Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[FRA Division 1 Feminine-8] Le Havre (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 5 | 4 | 10 | 19 | 37 | 19 | 8 | 26.3% |
10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 15 | 8 | 9 | 20.0% |
9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 22 | 11 | 8 | 33.3% |
6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 14 | 3 | 16.7% |
[FRA Division 1 Feminine-1] Lyon (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 18 | 1 | 0 | 86 | 5 | 55 | 1 | 94.7% |
9 | 9 | 0 | 0 | 48 | 2 | 27 | 1 | 100.0% |
10 | 9 | 1 | 0 | 38 | 3 | 28 | 1 | 90.0% |
6 | 5 | 1 | 0 | 25 | 0 | 16 | 83.3% |
Le Havre (w) |
Chủ - Khách |
---|
Lyon (W)Le Havre (W) |
Le Havre (W)Lyon (W) |
Le Havre (W)Lyon (W) |
Lyon (W)Le Havre (W) |
Lyon (W)Le Havre (W) |
Le Havre (W)Lyon (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA WD1 | 31-03-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FRA WD1 | 15-09-23 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 12 | -0.07 | -0.11 | -0.94 | B | 0.87 | -2.75 | 0.89 | B | H |
FRA WD1 | 02-04-23 | 0 - 7 (0 - 4) | 0 - 12 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FRA WD1 | 20-11-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.99 | -0.08 | -0.06 | B | 0.88 | -0.27 | 0.88 | T | X |
FRA WD1 | 30-04-21 | 5 - 1 (3 - 1) | 9 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FRA WD1 | 05-12-20 | 1 - 3 (1 - 3) | 0 - 13 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Le Havre (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA WD1 | 15-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 6 | -0.73 | -0.21 | -0.18 | B | 0.84 | 1.25 | 0.98 | B | X |
FRA WD1 | 08-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
FRA WD1 | 02-11-24 | 4 - 2 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
FRA WD1 | 18-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.34 | -0.28 | -0.50 | B | 0.77 | -0.5 | 0.99 | B | X |
FRA WD1 | 11-10-24 | 5 - 1 (3 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
FRA WD1 | 04-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.97 | -0.11 | -0.07 | B | 0.91 | 3 | 0.79 | H | X |
FRA WD1 | 29-09-24 | 8 - 0 (6 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
FRA WD1 | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 14-09-24 | 3 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 06-09-24 | 6 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 0%
Lyon (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA WD1 | 16-11-24 | 11 - 0 (3 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | 0.87 | 4 | 0.89 | T | ||
UEFA WUC | 13-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 8 | -0.15 | -0.20 | -0.80 | 0.92 | -1.5 | 0.78 | X | ||
FRA WD1 | 08-11-24 | 0 - 8 (0 - 3) | 0 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 03-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 15 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA WUC | 17-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.34 | -0.28 | -0.53 | 0.82 | -0.5 | 0.88 | X | ||
FRA WD1 | 12-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA WUC | 08-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 13 - 0 | -0.99 | -0.07 | -0.06 | 0.94 | 4.75 | 0.82 | X | ||
FRA WD1 | 05-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 11 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | 0.86 | 3.25 | 0.84 | X | ||
FRA WD1 | 27-09-24 | 6 - 0 (3 - 0) | 11 - 2 | -0.99 | -0.08 | -0.06 | 0.96 | 4 | 0.80 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 33%
Le Havre (w) |
Le Havre (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FRA WD1 | 07-12-2024 | Chủ | Strasbourg W | 14 Ngày |
FRA WD1 | 14-12-2024 | Khách | Guingamp (W) | 21 Ngày |
FRA WD1 | 08-01-2025 | Chủ | Paris FC (W) | 46 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FRA WD1 | 07-12-2024 | Khách | Reims (W) | 14 Ngày |
UEFA WUC | 11-12-2024 | Khách | Galatasaray SK (W) | 18 Ngày |
FRA WD1 | 14-12-2024 | Chủ | Nantes (W) | 21 Ngày |