[ENG EFL Championship-2] Leeds United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 23 | 12 | 4 | 78 | 27 | 81 | 2 | 59.0% |
20 | 15 | 4 | 1 | 49 | 11 | 49 | 1 | 75.0% |
19 | 8 | 8 | 3 | 29 | 16 | 32 | 3 | 42.1% |
6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 3 | 13 | 66.7% |
[ENG EFL Championship-7] West Bromwich Albion |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 13 | 18 | 8 | 48 | 35 | 57 | 7 | 33.3% |
19 | 9 | 8 | 2 | 25 | 12 | 35 | 9 | 47.4% |
20 | 4 | 10 | 6 | 23 | 23 | 22 | 9 | 20.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | 7 | 33.3% |
Leeds United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 17-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.31 | -0.29 | -0.48 | H | -0.94 | -0.25 | 0.82 | B | X |
ENG LCH | 29-12-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 11 - 8 | -0.35 | -0.28 | -0.44 | B | 0.88 | -0.25 | 1.00 | B | X |
ENG LCH | 18-08-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.50 | -0.29 | -0.29 | H | 0.99 | 0.50 | 0.89 | T | X |
ENG PR | 23-05-21 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 3 | -0.68 | -0.20 | -0.17 | T | 1.00 | -0.80 | 0.88 | T | T |
ENG PR | 29-12-20 | 0 - 5 (0 - 4) | 3 - 10 | -0.28 | -0.25 | -0.51 | T | 0.93 | -0.50 | 0.95 | T | T |
ENG LCH | 01-01-20 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 9 | -0.41 | -0.28 | -0.39 | H | 0.88 | 0.00 | 1.00 | H | X |
ENG LCH | 01-10-19 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.58 | -0.25 | -0.22 | T | 0.93 | 0.75 | 0.95 | T | X |
ENG LCH | 01-03-19 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.50 | -0.29 | -0.31 | T | -0.97 | 0.50 | 0.85 | T | T |
ENG LCH | 10-11-18 | 4 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.44 | -0.29 | -0.35 | B | -0.97 | 0.25 | 0.85 | B | T |
ENG LCH | 20-01-07 | 2 - 3 (1 - 3) | - | -0.36 | -0.31 | -0.44 | B | 0.84 | -0.25 | -0.94 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Leeds United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 17-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 0 | -0.68 | -0.24 | -0.17 | T | 0.85 | 1 | -0.97 | T | T |
ENG LCH | 11-02-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 7 - 7 | -0.18 | -0.23 | -0.68 | T | -0.97 | -1 | 0.85 | T | T |
ENG FAC | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.70 | -0.24 | -0.14 | B | -0.93 | 1.25 | 0.80 | B | X |
ENG LCH | 05-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 8 | -0.27 | -0.28 | -0.53 | T | 0.99 | -0.5 | 0.89 | T | X |
ENG LCH | 01-02-25 | 7 - 0 (2 - 0) | 14 - 1 | -0.81 | -0.18 | -0.10 | T | -0.97 | 1.75 | 0.85 | T | T |
ENG LCH | 27-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.29 | -0.32 | -0.47 | H | -0.96 | -0.25 | 0.84 | B | X |
ENG LCH | 22-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.70 | -0.22 | -0.16 | T | 1.00 | 1.25 | 0.88 | T | X |
ENG LCH | 19-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 6 | -0.75 | -0.21 | -0.13 | T | 0.83 | 1.25 | -0.95 | T | T |
ENG FAC | 11-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.92 | -0.12 | -0.06 | T | 0.95 | 2.5 | 0.87 | T | X |
ENG LCH | 04-01-25 | 3 - 3 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.18 | -0.25 | -0.65 | H | 0.90 | -1 | 0.98 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%
West Bromwich Albion |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 15-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.38 | -0.31 | -0.38 | 0.94 | 0 | 0.94 | H | ||
ENG LCH | 12-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 11 - 1 | -0.56 | -0.28 | -0.24 | -0.98 | 0.75 | 0.86 | X | ||
ENG LCH | 08-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 12 - 2 | -0.48 | -0.29 | -0.30 | 0.82 | 0.25 | -0.94 | T | ||
ENG LCH | 01-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.23 | -0.27 | -0.59 | 0.97 | -0.75 | 0.91 | T | ||
ENG LCH | 25-01-25 | 5 - 1 (4 - 0) | 7 - 5 | -0.62 | -0.26 | -0.20 | -0.93 | 1 | 0.80 | T | ||
ENG LCH | 21-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.52 | -0.28 | -0.28 | 0.94 | 0.5 | 0.94 | X | ||
ENG LCH | 18-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 0 | -0.58 | -0.28 | -0.22 | 0.93 | 0.75 | 0.95 | X | ||
ENG FAC | 11-01-25 | 5 - 1 (3 - 1) | 5 - 3 | -0.70 | -0.23 | -0.17 | -0.99 | 1.25 | 0.81 | T | ||
ENG LCH | 04-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.42 | -0.32 | -0.34 | -0.93 | 0.25 | 0.80 | X | ||
ENG LCH | 01-01-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 3 - 5 | -0.53 | -0.30 | -0.25 | 0.88 | 0.5 | 1.00 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%
Leeds United |
Leeds United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 08-03-2025 | Khách | Portsmouth | 7 Ngày |
ENG LCH | 12-03-2025 | Chủ | Millwall | 11 Ngày |
ENG LCH | 15-03-2025 | Khách | Queens Park Rangers (QPR) | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 08-03-2025 | Chủ | Queens Park Rangers (QPR) | 7 Ngày |
ENG LCH | 11-03-2025 | Khách | Burnley | 10 Ngày |
ENG LCH | 15-03-2025 | Chủ | Hull City | 14 Ngày |