So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.86
0
0.96
0.85
2.5
0.95
2.37
3.40
2.48
Live
0.70
0
-0.88
-
-
-
2.18
3.25
2.80
Run
-0.24
0.25
0.06
-0.25
0.5
0.05
11.50
1.04
14.00
BET365Sớm
0.95
0.25
0.85
0.85
2.5
0.95
2.10
3.70
2.70
Live
1.00
0.25
0.80
0.82
2.25
0.97
2.15
3.70
2.60
Run
0.67
0
-0.87
-0.10
0.5
0.05
13.00
1.04
15.00
Mansion88Sớm
0.93
0.25
0.81
0.81
2.5
0.93
2.26
3.25
2.67
Live
-0.98
0.25
0.82
-0.97
2.5
0.79
2.20
3.10
2.88
Run
0.66
0
-0.86
-0.19
0.5
0.06
8.40
1.04
25.00
188betSớm
0.87
0
0.97
0.86
2.5
0.96
2.37
3.40
2.48
Live
0.71
0
-0.88
-0.84
2.5
0.66
2.22
3.10
2.88
Run
-0.23
0.25
0.07
-0.24
0.5
0.06
11.50
1.04
14.00
SbobetSớm
0.93
0.25
0.85
0.78
2.5
1.00
2.09
3.04
2.74
Live
-0.98
0.25
0.82
-0.97
2.5
0.79
2.24
3.10
2.82
Run
0.70
0
-0.86
-0.15
0.5
0.01
7.80
1.13
9.40

Bên nào sẽ thắng?

Paris Saint Germain (w)
ChủHòaKhách
Paris FC (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Paris Saint Germain (w)So Sánh Sức MạnhParis FC (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 2T 6H 2B
    2T 6H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA Division 1 Feminine-2] Paris Saint Germain (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
191432481245273.7%
971129522377.8%
1072119723270.0%
65011451583.3%
[FRA Division 1 Feminine-3] Paris FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
191252521141363.2%
1073033624270.0%
952219517355.6%
65101711683.3%

Thành tích đối đầu

Paris Saint Germain (w)            
Chủ - Khách
Paris FC (W)Paris Saint Germain (W)
Paris Saint Germain (W)Paris FC (W)
Paris Saint Germain (W)Paris FC (W)
Paris Saint Germain (W)Paris FC (W)
Paris FC (W)Paris Saint Germain (W)
Paris FC (W)Paris Saint Germain (W)
Paris Saint Germain (W)Paris FC (W)
Paris FC (W)Paris Saint Germain (W)
Paris FC (W)Paris Saint Germain (W)
Paris FC (W)Paris Saint Germain (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD107-12-241 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.35-0.29-0.47H0.93-0.250.89BX
INT CF10-08-240 - 4
(0 - 3)
- ---B---
FRA WD111-05-242 - 2
(0 - 1)
7 - 5---H---
FRA WD124-04-241 - 1
(0 - 1)
2 - 7---H---
FRA FCC10-03-243 - 3
(1 - 1)
1 - 6---H---
FRA WD117-12-231 - 2
(1 - 2)
6 - 3-0.38-0.30-0.44T0.77-0.25-0.95TT
FRA WD107-05-230 - 0
(0 - 0)
2 - 3---H---
FRA WD104-12-220 - 1
(0 - 0)
2 - 5---T---
INT CF05-08-227 - 1
(5 - 1)
- ---B---
FRA WD103-04-220 - 0
(0 - 0)
6 - 8---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Paris Saint Germain (w)            
Chủ - Khách
RC Saint Etienne (W)Paris Saint Germain (W)
Dijon wParis Saint Germain (W)
Paris Saint Germain (W)Montpellier (W)
Braga (W)Paris Saint Germain (W)
Le Mans (W)Paris Saint Germain (W)
Strasbourg WParis Saint Germain (W)
Nantes (W)Paris Saint Germain (W)
Paris Saint Germain (W)Lyon (W)
Croix Blanche Angers (W)Paris Saint Germain (W)
Fleury 91 (W)Paris Saint Germain (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA FCC08-03-251 - 2
(0 - 0)
3 - 4---T--
FRA WD101-03-250 - 1
(0 - 0)
0 - 7-0.16-0.21-0.76T0.84-1.50.98BX
FRA WD115-02-254 - 1
(2 - 0)
7 - 1-0.82-0.19-0.11T0.971.750.85TT
INT CF11-02-252 - 1
(1 - 1)
2 - 3---B--
FRA FCC07-02-250 - 4
(0 - 2)
1 - 4---T--
FRA WD101-02-251 - 2
(0 - 1)
0 - 6-0.08-0.16-0.92T0.74-2.250.96BH
FRA FCC24-01-251 - 6
(1 - 2)
3 - 4-0.12-0.20-0.81T0.98-1.50.78TT
FRA WD118-01-250 - 2
(0 - 2)
4 - 6-0.21-0.27-0.65B-0.99-0.750.75BX
FRA FCC12-01-250 - 3
(0 - 1)
- ---T--
FRA WD107-01-250 - 0
(0 - 0)
0 - 3-0.14-0.20-0.78H0.90-1.50.92BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 40%

