So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.99
1.25
0.83
0.90
2.75
0.90
1.38
4.45
6.60
Live
0.89
1.25
0.99
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.95
0.75
0.85
0.90
2.5
0.90
1.70
3.50
4.20
Live
0.98
1.25
0.83
0.95
2.75
0.85
1.42
4.10
6.25
Run
-0.93
0.5
0.72
-0.19
2.5
0.11
7.50
1.09
17.00
Mansion88Sớm
0.91
1.25
0.89
0.93
2.75
0.87
1.39
4.30
6.00
Live
0.92
1.25
0.92
0.97
2.75
0.85
1.37
4.35
6.30
Run
0.06
0
-0.18
-0.18
2.5
0.09
2.29
1.78
9.90
188betSớm
0.93
1.25
0.91
0.91
2.75
0.91
1.36
4.35
6.30
Live
0.90
1.25
1.00
0.99
2.75
0.89
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.97
1.25
0.85
0.80
2.5
1.00
1.37
3.98
6.20
Live
0.93
1.25
0.89
0.75
2.5
-0.95
1.35
4.07
6.30
Run
0.09
0
-0.21
-0.18
2.5
0.06
3.89
1.28
11.50

Bên nào sẽ thắng?

Zweigen Kanazawa FC
ChủHòaKhách
Iwate Grulla Morioka
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Zweigen Kanazawa FCSo Sánh Sức MạnhIwate Grulla Morioka
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Phong Độ50%
  • Tất cả
  • 1T 4H 5B
    2T 1H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN J3-12] Zweigen Kanazawa FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
381311145052501234.2%
196582727231731.6%
19766232527736.8%
612346516.7%
[JPN J3-20] Iwate Grulla Morioka
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3857262780222013.2%
1942131639142021.1%
19151311418205.3%
6114512416.7%

Thành tích đối đầu

Zweigen Kanazawa FC            
Chủ - Khách
Grulla MoriokaZweigen Kanazawa FC
Grulla MoriokaZweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FCGrulla Morioka
Grulla MoriokaZweigen Kanazawa FC
Grulla MoriokaZweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FCGrulla Morioka
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D303-05-240 - 2
(0 - 0)
5 - 4-0.30-0.29-0.53T0.92-0.500.90TX
JPN D225-09-221 - 3
(0 - 2)
5 - 9-0.40-0.29-0.40T0.940.000.94TT
JPN D229-05-222 - 1
(1 - 0)
8 - 4-0.56-0.29-0.23T-0.950.750.83TT
JPN D331-08-140 - 2
(0 - 0)
- -0.36-0.31-0.48T0.91-0.250.85TX
JPN D308-06-140 - 1
(0 - 1)
- -0.42-0.31-0.43T0.990.250.77TX
JPN D326-04-142 - 0
(1 - 0)
- -0.51-0.29-0.31T0.950.500.81TX

Thống kê 6 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Zweigen Kanazawa FC            
Chủ - Khách
Giravanz KitakyushuZweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FCAzul Claro Numazu
Matsumoto Yamaga FCZweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FCMiyazaki
FC GifuZweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FCKataller Toyama
Zweigen Kanazawa FCKamatamare Sanuki
Yokohama SCCZweigen Kanazawa FC
Osaka FCZweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FCFC Ryukyu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D326-10-241 - 2
(0 - 0)
3 - 7-0.38-0.31-0.42T-0.9900.81TT
JPN D320-10-240 - 1
(0 - 0)
5 - 6-0.47-0.30-0.35B0.920.250.90BX
JPN D313-10-241 - 1
(0 - 0)
3 - 9-0.47-0.30-0.34H0.880.250.94TX
JPN D306-10-241 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.49-0.30-0.33H0.790.250.97TX
JPN D328-09-241 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.41-0.31-0.38B0.8500.97BX
JPN D322-09-240 - 1
(0 - 1)
1 - 3-0.40-0.30-0.42B0.9700.85BX
JPN D314-09-241 - 3
(0 - 1)
5 - 4-0.47-0.32-0.33B0.860.250.96BT
JPN D307-09-242 - 2
(1 - 0)
4 - 6-0.27-0.30-0.54H0.98-0.50.84BT
JPN D330-08-241 - 1
(1 - 0)
7 - 5-0.40-0.34-0.39H0.8800.94HX
JPN D324-08-241 - 2
(1 - 1)
3 - 4-0.52-0.29-0.29B0.910.50.91BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 40%

