So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
-0.75
0.97
0.98
3
0.82
3.55
3.70
1.76
Live
-0.99
-0.5
0.83
-0.89
3
0.71
3.55
3.70
1.83
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.83
-1
-0.97
0.93
3.25
0.93
4.00
4.20
1.60
Live
-0.97
-0.5
0.83
0.93
2.75
0.93
3.70
3.70
1.75
Run
0.83
-0.75
-0.97
0.98
3
0.88
3.70
3.80
1.73
Mansion88Sớm
1.00
-0.5
0.74
0.72
2.75
-0.98
3.65
3.70
1.74
Live
-0.95
-0.5
0.79
0.96
2.75
0.86
3.55
3.55
1.79
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.86
-0.75
0.98
0.99
3
0.83
3.55
3.70
1.76
Live
-0.98
-0.5
0.84
-0.88
3
0.72
3.55
3.70
1.83
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.84
-0.75
1.00
-0.97
3
0.79
3.82
3.60
1.71
Live
0.82
-0.75
-0.98
-0.94
3
0.76
3.79
3.57
1.73
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Wiedenbruck
ChủHòaKhách
SV Rodinghausen
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
WiedenbruckSo Sánh Sức MạnhSV Rodinghausen
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 24%So Sánh Đối Đầu76%
  • Tất cả
  • 2T 1H 7B
    7T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GER Regionalliga-17] Wiedenbruck
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2773173048241725.9%
1431101225101721.4%
134271823141230.8%
630399950.0%
[GER Regionalliga-7] SV Rodinghausen
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
281297422945742.9%
14833231227357.1%
14464191718928.6%
64111781366.7%

Thành tích đối đầu

Wiedenbruck            
Chủ - Khách
SV RodinghausenWiedenbruck
SV RodinghausenWiedenbruck
WiedenbruckSV Rodinghausen
SV RodinghausenWiedenbruck
WiedenbruckSV Rodinghausen
WiedenbruckSV Rodinghausen
SV RodinghausenWiedenbruck
WiedenbruckSV Rodinghausen
SV RodinghausenWiedenbruck
SV RodinghausenWiedenbruck
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GER Reg03-08-243 - 2
(1 - 2)
- -0.62-0.26-0.24B0.850.750.97BT
GER Reg05-04-240 - 3
(0 - 1)
7 - 4-0.65-0.25-0.20T1.001.000.82TT
GER Reg13-10-231 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.20-0.26-0.64T-0.94-0.750.78TX
GER Reg14-04-232 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.63-0.26-0.23B0.830.750.99BX
GER Reg21-10-221 - 1
(1 - 1)
3 - 3-0.32-0.30-0.48H-0.98-0.250.82BX
GER Reg11-03-221 - 2
(0 - 0)
1 - 5-0.49-0.30-0.33B0.790.25-0.97BT
GER Reg01-10-211 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.45-0.30-0.37B-0.950.250.79BX
GER Reg10-04-210 - 2
(0 - 1)
- -0.37-0.31-0.44B0.76-0.25-0.94BX
GER Reg18-11-202 - 0
(2 - 0)
8 - 2-0.56-0.29-0.28B0.800.50-0.98BX
GER LS25-05-192 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.75-0.20-0.15B-0.97-0.670.85TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Wiedenbruck            
Chủ - Khách
TSV Victoria ClarholzWiedenbruck
Schalke 04 (Youth)Wiedenbruck
WiedenbruckUerdingen KFC 05
Fortuna KolnWiedenbruck
WiedenbruckFortuna Dusseldorf (Youth)
SC Paderborn 07 IIWiedenbruck
WiedenbruckEintracht Hohkeppel
Rot-Weiss OberhausenWiedenbruck
WiedenbruckTurkspor Dortmund
GuterslohWiedenbruck
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF11-01-251 - 2
(0 - 1)
- ---T--
GER Reg07-12-243 - 1
(1 - 0)
- -0.55-0.27-0.30B0.810.5-0.99BT
GER Reg30-11-240 - 1
(0 - 0)
- -0.44-0.28-0.40B0.8000.96BX
GER Reg22-11-241 - 3
(0 - 2)
- -0.75-0.21-0.16T-0.981.50.80TT
GER Reg09-11-241 - 2
(0 - 1)
- -0.45-0.27-0.39B-0.970.250.79BH
GER Reg04-11-241 - 2
(0 - 0)
- -0.62-0.25-0.25T0.850.750.97TH
GER Reg26-10-240 - 3
(0 - 1)
- -0.42-0.29-0.40B0.8600.96BT
GER Reg19-10-243 - 1
(0 - 1)
- -0.70-0.23-0.20B0.971.250.79BT
GER Reg11-10-244 - 2
(2 - 0)
- -0.67-0.24-0.21T0.9110.91TT
GER Reg04-10-243 - 1
(2 - 1)
- -0.47-0.28-0.37B0.960.250.86BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 86%

