So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus

Bên nào sẽ thắng?

Le Havre (w)
ChủHòaKhách
Lyon (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Le Havre (w)So Sánh Sức MạnhLyon (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 17%So Sánh Phong Độ83%
  • Tất cả
  • 2T 0H 8B
    9T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA Division 1 Feminine-8] Le Havre (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
195410193719826.3%
102268158920.0%
9324112211833.3%
6105714316.7%
[FRA Division 1 Feminine-1] Lyon (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19181086555194.7%
9900482271100.0%
1091038328190.0%
65102501683.3%

Thành tích đối đầu

Le Havre (w)            
Chủ - Khách
Lyon (W)Le Havre (W)
Le Havre (W)Lyon (W)
Le Havre (W)Lyon (W)
Lyon (W)Le Havre (W)
Lyon (W)Le Havre (W)
Le Havre (W)Lyon (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD131-03-243 - 0
(2 - 0)
5 - 0---B---
FRA WD115-09-230 - 4
(0 - 1)
1 - 12-0.07-0.11-0.94B0.87-2.750.89BH
FRA WD102-04-230 - 7
(0 - 4)
0 - 12---B---
FRA WD120-11-221 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.99-0.08-0.06B0.88-0.270.88TX
FRA WD130-04-215 - 1
(3 - 1)
9 - 0---B---
FRA WD105-12-201 - 3
(1 - 3)
0 - 13---B---

Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Le Havre (w)            
Chủ - Khách
Fleury 91 (W)Le Havre (W)
Le Havre (W)Reims (W)
Dijon wLe Havre (W)
Le Havre (W)Montpellier (W)
Le Havre (W)RC Saint Etienne (W)
Paris Saint Germain (W)Le Havre (W)
Paris FC (W)Le Havre (W)
Le Havre (W)Nantes (W)
Le Havre (W)Fleury 91 (W)
Le Havre (W)Guingamp (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD115-11-242 - 0
(2 - 0)
5 - 6-0.73-0.21-0.18B0.841.250.98BX
FRA WD108-11-240 - 3
(0 - 2)
3 - 1---B--
FRA WD102-11-244 - 2
(1 - 0)
3 - 5---B--
FRA WD118-10-240 - 1
(0 - 0)
1 - 6-0.34-0.28-0.50B0.77-0.50.99BX
FRA WD111-10-245 - 1
(3 - 1)
2 - 7---T--
FRA WD104-10-243 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.97-0.11-0.07B0.9130.79HX
FRA WD129-09-248 - 0
(6 - 0)
5 - 5---B--
FRA WD121-09-240 - 1
(0 - 1)
5 - 3---B--
INT CF14-09-243 - 4
(1 - 3)
- ---B--
INT CF06-09-246 - 1
(0 - 0)
- ---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 0%

Lyon (w)            
Chủ - Khách
Lyon (W)RC Saint Etienne (W)
Roma CF (W)Lyon (W)
Guingamp (W)Lyon (W)
Lyon (W)Paris Saint Germain (W)
Paris FC (W)Lyon (W)
VfL Wolfsburg (W)Lyon (W)
Dijon wLyon (W)
Lyon (W)Galatasaray SK (W)
Lyon (W)Montpellier (W)
Lyon (W)Strasbourg W
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD116-11-2411 - 0
(3 - 0)
8 - 0---0.8740.89T
UEFA WUC13-11-240 - 3
(0 - 2)
2 - 8-0.15-0.20-0.800.92-1.50.78X
FRA WD108-11-240 - 8
(0 - 3)
0 - 11-----
FRA WD103-11-241 - 0
(1 - 0)
15 - 2-----
FRA WD120-10-240 - 0
(0 - 0)
2 - 8-----
UEFA WUC17-10-240 - 2
(0 - 1)
4 - 7-0.34-0.28-0.530.82-0.50.88X
FRA WD112-10-240 - 3
(0 - 2)
1 - 13-----
UEFA WUC08-10-243 - 0
(2 - 0)
13 - 0-0.99-0.07-0.060.944.750.82X
FRA WD105-10-244 - 0
(1 - 0)
11 - 0-0.99-0.10-0.060.863.250.84X
FRA WD127-09-246 - 0
(3 - 0)
11 - 2-0.99-0.08-0.060.9640.80T

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 33%

Le Havre (w)So sánh số liệuLyon (w)
  • 16Tổng số ghi bàn41
  • 1.6Trung bình ghi bàn4.1
  • 28Tổng số mất bàn0
  • 2.8Trung bình mất bàn0.0
  • 20.0%Tỉ lệ thắng90.0%
  • 0.0%TL hòa10.0%
  • 80.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Le Havre (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
30120.0%Xem00.0%3100.0%Xem
Lyon (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem4XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
4400100.0%Xem375.0%125.0%Xem
Le Havre (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
320166.7%Xem133.3%266.7%Xem
Lyon (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
430175.0%Xem375.0%125.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Le Havre (w)Thời gian ghi bànLyon (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    3
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    1
    4
    4+ Bàn
    3
    12
    Bàn thắng H1
    3
    18
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Le Havre (w)Chi tiết về HT/FTLyon (w)
  • 1
    5
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    3
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    5
    0
    B/B
ChủKhách
Le Havre (w)Số bàn thắng trong H1&H2Lyon (w)
  • 1
    5
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    3
    Hòa
    2
    0
    Mất 1 bàn
    4
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Le Havre (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA WD107-12-2024ChủStrasbourg W14 Ngày
FRA WD114-12-2024KháchGuingamp (W)21 Ngày
FRA WD108-01-2025ChủParis FC (W)46 Ngày
Lyon (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA WD107-12-2024KháchReims (W)14 Ngày
UEFA WUC11-12-2024KháchGalatasaray SK (W)18 Ngày
FRA WD114-12-2024ChủNantes (W)21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 26.3%Thắng94.7% [18]
  • [4] 21.1%Hòa5.3% [18]
  • [10] 52.6%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [2] 10.5%Thắng47.4% [9]
  • [2] 10.5%Hòa5.3% [1]
  • [6] 31.6%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    37 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.95 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.42 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    2.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    86
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    4.53
  • TB mất điểm
    0.26
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    48
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    2.53
  • TB mất điểm
    0.11
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
  • TB mất điểm
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+100.00% [9]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [4] 40.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Le Havre (w) VS Lyon (w) ngày 23-11-2024 - Thông tin đội hình