So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.98
1.25
0.86
0.99
3
0.87
1.44
4.60
5.80
Live
0.95
1.5
0.94
0.89
3
0.99
1.34
5.50
8.00
Run
-0.16
0.25
0.04
-0.16
2.5
0.04
1.01
18.00
26.00
BET365Sớm
-0.97
1.25
0.87
-0.98
3
0.88
1.45
4.50
6.50
Live
0.98
1.5
0.95
0.90
3
1.00
1.33
5.25
9.00
Run
0.47
0
-0.59
-0.22
2.5
0.15
1.00
41.00
351.00
Mansion88Sớm
-0.97
1.25
0.85
-0.99
3
0.85
1.44
4.35
6.40
Live
1.00
1.5
0.92
0.93
3
0.97
1.33
5.30
9.40
Run
0.44
0
-0.52
-0.26
2.5
0.18
1.13
6.00
40.00
188betSớm
-0.97
1.25
0.87
1.00
3
0.88
1.44
4.60
5.80
Live
0.96
1.5
0.96
0.90
3
1.00
1.34
5.50
8.00
Run
0.46
0
-0.56
-0.15
2.5
0.05
1.01
18.00
26.00
SbobetSớm
-0.95
1.25
0.85
-0.97
3
0.85
1.43
4.27
5.80
Live
0.97
1.5
0.95
0.93
3
0.97
1.34
5.30
7.80
Run
0.44
0
-0.52
-0.31
2.5
0.23
1.14
6.00
25.00

Bên nào sẽ thắng?

OGC Nice
ChủHòaKhách
Montpellier Hérault SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
OGC NiceSo Sánh Sức MạnhMontpellier Hérault SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA Ligue 1-4] OGC Nice
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
281387523547446.4%
14842291428457.1%
14545232119435.7%
622275833.3%
[FRA Ligue 1-18] Montpellier Hérault SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2743202162151814.8%
143381635121621.4%
1310125273187.7%
6204613633.3%

Thành tích đối đầu

OGC Nice            
Chủ - Khách
MontpellierNice
NiceMontpellier
MontpellierNice
MontpellierNice
NiceMontpellier
MontpellierNice
NiceMontpellier
MontpellierNice
NiceMontpellier
NiceMontpellier
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D115-12-242 - 2
(1 - 2)
9 - 4-0.29-0.27-0.50H0.86-0.50-0.98BT
FRA D108-03-241 - 2
(1 - 2)
8 - 5-0.56-0.27-0.22B-0.950.750.83BT
FRAC07-02-241 - 4
(0 - 3)
7 - 3-0.34-0.29-0.45T0.85-0.250.97TT
FRA D110-11-230 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.32-0.29-0.44H0.90-0.250.98BX
INT CF22-07-231 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.46-0.27-0.39T-0.980.250.80TX
FRA D127-05-232 - 3
(2 - 0)
2 - 10-0.39-0.28-0.37T0.890.000.99TT
FRA D111-01-236 - 1
(2 - 0)
3 - 4-0.55-0.28-0.25T-0.940.750.82TT
FRA D112-03-220 - 0
(0 - 0)
13 - 1-0.34-0.29-0.45H0.90-0.250.98BX
FRA D107-11-210 - 1
(0 - 0)
8 - 2-0.60-0.24-0.21B0.860.75-0.98BX
FRA D125-04-213 - 1
(3 - 1)
7 - 6-0.38-0.30-0.40T0.970.000.91TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

