHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Afula
Hapoel AfulaHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Afula
Hapoel AfulaHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Afula
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D209-10-241 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.44-0.32-0.36H-0.960.250.78TX
ISR LLTTC08-08-242 - 1
(1 - 1)
10 - 2-0.53-0.31-0.29B0.900.500.86BT
ISR D224-05-241 - 1
(1 - 1)
4 - 1-0.67-0.26-0.22H0.921.000.78TX
ISR D208-03-241 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.50-0.31-0.31T1.000.500.82TX
ISR D201-12-231 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.37-0.30-0.42B-0.960.000.80BX
ISR D217-03-231 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.37-0.32-0.41T-0.990.000.83TX
ISR D216-12-221 - 1
(1 - 1)
5 - 6-0.32-0.31-0.49H0.96-0.250.80BX
ISR D201-04-220 - 0
(0 - 0)
9 - 6-0.46-0.32-0.34H0.930.250.89TX
ISR D231-12-211 - 1
(1 - 0)
2 - 8-0.34-0.32-0.46H0.85-0.250.97BX
ISR D213-09-211 - 2
(1 - 0)
3 - 7-0.41-0.34-0.35B0.750.00-0.92BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 20%

Thành tích gần đây

Hapoel Acre FC            
Chủ - Khách
Hapoel Kfar SabaHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCMaccabi Herzliya
Hapoel Ramat GanHapoel Acre FC
Kafr QasimHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Tel Aviv
Hapoel Umm Al FahmHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Kfar Shalem
Hapoel AfulaHapoel Acre FC
Hapoel Natzrat IllitHapoel Acre FC
Hapoel RaananaHapoel Acre FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D206-12-240 - 2
(0 - 0)
4 - 3-0.46-0.31-0.35T0.960.250.86TX
ISR D208-11-240 - 2
(0 - 1)
2 - 6-0.42-0.29-0.41B0.8600.90BX
ISR D201-11-242 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.64-0.26-0.22B0.760.751.00BX
ISR D229-10-244 - 0
(2 - 0)
4 - 4-0.51-0.32-0.29B0.960.50.86BT
ISR D225-10-240 - 1
(0 - 0)
3 - 10-0.21-0.26-0.66B0.83-10.99BX
ISR D218-10-241 - 2
(1 - 2)
1 - 4-0.37-0.31-0.44T0.78-0.25-0.96TT
ISR D213-10-240 - 1
(0 - 0)
1 - 1-0.36-0.30-0.46B0.83-0.250.99BX
ISR D209-10-241 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.44-0.32-0.36H-0.960.250.78TX
ISR D206-10-241 - 2
(0 - 1)
5 - 3-0.57-0.29-0.26T0.970.750.85TT
ISR D230-09-242 - 1
(0 - 1)
3 - 7-0.44-0.32-0.36B-0.950.250.77BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

Hapoel Afula            
Chủ - Khách
Kafr QasimHapoel Afula
Hapoel AfulaHapoel Tel Aviv
Hapoel AfulaHapoel Ironi Karmiel
Hapoel Umm Al FahmHapoel Afula
Hapoel AfulaHapoel Kfar Shalem
Hapoel Natzrat IllitHapoel Afula
Hapoel AfulaHapoel Raanana
Ironi Nir Ramat HaSharonHapoel Afula
Hapoel AfulaHapoel Petah Tikva
Hapoel AfulaHapoel Acre FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D213-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.54-0.30-0.280.860.50.96X
ISR D206-12-241 - 1
(0 - 1)
3 - 10-0.15-0.22-0.76-0.98-1.250.80X
ISR CUP01-12-246 - 0
(2 - 0)
5 - 2-----
ISR D211-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.42-0.30-0.410.8600.90X
ISR D204-11-241 - 3
(1 - 0)
4 - 9-0.28-0.29-0.580.76-0.750.94T
ISR D229-10-241 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.64-0.26-0.220.790.75-0.97X
ISR D225-10-240 - 4
(0 - 2)
1 - 7-0.38-0.30-0.440.77-0.25-0.95T
ISR D218-10-243 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.51-0.28-0.330.950.50.87T
ISR D213-10-240 - 2
(0 - 0)
2 - 4-0.27-0.29-0.56-0.98-0.50.80X
ISR D209-10-241 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.44-0.32-0.36H-0.960.250.78TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%

Hapoel Acre FCSo sánh số liệuHapoel Afula
  • 8Tổng số ghi bàn11
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.1
  • 15Tổng số mất bàn15
  • 1.5Trung bình mất bàn1.5
  • 30.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 10.0%TL hòa50.0%
  • 60.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Hapoel Acre FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
4XemXem0XemXem1XemXem3XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Hapoel Afula
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem6XemXem1XemXem8XemXem40%XemXem7XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem
Hapoel Acre FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem6XemXem2XemXem5XemXem46.2%XemXem3XemXem23.1%XemXem5XemXem38.5%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem50%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem
Hapoel Afula
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem3XemXem5XemXem46.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
7XemXem4XemXem2XemXem1XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
631250.0%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hapoel Acre FCThời gian ghi bànHapoel Afula
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    12
    0 Bàn
    3
    1
    1 Bàn
    0
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    3
    Bàn thắng H1
    2
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hapoel Acre FCChi tiết về HT/FTHapoel Afula
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    11
    13
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    2
    1
    B/B
ChủKhách
Hapoel Acre FCSố bàn thắng trong H1&H2Hapoel Afula
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    11
    14
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    2
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hapoel Acre FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR CUP27-12-2024KháchTzeirey Um El Fahem7 Ngày
ISR D203-01-2025KháchBnei Yehuda Tel Aviv14 Ngày
ISR D210-01-2025ChủHapoel Rishon Lezion21 Ngày
Hapoel Afula
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR CUP28-12-2024ChủAshdod MS8 Ngày
ISR D203-01-2025ChủMaccabi Herzliya14 Ngày
ISR D210-01-2025KháchHapoel Kfar Saba21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 41.9%Thắng9.7% [3]
  • [3] 9.7%Hòa38.7% [3]
  • [15] 48.4%Bại51.6% [16]
  • Chủ/Khách
  • [7] 22.6%Thắng3.2% [1]
  • [2] 6.5%Hòa16.1% [5]
  • [7] 22.6%Bại32.3% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    43 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.39 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.48 
  • TB mất điểm
    0.52 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    54
  • TB được điểm
    0.84
  • TB mất điểm
    1.74
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    26
  • TB được điểm
    0.52
  • TB mất điểm
    0.84
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [2] 22.22%Hòa18.18% [2]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Hapoel Acre FC VS Hapoel Afula ngày 20-12-2024 - Thông tin đội hình