So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
0
0.85
0.93
3
0.77
2.31
3.50
2.31
Live
0.77
-0.25
0.93
0.95
2.75
0.75
2.65
3.30
2.13
Run
0.76
0
0.94
0.94
4
0.76
8.80
3.75
1.30
BET365Sớm
0.93
0.25
0.88
0.78
2.75
-0.97
2.15
3.30
2.90
Live
0.77
-0.25
-0.98
0.97
2.75
0.82
2.87
3.10
2.25
Run
0.72
0
-0.93
-0.16
3.5
0.09
151.00
19.00
1.02
Mansion88Sớm
0.96
0.5
0.80
0.88
2.75
0.88
2.19
3.45
2.68
Live
1.00
0
0.76
-0.86
2.75
0.62
2.66
3.15
2.34
Run
0.79
0
-0.95
-0.37
3.5
0.19
75.00
4.90
1.11
188betSớm
0.86
0
0.86
0.94
3
0.78
2.31
3.50
2.31
Live
0.78
-0.25
0.94
0.96
2.75
0.76
2.65
3.30
2.13
Run
0.77
0
0.95
0.66
3.75
-0.94
9.30
3.80
1.28
SbobetSớm
0.84
0
0.94
0.98
3
0.80
2.28
3.15
2.40
Live
0.87
-0.25
0.93
-0.89
2.75
0.69
2.80
3.12
2.10
Run
0.74
0
-0.90
-0.16
3.5
0.02
120.00
5.80
1.06

Bên nào sẽ thắng?

Manchester United (w)
ChủHòaKhách
Manchester City (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Manchester United (w)So Sánh Sức MạnhManchester City (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu72%
  • Tất cả
  • 2T 2H 6B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG Continental Cup-1] Manchester United (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
33009391100.0%
00000000%
00000000%
65011941583.3%
[ENG Continental Cup-] Manchester City (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
64021261266.7%

Thành tích đối đầu

Manchester United (w)            
Chủ - Khách
Manchester City (W)Manchester United (W)
Manchester City (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Manchester City (W)
Manchester United (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Manchester City (W)
Manchester United (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Manchester United (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL23-03-243 - 1
(2 - 0)
5 - 9-0.68-0.26-0.21B0.871.000.83BT
ENG CWCUP24-01-242 - 1
(0 - 0)
5 - 6-0.54-0.27-0.33B0.840.500.86BX
ENG FAWSL19-11-231 - 3
(1 - 2)
3 - 9-0.41-0.29-0.45B0.950.000.75BT
ENG FAWSL21-05-232 - 1
(1 - 0)
6 - 6-0.51-0.28-0.36T0.770.250.93TH
ENG FAWSL11-12-221 - 1
(0 - 1)
4 - 6-0.48-0.29-0.37H0.870.250.83TX
ENG FA WC27-02-221 - 4
(1 - 0)
3 - 7-0.31-0.29-0.54B0.86-0.500.84BT
ENG FAWSL13-02-221 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.61-0.26-0.25B0.840.750.86BX
ENG CWCUP17-11-212 - 1
(1 - 1)
2 - 6-0.29-0.28-0.58T0.77-0.750.93TH
ENG FAWSL09-10-212 - 2
(0 - 1)
10 - 5-0.33-0.29-0.53H0.82-0.500.88BT
ENG FAWSL12-02-213 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.69-0.25-0.21B0.811.000.89BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 57%