OGC Nice            
Chủ - Khách
NiceLens
Stade BriochinNice
ToulouseNice
NiceBodo Glimt
NiceMarseille
ElfsborgNice
LilleNice
BastiaNice
ReimsNice
NiceRennes
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D108-02-252 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.44-0.28-0.36T-0.970.250.85TX
FRAC05-02-252 - 1
(0 - 0)
2 - 11-0.18-0.23-0.69B0.78-1.25-0.96BT
FRA D102-02-251 - 1
(0 - 1)
7 - 2-0.44-0.29-0.35H-0.980.250.86TX
UEFA EL30-01-251 - 1
(0 - 0)
5 - 8-0.41-0.25-0.41H0.9200.90HX
FRA D126-01-252 - 0
(1 - 0)
6 - 12-0.35-0.28-0.42T0.81-0.25-0.93TX
UEFA EL23-01-251 - 0
(0 - 0)
4 - 9-0.41-0.31-0.36B0.770-0.95BX
FRA D117-01-252 - 1
(0 - 1)
7 - 7-0.56-0.26-0.23B1.000.750.88BT
FRAC14-01-250 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.26-0.29-0.54T0.97-0.50.85TX
FRA D111-01-252 - 4
(1 - 2)
6 - 3-0.41-0.29-0.35T-0.920.250.79TT
FRA D103-01-253 - 2
(3 - 1)
3 - 3-0.47-0.29-0.30T0.880.251.00TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Montpellier Hérault SC            
Chủ - Khách
MontpellierLyon
StrasbourgMontpellier
MontpellierLens
ToulouseMontpellier
MontpellierMonaco
MontpellierAngers
LyonMontpellier
Le Puy Foot 43 AuvergneMontpellier
MontpellierNice
LensMontpellier
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D116-02-251 - 4
(1 - 1)
7 - 4-0.29-0.25-0.550.84-0.75-0.96T
FRA D109-02-252 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.59-0.25-0.240.880.751.00X
FRA D131-01-250 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.27-0.26-0.54-0.96-0.50.84X
FRA D126-01-251 - 2
(0 - 0)
6 - 2-0.65-0.22-0.170.8811.00T
FRA D117-01-252 - 1
(0 - 1)
4 - 16-0.24-0.24-0.570.91-0.750.97H
FRA D112-01-251 - 3
(0 - 1)
3 - 3-0.49-0.28-0.29-0.950.50.83T
FRA D104-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.72-0.18-0.151.001.50.88X
FRAC21-12-244 - 0
(1 - 0)
8 - 8-0.17-0.25-0.720.74-1.250.96T
FRA D115-12-242 - 2
(1 - 2)
9 - 4-0.29-0.27-0.50H0.86-0.5-0.98BT
FRA D108-12-242 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.74-0.19-0.130.981.50.90X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 56%

OGC NiceSo sánh số liệuMontpellier Hérault SC
  • 16Tổng số ghi bàn8
  • 1.6Trung bình ghi bàn0.8
  • 11Tổng số mất bàn22
  • 1.1Trung bình mất bàn2.2
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

OGC Nice
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem12XemXem2XemXem7XemXem57.1%XemXem12XemXem57.1%XemXem9XemXem42.9%XemXem
10XemXem7XemXem1XemXem2XemXem70%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem
Montpellier Hérault SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem8XemXem0XemXem14XemXem36.4%XemXem12XemXem54.5%XemXem7XemXem31.8%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem9XemXem75%XemXem2XemXem16.7%XemXem
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem
620433.3%Xem350.0%233.3%Xem
OGC Nice
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem12XemXem3XemXem6XemXem57.1%XemXem8XemXem38.1%XemXem5XemXem23.8%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem
11XemXem7XemXem2XemXem2XemXem63.6%XemXem5XemXem45.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem
6600100.0%Xem233.3%00.0%Xem
Montpellier Hérault SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem7XemXem1XemXem14XemXem31.8%XemXem11XemXem50%XemXem9XemXem40.9%XemXem
12XemXem3XemXem0XemXem9XemXem25%XemXem7XemXem58.3%XemXem3XemXem25%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
620433.3%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

OGC NiceThời gian ghi bànMontpellier Hérault SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    12
    0 Bàn
    7
    7
    1 Bàn
    7
    2
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    3
    0
    4+ Bàn
    21
    5
    Bàn thắng H1
    16
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
OGC NiceChi tiết về HT/FTMontpellier Hérault SC
  • 7
    0
    T/T
    3
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    6
    5
    H/H
    1
    5
    H/B
    2
    1
    B/T
    0
    2
    B/H
    2
    8
    B/B
ChủKhách
OGC NiceSố bàn thắng trong H1&H2Montpellier Hérault SC
  • 6
    0
    Thắng 2+ bàn
    4
    2
    Thắng 1 bàn
    9
    7
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    2
    11
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
OGC Nice
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D101-03-2025KháchSaint Etienne6 Ngày
FRA D109-03-2025ChủLyon14 Ngày
FRA D116-03-2025ChủAJ Auxerre21 Ngày
Montpellier Hérault SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D102-03-2025ChủRennes7 Ngày
FRA D109-03-2025KháchLille14 Ngày
FRA D116-03-2025ChủSaint Etienne21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 46.4%Thắng14.8% [4]
  • [8] 28.6%Hòa11.1% [4]
  • [7] 25.0%Bại74.1% [20]
  • Chủ/Khách
  • [8] 28.6%Thắng3.7% [1]
  • [4] 14.3%Hòa0.0% [0]
  • [2] 7.1%Bại44.4% [12]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    52 
  • Bàn thua
    35 
  • TB được điểm
    1.86 
  • TB mất điểm
    1.25 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    1.04 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    62
  • TB được điểm
    0.78
  • TB mất điểm
    2.30
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    35
  • TB được điểm
    0.59
  • TB mất điểm
    1.30
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 44.44%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 22.22%Hòa0.00% [0]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 60.00% [6]

OGC Nice VS Montpellier Hérault SC ngày 23-02-2025 - Thông tin đội hình