Paris FC (w)            
Chủ - Khách
Le Havre (W)Paris FC (W)
Paris FC (W)Nantes (W)
Paris FC (W)RC Saint Etienne (W)
Paris FC (W)Dijon w
Reims (W)Paris FC (W)
La Roche (W)Paris FC (W)
Paris FC (W)Guingamp (W)
RC Roubaix Wervicq (W)Paris FC (W)
Le Havre (W)Paris FC (W)
Paris FC (W)Dijon w
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA FCC07-03-251 - 2
(0 - 2)
- -----
FRA WD101-03-250 - 0
(0 - 0)
9 - 6-----
FRA WD114-02-254 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.99-0.10-0.060.7031.00X
FRA FCC09-02-252 - 0
(2 - 0)
4 - 1-----
FRA WD101-02-250 - 3
(0 - 2)
6 - 5-----
FRA FCC26-01-250 - 6
(0 - 5)
- -----
FRA WD118-01-256 - 0
(3 - 0)
9 - 1-----
FRA FCC15-01-250 - 5
(0 - 3)
- -----
FRA WD108-01-250 - 2
(0 - 1)
1 - 8-0.10-0.15-0.880.99-20.77X
FRA WD114-12-244 - 0
(2 - 0)
5 - 6-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%

Paris Saint Germain (w)So sánh số liệuParis FC (w)
  • 23Tổng số ghi bàn34
  • 2.3Trung bình ghi bàn3.4
  • 8Tổng số mất bàn1
  • 0.8Trung bình mất bàn0.1
  • 70.0%Tỉ lệ thắng90.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Paris Saint Germain (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem3XemXem1XemXem8XemXem25%XemXem2XemXem16.7%XemXem8XemXem66.7%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
7XemXem1XemXem0XemXem6XemXem14.3%XemXem0XemXem0%XemXem5XemXem71.4%XemXem
620433.3%Xem116.7%350.0%Xem
Paris FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem5XemXem1XemXem0XemXem83.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
651083.3%Xem350.0%350.0%Xem
Paris Saint Germain (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem5XemXem2XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Paris FC (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem3XemXem2XemXem1XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
632150.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Paris Saint Germain (w)Thời gian ghi bànParis FC (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    6
    0 Bàn
    3
    1
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    2
    3
    3 Bàn
    2
    5
    4+ Bàn
    11
    20
    Bàn thắng H1
    10
    20
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Paris Saint Germain (w)Chi tiết về HT/FTParis FC (w)
  • 6
    8
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    8
    6
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Paris Saint Germain (w)Số bàn thắng trong H1&H2Paris FC (w)
  • 5
    8
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    8
    6
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Paris Saint Germain (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA WD122-03-2025KháchGuingamp (W)7 Ngày
FRA WD129-03-2025ChủRC Saint Etienne (W)14 Ngày
FRA WD112-04-2025ChủReims (W)28 Ngày
Paris FC (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA WD122-03-2025ChủStrasbourg W7 Ngày
FRA WD129-03-2025KháchMontpellier (W)14 Ngày
FRA WD112-04-2025KháchLyon (W)28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 73.7%Thắng63.2% [12]
  • [3] 15.8%Hòa26.3% [12]
  • [2] 10.5%Bại10.5% [2]
  • Chủ/Khách
  • [7] 36.8%Thắng26.3% [5]
  • [1] 5.3%Hòa10.5% [2]
  • [1] 5.3%Bại10.5% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    48 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    2.53 
  • TB mất điểm
    0.63 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.53 
  • TB mất điểm
    0.26 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    52
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    2.74
  • TB mất điểm
    0.58
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    33
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.74
  • TB mất điểm
    0.32
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    2.83
  • TB mất điểm
    0.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [5] 50.00%thắng 2 bàn+70.00% [7]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 20.00%Hòa20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Paris Saint Germain (w) VS Paris FC (w) ngày 16-03-2025 - Thông tin đội hình