SV Rodinghausen            
Chủ - Khách
FC Eintracht RheineSV Rodinghausen
SV RodinghausenBSV Rehden
SV RodinghausenFortuna Dusseldorf (Youth)
SC Paderborn 07 IISV Rodinghausen
SV RodinghausenEintracht Hohkeppel
Rot-Weiss OberhausenSV Rodinghausen
SV RodinghausenTurkspor Dortmund
GuterslohSV Rodinghausen
SV RodinghausenSportfreunde Lotte
MSV DuisburgSV Rodinghausen
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF18-01-252 - 3
(0 - 1)
- -----
INT CF11-01-257 - 0
(5 - 0)
- -----
GER Reg30-11-243 - 2
(0 - 0)
- -0.64-0.24-0.240.9710.79T
GER Reg24-11-242 - 0
(1 - 0)
- -0.40-0.29-0.44-0.9900.81X
GER Reg09-11-242 - 0
(1 - 0)
- -0.64-0.24-0.24-0.9810.80X
GER Reg02-11-242 - 2
(1 - 2)
- -0.47-0.27-0.380.930.250.89T
GER Reg26-10-244 - 2
(2 - 2)
- -0.82-0.16-0.120.811.75-0.99T
GER Reg19-10-242 - 3
(0 - 1)
- -0.33-0.29-0.500.99-0.250.77T
GER Reg12-10-242 - 3
(1 - 0)
- -0.51-0.28-0.330.970.50.85T
GER Reg05-10-242 - 1
(1 - 1)
- -0.58-0.27-0.270.940.750.82T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 75%

WiedenbruckSo sánh số liệuSV Rodinghausen
  • 15Tổng số ghi bàn27
  • 1.5Trung bình ghi bàn2.7
  • 20Tổng số mất bàn17
  • 2.0Trung bình mất bàn1.7
  • 40.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 0.0%TL hòa10.0%
  • 60.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Wiedenbruck
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem5XemXem1XemXem12XemXem27.8%XemXem10XemXem55.6%XemXem5XemXem27.8%XemXem
9XemXem2XemXem1XemXem6XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem
620433.3%Xem350.0%116.7%Xem
SV Rodinghausen
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem9XemXem3XemXem5XemXem52.9%XemXem9XemXem52.9%XemXem7XemXem41.2%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
8XemXem3XemXem2XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
641166.7%Xem466.7%233.3%Xem
Wiedenbruck
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem10XemXem3XemXem5XemXem55.6%XemXem7XemXem38.9%XemXem11XemXem61.1%XemXem
9XemXem3XemXem3XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
9XemXem7XemXem0XemXem2XemXem77.8%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
621333.3%Xem116.7%583.3%Xem
SV Rodinghausen
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem9XemXem3XemXem5XemXem52.9%XemXem6XemXem35.3%XemXem9XemXem52.9%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem
8XemXem5XemXem2XemXem1XemXem62.5%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

WiedenbruckThời gian ghi bànSV Rodinghausen
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    11
    0 Bàn
    4
    2
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    4
    7
    Bàn thắng H1
    2
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
WiedenbruckChi tiết về HT/FTSV Rodinghausen
  • 0
    2
    T/T
    0
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    12
    10
    H/H
    3
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
WiedenbruckSố bàn thắng trong H1&H2SV Rodinghausen
  • 0
    3
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    12
    11
    Hòa
    3
    1
    Mất 1 bàn
    2
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Wiedenbruck
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GER Reg01-02-2025KháchBocholt FC7 Ngày
GER Reg08-02-2025ChủDuren14 Ngày
GER Reg15-02-2025KháchKoln Am21 Ngày
SV Rodinghausen
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GER Reg01-02-2025ChủSchalke 04 (Youth)7 Ngày
GER Reg08-02-2025KháchUerdingen KFC 0514 Ngày
GER Reg15-02-2025KháchBocholt FC21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 25.9%Thắng42.9% [12]
  • [3] 11.1%Hòa32.1% [12]
  • [17] 63.0%Bại25.0% [7]
  • Chủ/Khách
  • [3] 11.1%Thắng14.3% [4]
  • [1] 3.7%Hòa21.4% [6]
  • [10] 37.0%Bại14.3% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    48 
  • TB được điểm
    1.11 
  • TB mất điểm
    1.78 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    0.93 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    42
  • Bàn thua
    29
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.04
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.82
  • TB mất điểm
    0.43
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    2.83
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [1] 9.09%Hòa54.55% [6]
  • [3] 27.27%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [3] 27.27%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Wiedenbruck VS SV Rodinghausen ngày 26-01-2025 - Thông tin đội hình