Thành tích gần đây

Manchester United (w)            
Chủ - Khách
Manchester United (W)West Bromwich WFC (W)
CrystalPalace (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Newcastle (W)
Manchester United (W)Liverpool (W)
Chelsea FC (W)Manchester United (W)
Everton FC (W)Manchester United (W)
Leicester City (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Aston Villa (W)
Manchester United (W)Arsenal (W)
Brighton H.A. (W)Manchester United (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FA WC11-01-257 - 0
(1 - 0)
10 - 1-0.99-0.09-0.08T0.8450.86TT
ENG FAWSL15-12-240 - 1
(0 - 1)
1 - 6-0.10-0.17-0.88T0.84-20.86BX
ENG CWCUP11-12-245 - 3
(2 - 1)
9 - 0-0.94-0.14-0.07T0.952.50.75TT
ENG FAWSL08-12-244 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.68-0.26-0.21T0.8310.87TT
ENG FAWSL24-11-241 - 0
(1 - 0)
7 - 5-0.85-0.19-0.11B0.801.750.90TX
ENG CWCUP20-11-240 - 2
(0 - 1)
1 - 10-0.16-0.24-0.75T0.87-1.250.83TX
ENG FAWSL17-11-240 - 2
(0 - 1)
1 - 5-0.19-0.26-0.71T0.94-10.76TX
ENG FAWSL10-11-240 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.67-0.26-0.22H0.8910.81TX
ENG FAWSL03-11-241 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.29-0.30-0.57H0.94-0.50.76BX
ENG FAWSL19-10-241 - 1
(0 - 1)
5 - 6-0.29-0.29-0.57H0.95-0.50.75BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%

Manchester City (w)            
Chủ - Khách
Manchester City (W)Ipswich Town (W)
Barcelona (W)Manchester City (W)
Everton FC (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)St. Polten (W)
Manchester City (W)Leicester City (W)
Hammarby (W)Manchester City (W)
Chelsea FC (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Hammarby (W)
Manchester City (W)Tottenham Hotspur (W)
CrystalPalace (W)Manchester City (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FA WC12-01-253 - 0
(1 - 0)
12 - 1-----
UEFA WUC18-12-243 - 0
(1 - 0)
9 - 1-0.81-0.19-0.120.981.750.78H
ENG FAWSL15-12-242 - 1
(2 - 0)
3 - 9-0.08-0.15-0.930.82-2.250.88X
UEFA WUC12-12-242 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.99-0.10-0.070.803.750.90X
ENG FAWSL08-12-244 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.95-0.13-0.070.922.50.78T
UEFA WUC21-11-241 - 2
(0 - 1)
5 - 6-0.10-0.15-0.900.83-2.250.87X
ENG FAWSL16-11-242 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.51-0.31-0.340.750.250.95X
UEFA WUC12-11-242 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.96-0.10-0.060.8230.94X
ENG FAWSL08-11-244 - 0
(2 - 0)
4 - 1-0.85-0.19-0.120.801.750.90T
ENG FAWSL03-11-240 - 3
(0 - 1)
1 - 3-0.07-0.11-0.970.91-2.750.79X

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%

Manchester United (w)So sánh số liệuManchester City (w)
  • 23Tổng số ghi bàn21
  • 2.3Trung bình ghi bàn2.1
  • 6Tổng số mất bàn8
  • 0.6Trung bình mất bàn0.8
  • 60.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 30.0%TL hòa0.0%
  • 10.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Manchester United (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem0XemXem0%XemXem5XemXem100%XemXem
640266.7%Xem116.7%583.3%Xem
Manchester City (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Manchester United (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem7XemXem0XemXem2XemXem77.8%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem40%XemXem
640266.7%Xem116.7%466.7%Xem
Manchester City (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem3XemXem2XemXem5XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Manchester United (w)Thời gian ghi bànManchester City (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Manchester United (w)Chi tiết về HT/FTManchester City (w)
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    0
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Manchester United (w)Số bàn thắng trong H1&H2Manchester City (w)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    0
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Manchester United (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL26-01-2025ChủBrighton H.A. (W)4 Ngày
ENG FAWSL02-02-2025KháchTottenham Hotspur (W)11 Ngày
ENG FAWSL16-02-2025ChủCrystalPalace (W)25 Ngày
Manchester City (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL25-01-2025KháchAston Villa (W)3 Ngày
ENG FAWSL02-02-2025ChủArsenal (W)11 Ngày
ENG FAWSL16-02-2025ChủLiverpool (W)25 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 100.0%Thắng% []
  • [0] 0.0%Hòa% []
  • [0] 0.0%Bại0% []
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0% []
  • [0] 0.0%Hòa0% []
  • [0] 0.0%Bại0% []
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.00 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.17 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
  • TB mất điểm
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
  • TB mất điểm
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 66.67%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn66.67% [2]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 33.33%Mất 1 bàn33.33% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Manchester United (w) VS Manchester City (w) ngày 23-01-2025 - Thông tin đội hình