Iwate Grulla Morioka            
Chủ - Khách
Grulla MoriokaOmiya Ardija
Grulla MoriokaFC Gifu
Gainare TottoriGrulla Morioka
Osaka FCGrulla Morioka
Grulla MoriokaGiravanz Kitakyushu
Yokohama SCCGrulla Morioka
Montedio YamagataGrulla Morioka
Grulla MoriokaVanraure Hachinohe FC
FC RyukyuGrulla Morioka
Grulla MoriokaKamatamare Sanuki
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D327-10-241 - 2
(0 - 2)
4 - 6-0.13-0.21-0.780.87-1.50.95T
JPN D320-10-240 - 6
(0 - 3)
1 - 6-0.34-0.30-0.480.96-0.250.86T
JPN D313-10-242 - 1
(0 - 0)
8 - 2-0.57-0.28-0.260.960.750.86T
JPN D304-10-241 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.68-0.26-0.190.9210.90X
JPN D329-09-243 - 1
(1 - 0)
2 - 0-0.25-0.30-0.570.82-0.751.00T
JPN D322-09-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.51-0.30-0.310.950.50.87X
INT CF15-09-245 - 0
(3 - 0)
4 - 3-0.85-0.16-0.100.9020.80T
JPN D314-09-241 - 2
(0 - 0)
9 - 3-0.23-0.29-0.600.95-0.750.87T
JPN D307-09-241 - 2
(1 - 0)
3 - 1-0.65-0.26-0.21-0.9810.80T
JPN D301-09-241 - 2
(0 - 1)
2 - 5-0.42-0.30-0.400.8700.95T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 80%

Zweigen Kanazawa FCSo sánh số liệuIwate Grulla Morioka
  • 9Tổng số ghi bàn9
  • 0.9Trung bình ghi bàn0.9
  • 14Tổng số mất bàn22
  • 1.4Trung bình mất bàn2.2
  • 10.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 40.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Zweigen Kanazawa FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem14XemXem2XemXem18XemXem41.2%XemXem17XemXem50%XemXem17XemXem50%XemXem
16XemXem5XemXem0XemXem11XemXem31.2%XemXem8XemXem50%XemXem8XemXem50%XemXem
18XemXem9XemXem2XemXem7XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem
620433.3%Xem116.7%583.3%Xem
Iwate Grulla Morioka
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem10XemXem4XemXem20XemXem29.4%XemXem19XemXem55.9%XemXem14XemXem41.2%XemXem
17XemXem7XemXem0XemXem10XemXem41.2%XemXem9XemXem52.9%XemXem8XemXem47.1%XemXem
17XemXem3XemXem4XemXem10XemXem17.6%XemXem10XemXem58.8%XemXem6XemXem35.3%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
Zweigen Kanazawa FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem11XemXem9XemXem14XemXem32.4%XemXem13XemXem38.2%XemXem11XemXem32.4%XemXem
16XemXem6XemXem2XemXem8XemXem37.5%XemXem7XemXem43.8%XemXem4XemXem25%XemXem
18XemXem5XemXem7XemXem6XemXem27.8%XemXem6XemXem33.3%XemXem7XemXem38.9%XemXem
60330.0%Xem00.0%466.7%Xem
Iwate Grulla Morioka
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem15XemXem4XemXem15XemXem44.1%XemXem11XemXem32.4%XemXem13XemXem38.2%XemXem
17XemXem7XemXem3XemXem7XemXem41.2%XemXem4XemXem23.5%XemXem8XemXem47.1%XemXem
17XemXem8XemXem1XemXem8XemXem47.1%XemXem7XemXem41.2%XemXem5XemXem29.4%XemXem
630350.0%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Zweigen Kanazawa FCThời gian ghi bànIwate Grulla Morioka
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    18
    0 Bàn
    10
    12
    1 Bàn
    9
    2
    2 Bàn
    3
    2
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    22
    8
    Bàn thắng H1
    21
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Zweigen Kanazawa FCChi tiết về HT/FTIwate Grulla Morioka
  • 6
    1
    T/T
    4
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    5
    4
    H/T
    6
    7
    H/H
    3
    8
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    0
    B/H
    8
    12
    B/B
ChủKhách
Zweigen Kanazawa FCSố bàn thắng trong H1&H2Iwate Grulla Morioka
  • 5
    1
    Thắng 2+ bàn
    6
    4
    Thắng 1 bàn
    12
    8
    Hòa
    5
    10
    Mất 1 bàn
    6
    11
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Zweigen Kanazawa FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D310-11-2024ChủFukushima United FC7 Ngày
JPN D317-11-2024KháchGainare Tottori14 Ngày
JPN D324-11-2024ChủNara Club21 Ngày
Iwate Grulla Morioka
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D309-11-2024ChủMatsumoto Yamaga FC6 Ngày
JPN D317-11-2024KháchNara Club14 Ngày
JPN D324-11-2024ChủFukushima United FC21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Zweigen Kanazawa FC
Chấn thương
Iwate Grulla Morioka

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 34.2%Thắng13.2% [5]
  • [11] 28.9%Hòa18.4% [5]
  • [14] 36.8%Bại68.4% [26]
  • Chủ/Khách
  • [6] 15.8%Thắng2.6% [1]
  • [5] 13.2%Hòa13.2% [5]
  • [8] 21.1%Bại34.2% [13]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    50 
  • Bàn thua
    52 
  • TB được điểm
    1.32 
  • TB mất điểm
    1.37 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    27 
  • TB được điểm
    0.71 
  • TB mất điểm
    0.71 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    80
  • TB được điểm
    0.71
  • TB mất điểm
    2.11
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    39
  • TB được điểm
    0.42
  • TB mất điểm
    1.03
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 33.33%Hòa20.00% [2]
  • [4] 44.44%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Zweigen Kanazawa FC VS Iwate Grulla Morioka ngày 03-11-2024 - Thông tin đội hình