[ENG National League-11] Eastleigh |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 13 | 14 | 13 | 53 | 51 | 53 | 11 | 32.5% |
20 | 8 | 8 | 4 | 33 | 24 | 32 | 9 | 40.0% |
20 | 5 | 6 | 9 | 20 | 27 | 21 | 16 | 25.0% |
6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | 12 | 50.0% |
[ENG National League-4] Oldham Athletic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 17 | 15 | 8 | 57 | 41 | 66 | 4 | 42.5% |
20 | 9 | 6 | 5 | 30 | 20 | 33 | 5 | 45.0% |
20 | 8 | 9 | 3 | 27 | 21 | 33 | 4 | 40.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 13 | 66.7% |
Eastleigh |
Chủ - Khách |
---|
EastleighOldham Athletic |
Oldham AthleticEastleigh |
EastleighOldham Athletic |
Oldham AthleticEastleigh |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG Conf | 27-02-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.32 | -0.29 | -0.51 | B | 0.85 | -0.50 | 0.97 | B | T |
ENG Conf | 11-11-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.56 | -0.27 | -0.28 | H | 0.99 | 0.75 | 0.83 | T | X |
ENG Conf | 11-03-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.50 | -0.31 | -0.31 | T | 1.00 | 0.50 | 0.82 | T | X |
ENG Conf | 17-09-22 | 3 - 2 (1 - 2) | 9 - 5 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | B | 0.82 | 0.25 | 1.00 | B | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Eastleigh |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG Conf | 21-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.53 | -0.29 | -0.30 | T | 0.88 | 0.5 | 0.94 | T | X |
ENG Conf | 14-12-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.41 | -0.30 | -0.41 | H | 0.89 | 0 | 0.93 | H | T |
ENG FAT | 10-12-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG Conf | 27-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 9 | -0.37 | -0.28 | -0.47 | T | 0.89 | -0.25 | 0.93 | T | X |
ENG Conf | 23-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 8 | -0.49 | -0.29 | -0.33 | H | 0.79 | 0.25 | -0.97 | T | X |
ENG Conf | 16-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.49 | -0.29 | -0.34 | H | 0.82 | 0.25 | 1.00 | T | X |
ENG Conf | 09-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | B | 0.79 | 0.25 | -0.97 | B | T |
ENG Conf | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.57 | -0.28 | -0.27 | H | 0.96 | 0.75 | 0.86 | T | X |
ENG Conf | 22-10-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 10 - 0 | -0.54 | -0.28 | -0.30 | H | 0.86 | 0.5 | 0.96 | T | T |
ENG Conf | 19-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.45 | -0.28 | -0.38 | B | 0.98 | 0.25 | 0.78 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%
Oldham Athletic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG Conf | 21-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 8 | -0.31 | -0.30 | -0.51 | 0.84 | -0.5 | 0.98 | X | ||
ENG Conf | 14-12-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 3 - 5 | -0.66 | -0.26 | -0.21 | 0.98 | 1 | 0.84 | T | ||
ENL Cup | 10-12-24 | 3 - 2 (3 - 1) | 3 - 9 | -0.65 | -0.22 | -0.25 | 0.90 | 1 | 0.92 | T | ||
ENG FAT | 07-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAC | 30-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.57 | -0.28 | -0.25 | 0.96 | 0.75 | 0.86 | X | ||
ENG Conf | 26-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | -0.69 | -0.25 | -0.18 | 0.82 | 1 | 1.00 | T | ||
ENG Conf | 16-11-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 2 - 1 | -0.65 | -0.26 | -0.22 | -0.96 | 1 | 0.78 | T | ||
ENG Conf | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.56 | -0.28 | -0.28 | -0.98 | 0.75 | 0.80 | X | ||
ENL Cup | 06-11-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 8 - 4 | -0.59 | -0.24 | -0.29 | 0.88 | 0.75 | 0.82 | T | ||
ENG FAC | 02-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 10 - 2 | -0.45 | -0.29 | -0.35 | 0.99 | 0.25 | 0.83 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
Eastleigh |
Eastleigh |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG Conf | 01-01-2025 | Chủ | Barnet | 2 Ngày |
ENG FAT | 04-01-2025 | Khách | Basford Utd | 5 Ngày |
ENG Conf | 11-01-2025 | Khách | Oldham Athletic | 12 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG Conf | 01-01-2025 | Khách | Hartlepool United | 2 Ngày |
ENG Conf | 11-01-2025 | Chủ | Eastleigh | 12 Ngày |
ENG Conf | 14-01-2025 | Khách | AFC Fylde | 15 Ngày |